1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Power Dynamos
Power Dynamos

Power Dynamos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €400.00Th.
KEY INSIGHT Power Dynamos ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Power Dynamos thắng 4 trận gần nhất
TREND Power Dynamos bất bại trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
78 Trận đấu đã nhận định
70.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Power Dynamos
Power Dynamos
2 : 0
Zanaco
Zanaco
1.47
3.6
8

1

1.47

U2.5

1.47

NO

1.38

1

1.47
3.8/10

01:00

Kết thúc
Indeni
Indeni
0 : 5
Power Dynamos
Power D
3.2
2.5
2.5

1X

1.44

U2.5

1.29

NO

1.5

1X

1.44
1.9/10

09:00

Kết thúc
Nkwazi
Nkwazi
0 : 1
Power Dynamos
Power Dynamos
4.3
3.25
1.87

2

1.87

U2.5

1.47

NO

1.58

2

1.87
5/10

09:00

Kết thúc
Power Dynamos
Power Dynamos
1 : 0
Nkana
Nkana
1.47
3.95
8.5

1

1.47

O1.5

1.4

YES

2.5

1

1.47
5/10

08:00

Kết thúc
ZESCO
ZESCO
2 : 3
Power Dynamos
Power Dynamos
3.65
3
2.5

2

2.5

U2.5

1.34

NO

1.49

X2

1.32
6/10

08:00

Kết thúc
Power Dynamos
Power Dynamos
3 : 1
Nchanga Rangers
Nchanga R
1.72
3.6
6.4

1

1.72

U2.5

1.58

NO

1.53

U2.5

1.58
5/10

08:00

Kết thúc
Red Arrows
Red Arrows
0 : 0
Power Dynamos
Power Dynamos
2.75
2.8
3.2

1X

1.39

U2.5

1.41

NO

1.51

U2.5

1.41
6.4/10

08:00

Kết thúc
NAPSA Stars
NAPSA Stars
1 : 3
Power Dynamos
Power Dynamos
4.65
2.9
1.92

X2

1.17

U1.5

2.12

NO

1.48

U1.5

2.12
5/10

14:00

Kết thúc
Pyramids
Pyramids
3 : 1
Power Dynamos
Power Dynamos
1.95
3.35
6.25

1

1.95

U2.5

1.63

NO

1.7

U2.5

1.63
3.2/10

08:00

Kết thúc
Mutondo Stars
Mutondo Stars
0 : 2
Power Dynamos
Power Dynamos
5.9
3.25
1.8

1

5.9

U2.5

1.41

NO

1.45

NG

1.45
5/10

08:00

Kết thúc
Power Dynamos
Power Dynamos
1 : 0
Nkwazi
Nkwazi
1.62
3.1
5.85

1

1.62

U2.5

1.37

NO

1.44

U2.5

1.37
5.1/10

09:00

Kết thúc
Green B
Green Buffaloes
1 : 2
Power Dynamos
Power D
3.28
2.65
2.33

X2

1.27

U2.5

1.32

YES

2.38

U2.5

1.32
4.3/10

08:00

Kết thúc
Power D
Power Dynamos
2 : 0
Man Utd Zambia Academy
Man U
1.57
3.52
6.85

1X

1.09

U2.5

1.47

NO

1.46

NG

1.46
5/10

08:00

Kết thúc
Atletico L
Atletico Lusaka
0 : 2
Power Dynamos
Power D
6.4
3.35
1.56

2

1.56

U2.5

1.41

NO

1.41

2

1.56
4.2/10

08:00

Kết thúc
Kansanshi
Kansanshi Dynamos
0 : 1
Power Dynamos
Power D
4.1
2.75
1.98

2

1.98

U2.5

1.32

NO

1.47

NG

1.47
5/10

08:00

Kết thúc
Power D
Power Dynamos
1 : 1
Konkola Blades
Konkola B
1.51
3.6
6

X2

2.35

U2.5

1.52

NO

1.5

U2.5

1.52
5/10

01:00

Kết thúc
Power D
Power Dynamos
3 : 1
Chambishi
Chambishi
1.31
4.4
7.75

1

1.31

U3.5

1.25

NO

1.51

1

1.31
8.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Power Dynamos

Bạn đang tìm nhận định Power Dynamos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Power Dynamos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Power Dynamos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Power Dynamos đã ghi nhận 22 trận thắng, 9 trận hòa và 2 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.

Power Dynamos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €400.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Power Dynamos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueZambia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng121022
Hòa369
Thua112
Bàn thắng ghi được302151
Bàn thắng để thủng lưới10818
Trung bình ghi bàn1.91.21.5
Trung bình thủng lưới0.60.50.5
Giữ sạch lưới91019
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Kondwani
C. Kondwani
29 DEF 7.40
Willard Mwanza
Willard Mwanza
28 GK 7.37
Ayodeji Bamidele
Ayodeji Bamidele
27 DEF 7.20
C. Mphasi
C. Mphasi
21 FWD 7.03
Prince Mumba
Prince Mumba
24 MID 7.00
D. Adoko
D. Adoko
26 MID 6.93
Dominic Chanda
Dominic Chanda
29 DEF 6.84
J. Soko
J. Soko
29 DEF 6.76
A. Katebe
A. Katebe
29 DEF 6.73
R. Manyanga
R. Manyanga
- FWD 6.70
Fredrick Mulambia
Fredrick Mulambia
23 MID 6.63
Salulani Phiri
Salulani Phiri
29 MID 6.60
Owen Tembo
Owen Tembo
30 MID 6.56
K. Musonda
K. Musonda
30 MID 6.50
B. Masanyinga
B. Masanyinga
22 FWD 6.50
L. Mulenga
L. Mulenga
29 GK 6.45
I. Kashita
I. Kashita
- MID 6.45
I. Ankobo
I. Ankobo
28 FWD 6.40
F. Mulambia
F. Mulambia
23 FWD 6.30
M. Shumah
M. Shumah
23 FWD 6.30
L. Makwaza
L. Makwaza
28 MID 6.30
Austin Kaunda Muwowo
Austin Kaunda Muwowo
27 MID 6.30
M. Shumah
M. Shumah
23 FWD 6.25
Daniel Adoko
Daniel Adoko
23 MID 6.20
C. Mphasi
C. Mphasi
21 FWD 6.20
J. Mulambia
J. Mulambia
25 DEF 6.00
K. Chiboni
K. Chiboni
26 DEF 5.30