icon back

Power Dynamos

Power Dynamos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €400.00Th.
KEY INSIGHT Power Dynamos bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Power Dynamos không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
75 Trận đấu đã nhận định
69.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Завършил
ZESCO
ZESCO
2 : 3
Power Dynamos
Power Dynamos
3.65
3
2.5

2

2.5

U2.5

1.34

NO

1.49

X2

1.32
6/10

09:00

Завършил
Power Dynamos
Power Dynamos
3 : 1
Nchanga Rangers
Nchanga R
1.72
3.6
6.4

1

1.72

U2.5

1.58

NO

1.53

U2.5

1.58
5/10

09:00

Завършил
Red Arrows
Red Arrows
0 : 0
Power Dynamos
Power Dynamos
2.75
2.8
3.2

1X

1.39

U2.5

1.41

NO

1.51

U2.5

1.41
6.4/10

09:00

Завършил
NAPSA Stars
NAPSA Stars
1 : 3
Power Dynamos
Power Dynamos
4.65
2.9
1.92

X2

1.17

U1.5

2.12

NO

1.48

U1.5

2.12
5/10

15:00

Завършил
Pyramids
Pyramids
3 : 1
Power Dynamos
Power Dynamos
1.95
3.35
6.25

1

1.95

U2.5

1.63

NO

1.7

U2.5

1.63
3.2/10

09:00

Завършил
Power Dynamos
Power Dynamos
2 : 0
Berkane
Berkane
3.65
3.1
2.15

2

2.15

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
5/10

12:00

Завършил
Rivers United
Rivers United
0 : 1
Power Dynamos
Power Dynamos
1.87
3.25
5.85

1

1.87

U2.5

1.52

NO

1.68

U2.5

1.52
9/10

09:00

Завършил
Power Dynamos
Power Dynamos
0 : 0
Rivers United
Rivers United
2.02
3.2
4.55

1

2.02

U2.5

1.48

NO

1.68

U2.5

1.48
6.3/10

09:00

Завършил
Mutondo Stars
Mutondo Stars
0 : 2
Power Dynamos
Power Dynamos
5.9
3.25
1.8

1

5.9

U2.5

1.41

NO

1.45

NG

1.45
5/10

09:00

Завършил
Zanaco
Zanaco
1 : 0
Power Dynamos
Power Dynamos
4
2.47
2.7

X

2.47

U2.5

1.25

YES

2.3

U2.5

1.25
5/10

09:00

Завършил
Power Dynamos
Power Dynamos
1 : 0
Nkwazi
Nkwazi
1.62
3.1
5.85

1

1.62

U2.5

1.37

NO

1.44

U2.5

1.37
5.1/10

10:00

Завършил
Power D
Power Dynamos
1 : 2
Red Arrows
Red Arrows
2.3
2.62
3.6

1

2.3

U2.5

1.28

NO

1.47

U2.5

1.28
5.1/10

10:00

Завършил
Green B
Green Buffaloes
1 : 2
Power Dynamos
Power D
3.28
2.65
2.33

X2

1.27

U2.5

1.32

YES

2.38

U2.5

1.32
4.3/10

10:00

Завършил
NAPSA Stars
NAPSA Stars
0 : 2
Power Dynamos
Power D
4.2
2.87
1.95

2

1.95

U2.5

1.42

NO

1.61

U2.5

1.42
5/10

01:00

Завършил
Indeni
Indeni
0 : 5
Power Dynamos
Power D
3.2
2.5
2.5

1X

1.44

U2.5

1.29

NO

1.5

1X

1.44
1.9/10

09:00

Завършил
Power D
Power Dynamos
2 : 0
Man Utd Zambia Academy
Man U
1.57
3.52
6.85

1X

1.09

U2.5

1.47

NO

1.46

NG

1.46
5/10

09:00

Завършил
Atletico L
Atletico Lusaka
0 : 2
Power Dynamos
Power D
6.4
3.35
1.56

2

1.56

U2.5

1.41

NO

1.41

2

1.56
4.2/10

09:00

Завършил
Kansanshi
Kansanshi Dynamos
0 : 1
Power Dynamos
Power D
4.1
2.75
1.98

2

1.98

U2.5

1.32

NO

1.47

NG

1.47
5/10

09:00

Завършил
Power D
Power Dynamos
1 : 1
Konkola Blades
Konkola B
1.51
3.6
6

X2

2.35

U2.5

1.52

NO

1.5

U2.5

1.52
5/10

01:00

Завършил
Power D
Power Dynamos
3 : 1
Chambishi
Chambishi
1.31
4.4
7.75

1

1.31

U3.5

1.25

NO

1.51

1

1.31
8.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Power Dynamos. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 75 trận đấu có sự tham gia của Power Dynamos với tỷ lệ trúng 69.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueZambia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng8513
Hòa156
Thua112
Bàn thắng ghi được171128
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn1.71.01.3
Trung bình thủng lưới0.50.50.5
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
17 Trận
Tài 1.5 38%
8 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Kondwani
C. Kondwani
29 DEF 7.40
Willard Mwanza
Willard Mwanza
28 GK 7.37
Ayodeji Bamidele
Ayodeji Bamidele
27 DEF 7.20
C. Mphasi
C. Mphasi
21 FWD 7.03
Prince Mumba
Prince Mumba
24 MID 7.00
D. Adoko
D. Adoko
26 MID 6.93
Dominic Chanda
Dominic Chanda
29 DEF 6.84
J. Soko
J. Soko
29 DEF 6.76
A. Katebe
A. Katebe
29 DEF 6.73
R. Manyanga
R. Manyanga
- FWD 6.70
Fredrick Mulambia
Fredrick Mulambia
23 MID 6.63
Salulani Phiri
Salulani Phiri
29 MID 6.60
Owen Tembo
Owen Tembo
30 MID 6.56
K. Musonda
K. Musonda
30 MID 6.50
B. Masanyinga
B. Masanyinga
22 FWD 6.50
L. Mulenga
L. Mulenga
29 GK 6.45
I. Kashita
I. Kashita
- MID 6.45
I. Ankobo
I. Ankobo
28 FWD 6.40
F. Mulambia
F. Mulambia
23 FWD 6.30
M. Shumah
M. Shumah
23 FWD 6.30
L. Makwaza
L. Makwaza
28 MID 6.30
Austin Kaunda Muwowo
Austin Kaunda Muwowo
27 MID 6.30
M. Shumah
M. Shumah
23 FWD 6.25
Daniel Adoko
Daniel Adoko
23 MID 6.20
C. Mphasi
C. Mphasi
21 FWD 6.20
J. Mulambia
J. Mulambia
25 DEF 6.00
K. Chiboni
K. Chiboni
26 DEF 5.30