Chuyển đến nội dung
Power Dynamos
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Power Dynamos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

€775.00Th. Ø 28.2 Super League
50
Trận đấu đã nhận định
72.0%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
LWWWWW
Phong độ gần đây
1
Bàn thắng / Trận
Power Dynamos ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
Power Dynamos bất bại trong 17 trận gần nhất
Power Dynamos bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất
Không có trận sắp diễn ra

Power Dynamos hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

KT
Al Merreikh (Sdn)1
Power Dynamos (Zam)0
1.85
3.20
4.30
2
4.30
U2.5
1.44
Không
1.55
X2
1.82
3.7
X2
1.823.7
KT
Power Dynamos2
Zanaco0
1.47
3.60
8.00
1
1.47
U2.5
1.47
Không
1.38
1
1.47
3.8
✓ 1
1.473.8
KT
Nkwazi0
Power Dynamos1
4.30
3.25
1.87
2
1.87
U2.5
1.47
Không
1.58
2
1.87
5.0
✓ 2
1.875.0
KT
Power Dynamos1
Nkana0
1.47
3.95
8.50
1
1.47
O1.5
1.40
2.50
1
1.47
5.0
✓ 1
1.475.0
KT
ZESCO2
Power Dynamos3
3.65
3.00
2.50
2
2.50
U2.5
1.34
Không
1.49
X2
1.32
6.0
✓ X2
1.326.0
KT
Power Dynamos3
Nchanga RangersNchanga R1
1.72
3.60
6.40
1
1.72
U2.5
1.58
Không
1.53
U2.5
1.58
5.0
U2.5
1.585.0
KT
Red Arrows0
Power Dynamos0
2.75
2.80
3.20
1X
1.39
U2.5
1.41
Không
1.51
U2.5
1.41
6.4
✓ U2.5
1.416.4
KT
NAPSA Stars1
Power Dynamos3
4.65
2.90
1.92
X2
1.17
U1.5
2.12
Không
1.48
U1.5
2.12
5.0
U1.5
2.125.0
KT
Mutondo Stars0
Power Dynamos2
5.90
3.25
1.80
1
5.90
U2.5
1.41
Không
1.45
No BTTS
1.45
5.0
✓ No BTTS
1.455.0
KT
Power Dynamos1
Nkwazi0
1.62
3.10
5.85
1
1.62
U2.5
1.37
Không
1.44
U2.5
1.37
5.1
✓ U2.5
1.375.1
KT
Green BuffaloesGreen B1
Power DynamosPower D2
3.28
2.65
2.33
X2
1.27
U2.5
1.32
2.38
U2.5
1.32
4.3
U2.5
1.324.3
KT
Power DynamosPower D2
Man Utd Zambia AcademyMan U0
1.57
3.52
6.85
1X
1.09
U2.5
1.47
Không
1.46
No BTTS
1.46
5.0
✓ No BTTS
1.465.0
KT
Atletico LusakaAtletico L0
Power DynamosPower D2
6.40
3.35
1.56
2
1.56
U2.5
1.41
Không
1.41
2
1.56
4.2
✓ 2
1.564.2
KT
Kansanshi DynamosKansanshi0
Power DynamosPower D1
4.10
2.75
1.98
2
1.98
U2.5
1.32
Không
1.47
No BTTS
1.47
5.0
✓ No BTTS
1.475.0
KT
Power DynamosPower D1
Konkola BladesKonkola B1
1.51
3.60
6.00
X2
2.35
U2.5
1.52
Không
1.50
U2.5
1.52
5.0
✓ U2.5
1.525.0
KT
Power DynamosPower D3
Chambishi1
1.31
4.40
7.75
1
1.31
U3.5
1.25
Không
1.51
1
1.31
8.4
1
1.318.4
KT
Indeni0
Power DynamosPower D5
3.20
2.50
2.50
1X
1.44
U2.5
1.29
Không
1.50
1X
1.44
1.9
1X
1.441.9

Thống kê mùa giải

CAF Champions League Thế Giới · Mùa giải 2025
9Số trận Tỷ lệ thắng 44%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận549
Thắng224
Hòa213
Thua112
Bàn thắng ghi được448
Bàn thua257
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới0.41.30.8
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà2-0
Sân khách1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà0-1
Sân khách3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà2
Sân khách2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà1
Sân khách3
Chuỗi trận
Thắng1
Thua2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
2–0
0-15
0–1
16-30
0–0
31-45
3–3
46-60
1–1
61-75
1–2
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-12 G
5-3-21 G
4-3-1-21 G
4-3-31 G
6Vàng
0Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.567%
6 Trận
Tài 1.522%
2 Trận
Tài 2.50%
0 Trận
Tài 3.50%
0 Trận
Tài 4.50%
0 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Kondwani C. Kondwani 29 DEF 7.40
Willard Mwanza Willard Mwanza 28 GK 7.37
Ayodeji Bamidele Ayodeji Bamidele 27 DEF 7.20
C. Mphasi C. Mphasi 21 FWD 7.03
Prince Mumba Prince Mumba 24 MID 7.00
D. Adoko D. Adoko 26 MID 6.93
Dominic Chanda Dominic Chanda 29 DEF 6.84
J. Soko J. Soko 29 DEF 6.76
A. Katebe A. Katebe 29 DEF 6.73
R. Manyanga R. Manyanga - FWD 6.70
Fredrick Mulambia Fredrick Mulambia 23 MID 6.63
Salulani Phiri Salulani Phiri 29 MID 6.60
Owen Tembo Owen Tembo 30 MID 6.56
K. Musonda K. Musonda 30 MID 6.50
B. Masanyinga B. Masanyinga 22 FWD 6.50
L. Mulenga L. Mulenga 29 GK 6.45
I. Kashita I. Kashita - MID 6.45
I. Ankobo I. Ankobo 28 FWD 6.40
F. Mulambia F. Mulambia 23 FWD 6.30
M. Shumah M. Shumah 23 FWD 6.30
L. Makwaza L. Makwaza 28 MID 6.30
Austin Kaunda Muwowo Austin Kaunda Muwowo 27 MID 6.30
M. Shumah M. Shumah 23 FWD 6.25
Daniel Adoko Daniel Adoko 23 MID 6.20
C. Mphasi C. Mphasi 21 FWD 6.20
J. Mulambia J. Mulambia 25 DEF 6.00
K. Chiboni K. Chiboni 26 DEF 5.30

Xếp hạng

Zambia - Super League
# Đội T B Đ
1 Power Dynamos 34 53-18 78
2 Red Arrows 34 44-22 63
3 Kabwe Warriors 33 29-23 51
4 Nchanga Rangers 34 31-26 50
5 Green Eagles 34 29-25 50
6 Zanaco 34 30-30 50
7 Mufulira Wanderers 34 22-25 49
8 Man Utd Zambia Academy 33 33-29 48
9 Konkola Blades 34 32-28 48
10 ZESCO United 34 39-30 47
11 Kansanshi Dynamos 34 28-26 43
12 Green Buffaloes 34 27-34 41
13 Nkana 34 23-30 39
14 Nkwazi 33 21-27 37
15 Mutondo Stars 33 23-33 35
16 NAPSA Stars 33 24-33 33
17 Prison Leopards 33 24-37 31
18 Mines 34 19-55 18
Promotion Relegation

Nhận Định & Soi Kèo Power Dynamos

Bạn đang tìm nhận định Power Dynamos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Power Dynamos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 50 trận đấu có sự tham gia của Power Dynamos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của CAF Champions League, Power Dynamos đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Power Dynamos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €775.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Power Dynamos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Power Dynamos chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.