Nhận định Power Dynamos vs Man Utd Zambia Academy - 23 thg 2, 2025
11.57
X3.52
26.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.46
Ít nhất một đội không ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.09
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.46
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Man U
Tổng bàn thắngPower Dynamos: 2.4Man Utd Zambia Academy: 1.5
Bàn thắng ghi đượcPower Dynamos: 1.5Man Utd Zambia Academy: 0.7
Bàn thuaPower Dynamos: 0.9Man Utd Zambia Academy: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Man U
ThắngPower Dynamos: 4Man Utd Zambia Academy: 3
Trên 1.5 bànPower Dynamos: 7Man Utd Zambia Academy: 5
Trên 2.5 bànPower Dynamos: 4Man Utd Zambia Academy: 1
Trên 3.5 bànPower Dynamos: 3Man Utd Zambia Academy: 1
Cả hai đội ghi bànPower Dynamos: 4Man Utd Zambia Academy: 1
Thắng bất ngờPower Dynamos: 0Man Utd Zambia Academy: 0
Thua bất ngờPower Dynamos: 1Man Utd Zambia Academy: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
12 thg 32026
Power Dynamos
Man Utd Zambia Academy42
04 thg 102025
Man Utd Zambia Academy
Power Dynamos00
23 thg 22025
Power Dynamos
Man Utd Zambia Academy20
19 thg 102024
Man Utd Zambia Academy
Power Dynamos01
28 thg 42024
Man Utd Zambia Academy
Power Dynamos32
25 thg 112023
Power Dynamos
Man Utd Zambia Academy11
28 thg 12023
Man Utd Zambia Academy
Power Dynamos00
10 thg 92022
Power Dynamos
Man Utd Zambia Academy00
30 thg 32019
Man Utd Zambia Academy
Power Dynamos01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 53-18 | 78 |
| 2 |
|
34 | 44-22 | 63 |
| 3 |
|
33 | 29-23 | 51 |
| 4 |
|
34 | 31-26 | 50 |
| 5 |
|
34 | 29-25 | 50 |
| 6 |
|
34 | 30-30 | 50 |
| 7 |
|
34 | 22-25 | 49 |
| 8 |
|
33 | 33-29 | 48 |
| 9 |
|
34 | 32-28 | 48 |
| 10 |
|
34 | 39-30 | 47 |
| 11 |
|
34 | 28-26 | 43 |
| 12 |
|
34 | 27-34 | 41 |
| 13 |
|
34 | 23-30 | 39 |
| 14 |
|
33 | 21-27 | 37 |
| 15 |
|
33 | 23-33 | 35 |
| 16 |
|
33 | 24-33 | 33 |
| 17 |
|
33 | 24-37 | 31 |
| 18 |
|
34 | 19-55 | 18 |
Promotion
Relegation