Prostějov Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Prostějov Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Vlasim
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Prostejov
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Hanacka
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Prostejov
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Vysocina J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Prostejov
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
NG |
7/10 |
05:00 Kết thúc |
Slavia II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Prostejov
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Prostejov
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Prostějov
Bạn đang tìm nhận định Prostějov? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Prostějov được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Prostějov với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FNL, Prostějov đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Prostějov hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Prostějov đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 10 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 16 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.3 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





