1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Paris Saint Germain
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.19bn
KEY INSIGHT Paris Saint Germain ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Paris Saint Germain có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Paris Saint Germain không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
210 Trận đấu đã nhận định
63.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paris S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
67%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Angers
Angers
vs
Paris S
Paris S
12.5
6.5
1.27

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 0
Nantes
Nantes
1.18
8.4
20

1

1.18

U3.5

2

NO

1.86

U3.5

2
2.3/10

14:45

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
1 : 2
Lyon
Lyon
1.36
6.1
10

1

1.36

O2.5

1.5

YES

1.78

HS2+

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
0 : 2
Paris S
Paris S
2.45
4.25
2.67

2

2.67

O2.5

1.45

YES

1.41

O2.5

1.45
4/10

15:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
2 : 0
Liverpool
Liverpool
1.87
4.3
4.2

1

1.87

O2.5

1.61

NO

2.5

1X

1.28
8.5/10

14:45

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 1
Toulouse
Toulouse
1.31
6
11.5

1

1.31

O2.5

1.48

NO

1.95

1

1.31
8.5/10

15:05

Kết thúc
red card Nice
Nice
0 : 4
PSG
PSG
7.1
4.95
1.47

1X

2.82

O2.5

1.56

YES

1.74

O2.5

1.56
3/10

15:00

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
0 : 3
PSG
PSG
2.25
4.35
3

1

2.25

O2.5

1.45

YES

1.42

O2.5

1.45
9.7/10

14:45

Kết thúc
PSG
PSG
1 : 3
Monaco
Monaco
1.4
5.8
7.5

1

1.4

O2.5

1.36

YES

1.55

AS

1.47
6.1/10

15:05

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
0 : 1
PSG
PSG
10.4
6.1
1.32

2

1.32

O2.5

1.57

YES

1.95

2

1.32
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paris Saint Germain

Bạn đang tìm nhận định Paris Saint Germain? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Paris Saint Germain được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Paris Saint Germain với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Paris Saint Germain đã ghi nhận 20 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Paris Saint Germain đạt trung bình 67% kiểm soát bóng, 2.09 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Paris Saint Germain hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.19bn.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Paris Saint Germain đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng11920
Hòa123
Thua235
Bàn thắng ghi được352762
Bàn thắng để thủng lưới101525
Trung bình ghi bàn2.51.92.2
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới9514
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 27 G
3-5-2 1 G
30 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
26 Trận
Tài 1.5 57%
16 Trận
Tài 2.5 43%
12 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 11%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Vitinha
Vitinha
25 MID 7.61
O. Dembélé
O. Dembélé
28 FWD 7.48
B. Barcola
B. Barcola
23 FWD 7.31
João Neves
João Neves
21 MID 7.31
Nuno Mendes
Nuno Mendes
23 DEF 7.30
Beraldo
Beraldo
22 DEF 7.26
Marquinhos
Marquinhos
31 DEF 7.22
K. Kvaratskhelia
K. Kvaratskhelia
24 FWD 7.19
L. Hernández
L. Hernández
29 DEF 7.06
Fabián Ruiz
Fabián Ruiz
29 MID 7.05
I. Zabarnyi
I. Zabarnyi
23 DEF 7.02
D. Doué
D. Doué
20 FWD 7.02
Lee Kang-In
Lee Kang-In
24 MID 7.00
W. Pacho
W. Pacho
24 DEF 7.00
L. Chevalier
L. Chevalier
24 GK 6.99
W. Zaïre-Emery
W. Zaïre-Emery
19 DEF 6.98
M. Safonov
M. Safonov
26 GK 6.85
A. Hakimi
A. Hakimi
27 DEF 6.74
Senny Mayulu
Senny Mayulu
19 MID 6.72
I. Mbaye
I. Mbaye
17 FWD 6.68
Gonçalo Ramos
Gonçalo Ramos
24 FWD 6.67
Pedro Fernández
Pedro Fernández
17 MID 6.67
Quentin Ndjantou Mbitcha
Quentin Ndjantou Mbitcha
18 FWD 6.64
Mathis Jangeal
Mathis Jangeal
17 MID 6.30
N. Nsoki
N. Nsoki
18 MID 6.30