PSPS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
PSPS Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
PSPS
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
08:00 Kết thúc |
PSPS
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3/10 |
07:00 Kết thúc |
PSMS Medan
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
PSPS Riau
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
X2 |
1.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Adhyaksa
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Persiraja
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Persiraja
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
PSPS Riau
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
1.8/10 |
03:30 Kết thúc |
Sriwijaya
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Persikab B
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược PSPS
Bạn đang tìm nhận định PSPS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho PSPS được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của PSPS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 2, PSPS đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
PSPS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.51m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định PSPS đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 28 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 30 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 2.2 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 2.3 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |



