icon back

PSV Eindhoven

PSV Eindhoven Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00m
KEY INSIGHT PSV Eindhoven có trên 2.5 bàn trong tất cả 12 trận gần nhất
TREND PSV Eindhoven ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND PSV Eindhoven có trên 2.5 bàn trong 100% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLW
190 Trận đấu đã nhận định
74.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

PSV Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.7
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:45

Yaklaşan
PSV
PSV
vs
Nijmegen
Nijmegen
1.44
5.2
6.43

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Bitti
PSV
PSV
2 : 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
1.45
5.4
7

1

1.45

O2.5

1.38

YES

1.55

O2.5

1.38
8.2/10

15:00

Bitti
Nijmegen
Nijmegen
3 : 2
PSV
PSV
4.25
4.5
1.71

2

1.71

O2.5

1.33

YES

1.37

GG

1.37
5/10

13:45

Bitti
Heracles
Heracles
1 : 3
PSV
PSV
9.5
6.5
1.32

2

1.32

O2.5

1.33

YES

1.62

AS2+

1.25
10/10

13:45

Bitti
PSV
PSV
3 : 1
Heerenveen
Heerenveen
1.3
6.8
10.75

1

1.3

O2.5

1.29

YES

1.61

1

1.3
8.8/10

15:00

Bitti
FC Volendam
FC Volendam
2 : 1
PSV
PSV
11
6.5
1.29

2

1.29

O2.5

1.37

NO

2.12

AS2+

1.22
8/10

11:45

Bitti
Groningen
Groningen
1 : 2
PSV
PSV
5.3
4.3
1.68

2

1.68

O2.5

1.5

YES

1.55

X2

1.23
8.5/10

16:00

Bitti
PSV
PSV
4 : 1
Heerenveen
Heerenveen
1.42
5.5
7.2

1

1.42

O2.5

1.35

YES

1.53

1

1.42
8/10

09:30

Bitti
PSV
PSV
3 : 0
Feyenoord
Feyenoord red card
1.7
4.45
5.2

1

1.7

O2.5

1.44

NO

2.75

1X

1.22
8.5/10

15:00

Bitti
PSV
PSV
2 : 2
NAC Breda
NAC Breda
1.4
5.4
8.25

1

1.4

O2.5

1.5

YES

1.72

H1

1.98
6.6/10

15:00

Bitti
Sittard
Sittard
1 : 2
PSV
PSV
7.75
5
1.52

2

1.52

O2.5

1.5

NO

2.25

O2.5

1.5
7.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng PSV Eindhoven. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 190 trận đấu có sự tham gia của PSV Eindhoven với tỷ lệ trúng 74.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng91221
Hòa202
Thua112
Bàn thắng ghi được393473
Bàn thắng để thủng lưới171330
Trung bình ghi bàn3.32.62.9
Trung bình thủng lưới1.41.01.2
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 13
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-3-3 9 G
4-4-2 2 G
3-2-4-1 1 G
37 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 96%
24 Trận
Tài 1.5 88%
22 Trận
Tài 2.5 52%
13 Trận
Tài 3.5 32%
8 Trận
Tài 4.5 20%
5 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Veerman
J. Veerman
27 MID 8.05
R. van Bommel
R. van Bommel
21 FWD 7.30
I. Perišić
I. Perišić
36 FWD 7.23
Mauro Júnior
Mauro Júnior
26 DEF 7.18
D. Man
D. Man
27 FWD 7.16
J. Schouten
J. Schouten
28 MID 7.15
Yarek Gasiorowski
Yarek Gasiorowski
20 DEF 7.13
A. Pléa
A. Pléa
32 FWD 7.05
S. Dest
S. Dest
25 DEF 7.04
M. Kovář
M. Kovář
25 GK 7.03
I. Saibari
I. Saibari
24 MID 7.01
G. Til
G. Til
28 MID 7.01
R. Flamingo
R. Flamingo
23 DEF 6.96
E. Bajraktarevic
E. Bajraktarevic
20 FWD 6.93
N. Schiks
N. Schiks
21 GK 6.90
P. Wanner
P. Wanner
20 MID 6.89
R. Pepi
R. Pepi
22 FWD 6.89
A. Obispo
A. Obispo
26 DEF 6.86
K. Sildillia
K. Sildillia
23 DEF 6.82
M. Boadu
M. Boadu
24 FWD 6.76
A. Salah-Eddine
A. Salah-Eddine
24 DEF 6.72
T. Land
T. Land
19 MID 6.60
J. van den Berg
J. van den Berg
18 MID 6.60
N. Verkooijen
N. Verkooijen
19 MID 6.60
C. Driouech
C. Driouech
23 FWD 6.59
N. Fernandez
N. Fernandez
19 MID 6.48