1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. PSV Eindhoven
PSV Eindhoven

PSV Eindhoven Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00m
KEY INSIGHT PSV Eindhoven ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND PSV Eindhoven có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của PSV Eindhoven

Phong độ gần đây

WDWWW
115 Trận đấu đã nhận định
72.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

PSV E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
PSV E
PSV Eindhoven
vs
Villarreal
Villarreal
1.83
4.1
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
7 : 3
Union St. Gilloise
Union S
1.51
4.45
4.8

1

1.51

O2.5

1.39

YES

1.51

O2.5

1.39
6.8/10

08:30

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
5 : 1
Twente
Twente
2.25
4.25
2.87

1

2.25

O2.5

1.27

YES

1.27

O2.5

1.27
6.3/10

10:45

Kết thúc
Ahead E
GO Ahead Eagles
1 : 4
PSV Eindhoven
PSV E
3.45
4.45
1.97

X

4.45

O2.5

1.28

YES

1.3

O2.5

1.28
4.9/10

14:00

Kết thúc
Ajax
Ajax
2 : 2
PSV E
PSV E
2.35
4.2
2.75

1

2.35

O2.5

1.37

NO

3.15

1X

1.51
8.5/10

15:00

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
6 : 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle
1.36
6.5
8.5

1

1.36

O3.5

1.68

YES

1.46

O3.5

1.68
6/10

12:45

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
0 : 2
PSV Eindhoven
PSV E
3.8
4.45
1.93

2

1.93

O2.5

1.35

YES

1.36

O2.5

1.35
7/10

10:30

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
4 : 3
Utrecht
Utrecht
1.52
5.2
6.7

X2

2.75

O2.5

1.36

YES

1.51

O2.5

1.36
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược PSV Eindhoven

Bạn đang tìm nhận định PSV Eindhoven? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho PSV Eindhoven, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của PSV Eindhoven với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, PSV Eindhoven đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, PSV Eindhoven đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.86 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

PSV Eindhoven hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €275.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định PSV Eindhoven đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PSV Eindhoven chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng101
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được404
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới1.50.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. van Bommel
R. van Bommel
21 FWD 8.30
J. van den Berg
J. van den Berg
18 MID 7.70
N. Fernandez
N. Fernandez
17 MID 7.40
Yarek Gasiorowski
Yarek Gasiorowski
20 DEF 7.30
J. Veerman
J. Veerman
27 MID 7.00
J. Bakayoko
J. Bakayoko
22 FWD 6.90
I. Babadi
I. Babadi
20 MID 6.86
M. Dams
M. Dams
21 DEF 6.82
J. Schouten
J. Schouten
28 MID 6.70
I. Perišić
I. Perišić
36 FWD 6.70
W. Kuhn
W. Kuhn
19 DEF 6.61
S. Gomez van Hoogen
S. Gomez van Hoogen
19 DEF 6.54
J. Drommel
J. Drommel
29 GK 6.33
T. Smolenaars
T. Smolenaars
20 GK 6.30
R. Flamingo
R. Flamingo
23 DEF 6.30
A. Salah-Eddine
A. Salah-Eddine
24 DEF 6.20
G. Til
G. Til
28 MID 6.20
O. Boscagli
O. Boscagli
28 DEF 6.20
I. Saibari
I. Saibari
24 MID 5.90
R. Pepi
R. Pepi
22 FWD 5.70