1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Puebla
Puebla

Puebla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.23m
KEY INSIGHT Puebla không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
155 Trận đấu đã nhận định
63.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Puebla Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

23:00

Kết thúc
red card Puebla
Puebla
1 : 2
Club Q
Club Q
2.77
3.4
2.75

1X

1.55

U3.5

1.38

NO

2.12

U3.5

1.38
6/10

23:05

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
2 : 1
Puebla
Puebla
1.6
4.5
6.25

1

1.6

O2.5

1.57

NO

2.2

1

1.6
8/10

21:07

Kết thúc
Guadalaja
Guadalajara Chivas
5 : 0
Puebla
Puebla
1.28
6.3
12.5

1

1.28

O2.5

1.52

YES

1.98

1

1.28
10/10

21:00

Kết thúc
red card Puebla
Puebla
0 : 1
Leon
Leon
2.57
3.55
3.1

X

3.55

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
5.6/10

21:00

Kết thúc
red card Puebla
Puebla
1 : 1
FC Juarez
FC Juarez
2.8
3.45
2.6

1X

1.52

O1.5

1.29

YES

1.65

O1.5

1.29
6.5/10

18:00

Kết thúc
Santos Laguna
Santos Laguna
2 : 1
Puebla
Puebla red card
2.6
3.5
2.7

2

2.7

O1.5

1.26

NO

2.28

O1.5

1.26
4.7/10

20:00

Kết thúc
Puebla
Puebla
0 : 0
Necaxa
Necaxa red card
2.2
3.55
3.5

1

2.2

U3.5

1.39

NO

2.16

1X

1.34
8.5/10

20:06

Kết thúc
red card Pachuca
Pachuca
2 : 1
Puebla
Puebla
1.9
3.75
4.35

1

1.9

O1.5

1.31

NO

2.02

1

1.9
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Puebla

Bạn đang tìm nhận định Puebla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Puebla được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Puebla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Puebla đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 20 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Puebla đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.92 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Puebla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Puebla đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng426
Hòa437
Thua81220
Bàn thắng ghi được191433
Bàn thắng để thủng lưới303666
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.92.12.0
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 8 G
5-4-1 7 G
4-4-2 4 G
3-4-2-1 3 G
75 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
19 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Gutiérrez
R. Gutiérrez
28 GK 7.13
K. Velasco
K. Velasco
28 FWD 6.98
C. Baltazar
C. Baltazar
28 MID 6.93
J. Vargas
J. Vargas
30 DEF 6.93
L. Rey
L. Rey
23 MID 6.90
N. Díaz
N. Díaz
26 DEF 6.84
B. Garnica
B. Garnica
29 MID 6.83
E. Guerra
E. Guerra
24 FWD 6.82
E. Gómez
E. Gómez
24 FWD 6.79
M. Ramírez
M. Ramírez
23 MID 6.77
A. Organista
A. Organista
25 MID 6.75
J. Pachuca
J. Pachuca
20 DEF 6.70
L. Cavallini
L. Cavallini
33 FWD 6.70
I. Moreno
I. Moreno
22 MID 6.69
J. Fedorco
J. Fedorco
25 DEF 6.68
R. Marín
R. Marín
27 FWD 6.67
A. Gamarra
A. Gamarra
22 MID 6.66
E. Lozano
E. Lozano
22 FWD 6.65
Owen de Jesús González Ojeda
Owen de Jesús González Ojeda
22 FWD 6.65
A. Ramírez
A. Ramírez
24 MID 6.65
Á. Araos
Á. Araos
28 MID 6.61
R. Castillo
R. Castillo
24 MID 6.57
F. Moyano
F. Moyano
28 MID 6.56
Eduardo Navarro
Eduardo Navarro
21 FWD 6.52
J. González
J. González
34 GK 6.45
A. Canelo
A. Canelo
33 FWD 6.44
E. Orona
E. Orona
26 MID 6.43
I. Maestro Puch
I. Maestro Puch
22 FWD 6.43
E. Mustre
E. Mustre
19 FWD 6.40
U. Torres
U. Torres
27 DEF 6.40
F. Monárrez
F. Monárrez
26 DEF 6.39
J. Rodríguez
J. Rodríguez
32 GK 6.31
J. Rivas
J. Rivas
23 DEF 6.26
Walter Portales
Walter Portales
21 DEF 6.00
A. de la Rosa
A. de la Rosa
20 DEF 6.00
J. Cortés
J. Cortés
20 DEF -
Á. Robles
Á. Robles
24 MID -