1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Puskas Academy
Puskas Academy

Puskas Academy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.25m
KEY INSIGHT Puskas Academy không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWD
154 Trận đấu đã nhận định
65.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Puskas A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
2 : 2
MTK Budapest
MTK Budapest
2
3.6
3.7

X

3.6

U3.5

1.51

NO

2.32

1X

1.29
2/10

14:00

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi TE
1 : 3
Puskas Academy
Puskas A
2.3
3.35
3.35

1

2.3

U3.5

1.31

NO

2.05

1X

1.39
8.5/10

11:00

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
2 : 0
Ujpest
Ujpest
2.37
3.45
3.1

2

3.1

O1.5

1.26

YES

1.65

O1.5

1.26
3.9/10

08:15

Kết thúc
red card Paks
Paks
1 : 0
Puskas Academy
Puskas A
2.05
3.65
3.6

1

2.05

O2.5

1.58

YES

1.51

1X

1.33
6.3/10

12:45

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 1
Puskas Academy
Puskas A
1.43
4.85
7.8

1

1.43

O2.5

1.67

YES

1.95

1

1.43
5.5/10

11:45

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
1 : 4
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
3.6
3.55
2.07

2

2.07

U3.5

1.4

YES

1.65

X2

1.31
8.5/10

08:30

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 2
Puskas Academy
Puskas A
2.8
3.35
2.62

X

3.35

U3.5

1.37

YES

1.65

U3.5

1.37
3.8/10

08:30

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
1 : 1
Debreceni VSC
Debrecen
2.17
3.6
3.5

2

3.5

U3.5

1.37

YES

1.69

U3.5

1.37
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Puskas Academy

Bạn đang tìm nhận định Puskas Academy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Puskas Academy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Puskas Academy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Puskas Academy đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Puskas Academy đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.21 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Puskas Academy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Puskas Academy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng5813
Hòa336
Thua7613
Bàn thắng ghi được182341
Bàn thắng để thủng lưới221941
Trung bình ghi bàn1.21.41.3
Trung bình thủng lưới1.51.11.3
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-4-2 4 G
4-1-3-2 3 G
4-1-4-1 2 G
76 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
26 Trận
Tài 1.5 38%
12 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Lukács
D. Lukács
29 MID 7.10
P. Szappanos
P. Szappanos
35 GK 7.03
B. Ormonde-Ottewill
B. Ormonde-Ottewill
30 DEF 6.95
L. Duarte
L. Duarte
28 MID 6.88
A. Favorov
A. Favorov
31 MID 6.87
Q. Maceiras
Q. Maceiras
30 DEF 6.86
P. Stronati
P. Stronati
31 DEF 6.85
Z. Magyar
Z. Magyar
24 MID 6.77
W. Golla
W. Golla
33 DEF 6.76
G. Harutyunyan
G. Harutyunyan
21 MID 6.76
A. Németh
A. Németh
23 FWD 6.76
B. Vekony
B. Vekony
20 FWD 6.76
M. Semel
M. Semel
22 FWD 6.68
U. Nissilä
U. Nissilä
29 MID 6.66
M. Kern
M. Kern
19 MID 6.65
Z. Nagy
Z. Nagy
32 MID 6.63
J. Fameyeh
J. Fameyeh
28 FWD 6.62
R. Szolnoki
R. Szolnoki
33 DEF 6.62
Michael Okeke
Michael Okeke
20 MID 6.57
P. Dárdai
P. Dárdai
26 MID 6.56
M. Soisalo
M. Soisalo
27 MID 6.52
L. Colley
L. Colley
32 FWD 6.47
K. Mondovics
K. Mondovics
18 FWD 6.41
A. Markgráf
A. Markgráf
20 DEF 6.40
R. Orján
R. Orján
20 DEF 6.36
Z. Nagy
Z. Nagy
25 FWD 6.20
D. Asvanyi
D. Asvanyi
19 MID 6.00