1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Puskas Academy
Puskas Academy

Puskas Academy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.25m
KEY INSIGHT Puskas Academy để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Puskas Academy không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
152 Trận đấu đã nhận định
65.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Puskas A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Puskas A
Puskas Academy
vs
Ujpest
Ujpest
2.32
3.35
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:15

Kết thúc
red card Paks
Paks
1 : 0
Puskas Academy
Puskas A
2.05
3.65
3.6

1

2.05

O2.5

1.58

YES

1.51

1X

1.33
6.3/10

12:45

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 1
Puskas Academy
Puskas A
1.43
4.85
7.8

1

1.43

O2.5

1.67

YES

1.95

1

1.43
5.5/10

11:45

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
1 : 4
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
3.6
3.55
2.07

2

2.07

U3.5

1.4

YES

1.65

X2

1.31
8.5/10

08:30

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 2
Puskas Academy
Puskas A
2.8
3.35
2.62

X

3.35

U3.5

1.37

YES

1.65

U3.5

1.37
3.8/10

08:30

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
1 : 1
Debreceni VSC
Debrecen
2.17
3.6
3.5

2

3.5

U3.5

1.37

YES

1.69

U3.5

1.37
4.8/10

14:00

Kết thúc
Kisvarda
Kisvarda
1 : 0
Puskas Academy
Puskas A
2.8
3.15
2.65

X2

1.45

O1.5

1.44

YES

1.9

O1.5

1.44
4/10

10:15

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
1 : 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2.2
3.3
3.6

2

3.6

U3.5

1.21

YES

2.03

U3.5

1.21
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Puskas Academy

Bạn đang tìm nhận định Puskas Academy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Puskas Academy được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Puskas Academy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Puskas Academy đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Puskas Academy đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.10 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Puskas Academy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Puskas Academy đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng4711
Hòa336
Thua7512
Bàn thắng ghi được162036
Bàn thắng để thủng lưới221739
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới1.61.11.3
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-4-2 4 G
4-1-4-1 2 G
4-1-3-2 2 G
68 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Lukács
D. Lukács
29 MID 7.07
B. Ormonde-Ottewill
B. Ormonde-Ottewill
30 DEF 6.95
P. Szappanos
P. Szappanos
35 GK 6.93
A. Favorov
A. Favorov
31 MID 6.87
P. Stronati
P. Stronati
31 DEF 6.85
L. Duarte
L. Duarte
28 MID 6.85
M. Soisalo
M. Soisalo
27 MID 6.85
Q. Maceiras
Q. Maceiras
30 DEF 6.80
Z. Magyar
Z. Magyar
24 MID 6.79
W. Golla
W. Golla
33 DEF 6.76
G. Harutyunyan
G. Harutyunyan
21 MID 6.75
A. Németh
A. Németh
23 FWD 6.74
U. Nissilä
U. Nissilä
29 MID 6.66
M. Kern
M. Kern
19 MID 6.65
J. Fameyeh
J. Fameyeh
28 FWD 6.62
M. Semel
M. Semel
22 FWD 6.62
Z. Nagy
Z. Nagy
32 MID 6.61
R. Szolnoki
R. Szolnoki
33 DEF 6.57
P. Dárdai
P. Dárdai
26 MID 6.56
Michael Okeke
Michael Okeke
20 MID 6.55
B. Vekony
B. Vekony
20 MID 6.54
L. Colley
L. Colley
32 FWD 6.47
K. Mondovics
K. Mondovics
18 FWD 6.41
A. Markgráf
A. Markgráf
20 DEF 6.30
R. Orján
R. Orján
20 DEF 6.30
Z. Nagy
Z. Nagy
25 FWD 6.20
D. Asvanyi
D. Asvanyi
19 MID 6.00