icon back

Puskas Academy

Puskas Academy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.25m
KEY INSIGHT Puskas Academy không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
146 Trận đấu đã nhận định
65.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Puskas A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

終了
Kisvarda
Kisvarda
1 : 0
Puskas Academy
Puskas A
2.8
3.15
2.65

X2

1.45

O1.5

1.44

YES

1.9

O1.5

1.44
4/10

11:15

終了
Puskas A
Puskas Academy
1 : 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2.2
3.3
3.6

2

3.6

U3.5

1.21

YES

2.03

U3.5

1.21
3.9/10

11:15

終了
Kazincbar
Kazincbarcikai
0 : 2
Puskas Academy
Puskas A
5
3.85
1.78

2

1.78

U3.5

1.38

NO

2.05

X2

1.22
10/10

09:45

終了
MTK Budapest
MTK Budapest
2 : 2
Puskas Academy
Puskas A
2.95
3.6
2.26

X

3.6

O2.5

1.73

YES

1.57

O2.5

1.73
4.4/10

10:00

終了
Puskas A
Puskas Academy
0 : 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
1.93
3.6
3.85

1X

1.29

U3.5

1.41

NO

2.18

U3.5

1.41
7.1/10

13:30

終了
Ujpest
Ujpest
0 : 1
Puskas Academy
Puskas A
2.45
3.55
3.05

1

2.45

O2.5

1.93

YES

1.7

O2.5

1.93
4.8/10

14:45

終了
Puskas A
Puskas Academy
1 : 2
Paks
Paks
2.4
3.8
2.9

X

3.8

O2.5

1.63

YES

1.51

X2

1.62
2/10

13:00

終了
Gyor
Gyor
2 : 0
Puskas Academy
Puskas A
1.85
3.75
3.95

1

1.87

U3.5

1.45

YES

1.68

1X

1.28
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Puskas Academy. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 146 trận đấu có sự tham gia của Puskas Academy với tỷ lệ trúng 65.07% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng4610
Hòa235
Thua639
Bàn thắng ghi được141731
Bàn thắng để thủng lưới171330
Trung bình ghi bàn1.21.41.3
Trung bình thủng lưới1.41.11.3
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
60 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
20 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Lukács
D. Lukács
29 MID 7.17
P. Szappanos
P. Szappanos
35 GK 6.99
Q. Maceiras
Q. Maceiras
30 DEF 6.95
B. Ormonde-Ottewill
B. Ormonde-Ottewill
30 DEF 6.95
A. Németh
A. Németh
23 FWD 6.91
L. Duarte
L. Duarte
28 MID 6.90
A. Favorov
A. Favorov
31 MID 6.87
W. Golla
W. Golla
33 DEF 6.85
P. Stronati
P. Stronati
31 DEF 6.85
J. Fameyeh
J. Fameyeh
28 FWD 6.79
G. Harutyunyan
G. Harutyunyan
21 MID 6.73
Z. Nagy
Z. Nagy
32 MID 6.71
Z. Magyar
Z. Magyar
24 MID 6.70
R. Szolnoki
R. Szolnoki
33 DEF 6.67
M. Kern
M. Kern
19 MID 6.64
P. Dárdai
P. Dárdai
26 MID 6.61
Michael Okeke
Michael Okeke
20 MID 6.60
B. Vekony
B. Vekony
20 MID 6.54
M. Semel
M. Semel
22 FWD 6.50
L. Colley
L. Colley
32 FWD 6.47
U. Nissilä
U. Nissilä
29 MID 6.43
M. Soisalo
M. Soisalo
27 MID 6.42
K. Mondovics
K. Mondovics
18 FWD 6.40
Z. Nagy
Z. Nagy
25 FWD 6.20
A. Markgráf
A. Markgráf
20 DEF 6.19
D. Asvanyi
D. Asvanyi
19 MID 6.00