Nhận định Debreceni VSC vs Puskas Academy - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.52
Debreceni VSC thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.60
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.83
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Puskas A
Bàn thắng kỳ vọngDebreceni VSC: 1.14Puskas Academy: 1.41
Tổng bàn thắngDebreceni VSC: 2.7Puskas Academy: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDebreceni VSC: 1.4Puskas Academy: 1.3
Bàn thuaDebreceni VSC: 1.3Puskas Academy: 1.4
Kiểm soát bóngDebreceni VSC: 52%Puskas Academy: 43%
Tổng số cú sútDebreceni VSC: 15.1Puskas Academy: 12.4
Sút trúng đíchDebreceni VSC: 3.3Puskas Academy: 4.4
Sút trượtDebreceni VSC: 6Puskas Academy: 4.4
Phạm lỗiDebreceni VSC: 12.9Puskas Academy: 17.6
Phạt gócDebreceni VSC: 4.7Puskas Academy: 5.1
Việt vịDebreceni VSC: 0.9Puskas Academy: 3
Thẻ vàngDebreceni VSC: 2Puskas Academy: 2.29
Tổng số đường chuyềnDebreceni VSC: 397Puskas Academy: 316
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Puskas A
ThắngDebreceni VSC: 4Puskas Academy: 4
Trên 1.5 bànDebreceni VSC: 7Puskas Academy: 8
Trên 2.5 bànDebreceni VSC: 4Puskas Academy: 5
Trên 3.5 bànDebreceni VSC: 3Puskas Academy: 3
Cả hai đội ghi bànDebreceni VSC: 5Puskas Academy: 6
Thắng bất ngờDebreceni VSC: 0Puskas Academy: 0
Thua bất ngờDebreceni VSC: 0Puskas Academy: 0
Đối đầu
10
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Puskas Academy1
Debreceni VSC1
06 thg 12, 25
Debreceni VSC0
Puskas Academy1
22 thg 8, 25
Puskas Academy1
Debreceni VSC3
10 thg 5, 25
Puskas Academy4
Debreceni VSC2
15 thg 2, 25
Debreceni VSC1
Puskas Academy2
04 thg 10, 24
Puskas Academy1
Debreceni VSC0
18 thg 5, 24
Puskas Academy4
Debreceni VSC1
24 thg 2, 24
Debreceni VSC1
Puskas Academy0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-8 | 12 |
| 2 |
|
6 | 13-10 | 10 |
| 3 |
|
5 | 11-4 | 9 |
| 4 |
|
6 | 13-10 | 9 |
| 5 |
|
6 | 10-7 | 8 |
| 6 |
|
6 | 13-13 | 8 |
| 7 |
|
4 | 5-5 | 7 |
| 8 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-8 | 6 |
| 10 |
|
6 | 7-8 | 6 |
| 11 |
|
6 | 6-9 | 6 |
| 12 |
|
6 | 5-15 | 3 |
Play-offs
Relegation