Nhận định Paks vs Puskas Academy - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Paks thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
12.05
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPuskas A
xGPaks: 1.49Puskas Academy: 0.81
Kiểm soát bóngPaks: 56%Puskas Academy: 44%
Tổng số cú sútPaks: 12Puskas Academy: 8
Sút trúng đíchPaks: 5Puskas Academy: 3
Sút trượtPaks: 4Puskas Academy: 2
Phạt gócPaks: 6Puskas Academy: 4
Thẻ vàngPaks: 1Puskas Academy: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Puskas A
Bàn thắng kỳ vọngPaks: 1.45Puskas Academy: 1.05
Tổng bàn thắngPaks: 3.4Puskas Academy: 2.5
Bàn thắng ghi đượcPaks: 1.5Puskas Academy: 1.1
Bàn thuaPaks: 1.9Puskas Academy: 1.4
Kiểm soát bóngPaks: 49%Puskas Academy: 45%
Tổng số cú sútPaks: 12.8Puskas Academy: 10.9
Sút trúng đíchPaks: 5.3Puskas Academy: 4.2
Sút trượtPaks: 4.7Puskas Academy: 3.3
Phạm lỗiPaks: 16.2Puskas Academy: 18
Phạt gócPaks: 6.2Puskas Academy: 4.9
Việt vịPaks: 2.1Puskas Academy: 2.8
Thẻ vàngPaks: 2.11Puskas Academy: 2
Tổng số đường chuyềnPaks: 335Puskas Academy: 331
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Puskas A
ThắngPaks: 2Puskas Academy: 3
Trên 1.5 bànPaks: 8Puskas Academy: 7
Trên 2.5 bànPaks: 5Puskas Academy: 5
Trên 3.5 bànPaks: 3Puskas Academy: 2
Cả hai đội ghi bànPaks: 6Puskas Academy: 6
Thắng bất ngờPaks: 0Puskas Academy: 0
Thua bất ngờPaks: 1Puskas Academy: 0
Đối đầu
4
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Paks1
Puskas Academy0
24 thg 1, 26
Puskas Academy1
Paks2
27 thg 9, 25
Paks3
Puskas Academy2
19 thg 4, 25
Paks2
Puskas Academy2
14 thg 12, 24
Puskas Academy3
Paks1
01 thg 9, 24
Paks2
Puskas Academy1
20 thg 4, 24
Puskas Academy5
Paks0
04 thg 2, 24
Paks2
Puskas Academy1
23 thg 9, 23
Puskas Academy0
Paks2
19 thg 5, 23
Paks0
Puskas Academy2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 64-30 | 66 |
| 2 |
|
32 | 64-31 | 65 |
| 3 |
|
32 | 60-45 | 50 |
| 4 |
|
32 | 49-40 | 50 |
| 5 |
|
32 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
32 | 41-41 | 45 |
| 7 |
|
32 | 47-55 | 40 |
| 8 |
|
32 | 36-48 | 40 |
| 9 |
|
32 | 45-55 | 39 |
| 10 |
|
32 | 53-60 | 37 |
| 11 |
|
32 | 38-62 | 28 |
| 12 |
|
32 | 29-68 | 21 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - NB II.