Pyramids FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pyramids FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Pyramids FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Zamalek SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Pyramids FC
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Enppi
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Pyramids
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
17:00 Kết thúc |
FAR Rabat
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Petrojet
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
14:30 Kết thúc |
National
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Haras H
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
14:30 Kết thúc |
Pyramids
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Pyramids
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pyramids FC
Bạn đang tìm nhận định Pyramids FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pyramids FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Pyramids FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Pyramids FC đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Pyramids FC đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.37 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Pyramids FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pyramids FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 18 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 10 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.8 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Chibi
|
32 | DEF | 7.63 |
|
Ali Gabr
|
36 | DEF | 7.57 |
|
Mohanad Lasheen
|
29 | MID | 7.23 |
|
Ahmed Samy
|
33 | DEF | 7.18 |
|
Mohamed Hamdy
|
22 | DEF | 7.10 |
|
Nasser Maher
|
28 | FWD | 7.06 |
|
Osama Galal
|
28 | DEF | 7.03 |
|
Mahmoud Marei
|
27 | DEF | 7.02 |
|
Mostafa Fathi
|
31 | FWD | 6.99 |
|
Youssef Obama
|
30 | MID | 6.95 |
|
B. Touré
|
31 | MID | 6.93 |
|
Karim Hafez
|
29 | MID | 6.92 |
|
Mohamed Hamdy
|
30 | DEF | 6.92 |
|
T. Alaa
|
23 | DEF | 6.90 |
|
Mahmoud Zalaka
|
26 | FWD | 6.89 |
|
Ahmed El Shenawy
|
34 | GK | 6.88 |
|
Marwan Hamdy
|
29 | FWD | 6.85 |
|
H. Hemdan
|
- | MID | 6.83 |
|
Emad Mayhoub
|
24 | MID | 6.80 |
|
Ewerton
|
29 | DEF | 6.77 |
|
Ahmed Atef Otta
|
23 | MID | 6.77 |
|
M. Gad
|
27 | GK | 6.70 |
|
Mahmoud Abdul Aati Donga
|
33 | MID | 6.70 |
|
Ahmed Tawfik
|
34 | MID | 6.60 |
|
W. El Karti
|
31 | MID | 6.58 |
|
Mostafa Zico
|
28 | FWD | 6.54 |
|
F. Mayele
|
31 | FWD | 6.52 |
|
Abdel Rahman Magdi
|
28 | FWD | 6.52 |
|
M. Hamdi
|
30 | DEF | 6.50 |
|
Odeh Al Fakhouri
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Mohamed Reda
|
25 | MID | 6.44 |
|
Mahmoud Saber
|
24 | MID | 6.30 |





