1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Pyramids FC
Pyramids FC

Pyramids FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.38m

Phong độ gần đây

WLWDL
142 Trận đấu đã nhận định
62.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pyramids FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Pyramids FC
Pyramids FC
vs
Al Ahly
Al Ahly
2.92
3
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Zamalek SC
Zamalek SC
1 : 0
Pyramids FC
Pyramids FC
2.95
2.95
2.8

X

2.95

U2.5

1.5

YES

2.07

U2.5

1.5
6.1/10

11:00

Kết thúc
red card Pyramids FC
Pyramids FC
1 : 1
AL Masry
AL Masry red card
1.52
4.05
7.3

1

1.52

U3.5

1.3

YES

2.17

U3.5

1.3
6.4/10

11:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
0 : 4
Pyramids FC
Pyramids FC
4.7
3.25
1.92

2

1.92

U2.5

1.54

NO

1.68

U2.5

1.54
4.7/10

11:00

Kết thúc
Pyramids
Pyramids
1 : 2
FAR Rabat
FAR Rabat
1.65
3.55
6

1

1.65

U2.5

1.63

NO

1.66

U2.5

1.63
3.8/10

17:00

Kết thúc
FAR Rabat
FAR Rabat
1 : 1
Pyramids
Pyramids
2.75
3
2.85

1X

1.43

U2.5

1.53

NO

1.77

U2.5

1.53
4.9/10

14:30

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
0 : 2
Pyramids
Pyramids
4.8
3.65
1.8

2

1.8

U2.5

1.69

NO

1.73

X2

1.18
6.4/10

14:30

Kết thúc
National
National Bank of Egypt
0 : 1
Pyramids FC
Pyramids
4.2
3.25
1.98

2

1.98

O1.5

1.45

YES

2.02

X2

1.24
8.1/10

14:30

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
1 : 3
Pyramids FC
Pyramids
11
4.85
1.32

2

1.32

U3.5

1.31

NO

1.5

2

1.32
10/10

14:30

Kết thúc
Pyramids
Pyramids
1 : 0
Ceramica Cleopatra
Ceramica red card
2.15
3.2
4.35

1

2.15

O1.5

1.4

YES

1.92

1

2.15
7.3/10

14:00

Kết thúc
Pyramids
Pyramids
3 : 1
Power Dynamos
Power Dynamos
1.95
3.35
6.25

1

1.95

U2.5

1.63

NO

1.7

U2.5

1.63
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pyramids FC

Bạn đang tìm nhận định Pyramids FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pyramids FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Pyramids FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Pyramids FC đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pyramids FC đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.37 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Pyramids FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pyramids FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111021
Thắng7613
Hòa235
Thua213
Bàn thắng ghi được161834
Bàn thắng để thủng lưới61016
Trung bình ghi bàn1.51.81.6
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 2 G
4-3-3 1 G
4-1-3-2 1 G
51 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
19 Trận
Tài 1.5 52%
11 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Chibi
M. Chibi
32 DEF 7.63
Ali Gabr
Ali Gabr
36 DEF 7.57
Mohanad Lasheen
Mohanad Lasheen
29 MID 7.23
Ahmed Samy
Ahmed Samy
33 DEF 7.18
Mohamed Hamdy
Mohamed Hamdy
22 DEF 7.10
Nasser Maher
Nasser Maher
28 FWD 7.06
Osama Galal
Osama Galal
28 DEF 7.03
Mahmoud Marei
Mahmoud Marei
27 DEF 7.02
Mostafa Fathi
Mostafa Fathi
31 FWD 6.99
Youssef Obama
Youssef Obama
30 MID 6.95
B. Touré
B. Touré
31 MID 6.93
Karim Hafez
Karim Hafez
29 MID 6.92
Mohamed Hamdy
Mohamed Hamdy
30 DEF 6.92
T. Alaa
T. Alaa
23 DEF 6.90
Mahmoud Zalaka
Mahmoud Zalaka
26 FWD 6.89
Ahmed El Shenawy
Ahmed El Shenawy
34 GK 6.88
Marwan Hamdy
Marwan Hamdy
29 FWD 6.85
H. Hemdan
H. Hemdan
- MID 6.83
Emad Mayhoub
Emad Mayhoub
24 MID 6.80
Ewerton
Ewerton
29 DEF 6.77
Ahmed Atef Otta
Ahmed Atef Otta
23 MID 6.77
M. Gad
M. Gad
27 GK 6.70
Mahmoud Abdul Aati Donga
Mahmoud Abdul Aati Donga
33 MID 6.70
Ahmed Tawfik
Ahmed Tawfik
34 MID 6.60
W. El Karti
W. El Karti
31 MID 6.58
Mostafa Zico
Mostafa Zico
28 FWD 6.54
F. Mayele
F. Mayele
31 FWD 6.52
Abdel Rahman Magdi
Abdel Rahman Magdi
28 FWD 6.52
M. Hamdi
M. Hamdi
30 DEF 6.50
Odeh Al Fakhouri
Odeh Al Fakhouri
20 FWD 6.50
Mohamed Reda
Mohamed Reda
25 MID 6.44
Mahmoud Saber
Mahmoud Saber
24 MID 6.30