icon back

Pyramids FC

Pyramids FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.38m

Phong độ gần đây

WWLWW
135 Trận đấu đã nhận định
62.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pyramids Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

終了
National
National Bank of Egypt
0 : 1
Pyramids FC
Pyramids
4.2
3.25
1.98

2

1.98

O1.5

1.45

YES

2.02

X2

1.24
8.1/10

15:30

終了
Haras H
Haras El Hodood
1 : 3
Pyramids FC
Pyramids
11
4.85
1.32

2

1.32

U3.5

1.31

NO

1.5

2

1.32
10/10

15:30

終了
Pyramids
Pyramids
0 : 1
Zamalek
Zamalek
2
3.2
4.6

1

2

O1.5

1.5

YES

2.12

1X

1.23
4.4/10

15:30

終了
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 3
Pyramids FC
Pyramids
8.25
3.95
1.45

2

1.45

U2.5

1.65

NO

1.52

2

1.45
4.5/10

15:30

終了
Pyramids
Pyramids
1 : 0
Ceramica Cleopatra
Ceramica red card
2.15
3.2
4.35

1

2.15

O1.5

1.4

YES

1.92

1

2.15
7.3/10

15:00

終了
Pyramids
Pyramids
3 : 1
Power Dynamos
Power Dynamos
1.95
3.35
6.25

1

1.95

U2.5

1.63

NO

1.7

U2.5

1.63
3.2/10

11:00

終了
Enppi
Enppi
1 : 2
Pyramids FC
Pyramids red card
5.6
3.35
1.78

1

5.6

U2.5

1.55

NO

1.62

1X

2.07
2.6/10

12:00

終了
Rivers United
Rivers United
1 : 4
Pyramids
Pyramids
3.6
3.05
2.5

2

2.5

U2.5

1.53

NO

1.7

2

2.5
7.9/10

11:00

終了
Smouha
Smouha
2 : 1
Pyramids
Pyramids
4.6
3
2.2

2

2.2

U2.5

1.44

NO

1.6

U2.5

1.44
4.1/10

12:00

終了
Pyramids
Pyramids
3 : 0
Berkane
Berkane
2
3.1
4.9

1

2

U2.5

1.55

NO

1.68

U2.5

1.55
3.1/10

14:00

終了
red card Pyramids
Pyramids
1 : 1
El Gouna
El Gouna
1.52
3.75
8.5

1

1.52

U2.5

1.46

NO

1.44

1

1.52
3/10

08:30

終了
El Gouna
El Gouna
0 : 3
Pyramids
Pyramids
4.6
3.3
1.93

1

4.6

U2.5

1.58

NO

1.68

1X

1.89
5.4/10

11:00

終了
Pyramids
Pyramids
0 : 7
Petrojet
Petrojet
10
5.5
1.3

1

10

O2.5

1.61

YES

2.02

1X

3.55
2.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Pyramids FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 135 trận đấu có sự tham gia của Pyramids FC với tỷ lệ trúng 62.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng7512
Hòa134
Thua213
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới51015
Trung bình ghi bàn1.51.91.7
Trung bình thủng lưới0.51.10.8
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-4-2 2 G
4-3-3 1 G
47 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
17 Trận
Tài 1.5 58%
11 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Chibi
M. Chibi
32 DEF 7.69
Ali Gabr
Ali Gabr
36 DEF 7.57
Nasser Maher
Nasser Maher
28 FWD 7.30
Mohanad Lasheen
Mohanad Lasheen
29 MID 7.25
Ahmed Samy
Ahmed Samy
33 DEF 7.11
Mahmoud Marei
Mahmoud Marei
27 DEF 7.03
Mostafa Fathi
Mostafa Fathi
31 FWD 6.95
B. Touré
B. Touré
31 MID 6.93
Karim Hafez
Karim Hafez
29 MID 6.92
Mohamed Hamdy
Mohamed Hamdy
30 DEF 6.92
T. Alaa
T. Alaa
23 DEF 6.90
Osama Galal
Osama Galal
28 DEF 6.84
Mahmoud Zalaka
Mahmoud Zalaka
26 FWD 6.84
Emad Mayhoub
Emad Mayhoub
24 MID 6.80
Marwan Hamdy
Marwan Hamdy
29 FWD 6.80
Youssef Obama
Youssef Obama
30 MID 6.80
Ahmed El Shenawy
Ahmed El Shenawy
34 GK 6.78
Ewerton
Ewerton
29 DEF 6.77
Ahmed Atef Otta
Ahmed Atef Otta
23 MID 6.72
M. Gad
M. Gad
27 GK 6.70
Mahmoud Abdul Aati Donga
Mahmoud Abdul Aati Donga
33 MID 6.70
H. Hemdan
H. Hemdan
- MID 6.68
W. El Karti
W. El Karti
31 MID 6.62
Mostafa Zico
Mostafa Zico
28 FWD 6.61
Mohamed Hamdy
Mohamed Hamdy
22 DEF 6.60
Ahmed Tawfik
Ahmed Tawfik
34 MID 6.58
F. Mayele
F. Mayele
31 FWD 6.52
Abdel Rahman Magdi
Abdel Rahman Magdi
28 FWD 6.52
M. Hamdi
M. Hamdi
30 DEF 6.50
Mohamed Reda
Mohamed Reda
25 MID 6.44
Mahmoud Saber
Mahmoud Saber
24 MID 6.30
Odeh Al Fakhouri
Odeh Al Fakhouri
20 FWD 6.25