icon back

Qingdao Youth Island

Qingdao Youth Island Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.84m

Phong độ gần đây

LDLWL
96 Trận đấu đã nhận định
68.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Qingdao Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 0
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.31
5.6
8.25

1

1.31

O2.5

1.41

YES

1.69

O2.5

1.41
6.2/10

03:30

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 0
Changchun Yatai
Changchun
1.58
4.2
5.4

1

1.58

O2.5

1.62

YES

1.68

1

1.58
4.3/10

07:35

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1 : 0
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
2.04
3.7
3.16

1X

1.35

O2.5

1.47

YES

1.44

O2.5

1.47
3.9/10

06:30

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 2
Chengdu Better City
Chengdu B
5.8
4.45
1.44

2

1.44

O2.5

1.5

NO

2.18

2

1.44
5.5/10

09:00

Kết thúc
red cardred card Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 2
Shanghai Shenhua
Shanghai
6.5
4.6
1.41

2

1.41

O2.5

1.47

NO

2.15

2

1.41
6/10

08:35

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
0 : 2
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.98
3.5
3.45

1

1.98

U3.5

1.42

NO

2.18

1X

1.28
3.2/10

08:35

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 2
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
2.5
3.5
2.65

2

2.63

O2.5

1.7

YES

1.57

X2

1.51
3.4/10

08:35

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
0 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.75
3.6
2.3

2

2.18

O2.5

1.52

YES

1.46

O2.5

1.52
6.9/10

08:30

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Jinan Xingzhou
Jinan X
1.3
4.75
8.14

1

1.3

O1.5

1.24

NO

1.62

O1.5

1.24
5.4/10

01:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 1
Xinjiang Tianshan
Xinjiang
1.15
6.8
11

1

1.15

O2.5

1.28

YES

1.76

O2.5

1.28
4.6/10

01:00

Kết thúc
Xinjiang
Xinjiang Tianshan
3 : 2
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
5.7
4.25
1.47

X2

1.13

O2.5

1.65

YES

1.8

O2.5

1.65
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Qingdao Youth Island. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 96 trận đấu có sự tham gia của Qingdao Youth Island với tỷ lệ trúng 68.75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng6410
Hòa5510
Thua4610
Bàn thắng ghi được211839
Bàn thắng để thủng lưới212243
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-4-2 3 G
4-4-1-1 3 G
4-1-4-1 1 G
64 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
22 Trận
Tài 1.5 47%
14 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wang Hanyi
Wang Hanyi
20 GK 7.70
Davidson
Davidson
34 MID 7.35
Nélson Luz
Nélson Luz
27 MID 7.21
Matheus Índio
Matheus Índio
26 MID 7.09
A. Yakubu
A. Yakubu
27 FWD 7.07
Riccieli
Riccieli
27 DEF 7.01
Li Hao
Li Hao
21 GK 6.99
Xi Yang Alex
Xi Yang Alex
20 DEF 6.97
Duan Liuyu
Duan Liuyu
27 MID 6.95
Wang Peng
Wang Peng
32 MID 6.78
Xu Bin
Xu Bin
21 DEF 6.76
Chen Po-liang
Chen Po-liang
37 MID 6.75
Ding Haifeng
Ding Haifeng
34 DEF 6.70
Zhang Xiuwei
Zhang Xiuwei
29 MID 6.68
A. Mezani
A. Mezani
22 MID 6.65
Zhao Honglüe
Zhao Honglüe
36 DEF 6.64
He Longhai
He Longhai
24 MID 6.61
Mutellip Iminqari
Mutellip Iminqari
21 MID 6.60
Zhang Chengdong
Zhang Chengdong
36 DEF 6.60
Sun Jie
Sun Jie
33 DEF 6.56
Gao Di
Gao Di
35 FWD 6.55
Feng Gang
Feng Gang
32 MID 6.52
Liu Xiaolong
Liu Xiaolong
22 FWD 6.52
Song Haoyu
Song Haoyu
23 DEF 6.48
Chen Yuhao
Chen Yuhao
24 DEF 6.30
Liu Baiyang
Liu Baiyang
22 FWD 6.30
Shan Huanhuan
Shan Huanhuan
26 FWD 6.30