1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island

Qingdao Youth Island Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.84m
KEY INSIGHT Qingdao Youth Island bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Qingdao Youth Island ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Qingdao Youth Island để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWD
110 Trận đấu đã nhận định
68.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Qingdao Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 2
Shanghai Shenhua
Shanghai
2.1
3.7
3.35

2

3.35

O2.5

1.73

YES

1.62

X2

1.78
4.5/10

07:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2 : 3
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.65
4.1
4.9

1

1.65

U3.5

1.65

YES

1.51

U3.5

1.65
4.7/10

08:00

Kết thúc
red card Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Beijing Guoan
Beijing
4.8
3.8
1.77

2

1.77

O1.5

1.23

YES

1.7

X2

1.23
8.5/10

08:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
2 : 3
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.98
3.6
3.95

X2

1.88

U3.5

1.36

YES

1.75

U3.5

1.36
3.8/10

05:30

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.87
3.4
4.35

1

1.87

O1.5

1.34

NO

1.9

1X

1.24
7.7/10

07:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Tianjin Teda
Tianjin Teda
2.1
3.25
3.8

1

2.1

U3.5

1.28

YES

1.87

1X

1.28
6.1/10

07:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
1 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.49
4.55
6.25

1

1.49

O2.5

1.55

NO

2.12

1

1.49
8.8/10

07:00

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
1 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.98
3.35
4.35

X2

1.89

U3.5

1.24

NO

1.79

U3.5

1.24
3.7/10

07:30

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Jinan Xingzhou
Jinan X
1.3
4.75
8.14

1

1.3

O1.5

1.24

NO

1.62

O1.5

1.24
5.4/10

01:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 1
Xinjiang Tianshan
Xinjiang
1.15
6.8
11

1

1.15

O2.5

1.28

YES

1.76

O2.5

1.28
4.6/10

01:00

Kết thúc
Xinjiang
Xinjiang Tianshan
3 : 2
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
5.7
4.25
1.47

X2

1.13

O2.5

1.65

YES

1.8

O2.5

1.65
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Qingdao Youth Island

Bạn đang tìm nhận định Qingdao Youth Island? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Qingdao Youth Island, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Qingdao Youth Island với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Qingdao Youth Island đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 3 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Qingdao Youth Island đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.97 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Qingdao Youth Island hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.84m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Qingdao Youth Island đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng123
Hòa538
Thua033
Bàn thắng ghi được51015
Bàn thắng để thủng lưới41721
Trung bình ghi bàn0.81.31.1
Trung bình thủng lưới0.72.11.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-1-1 7 G
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 2 G
4-4-2 1 G
32 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 14%
2 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Memišević
S. Memišević
32 DEF 7.22
Li Hao
Li Hao
21 GK 7.20
Nélson Luz
Nélson Luz
27 FWD 7.11
H. Li
H. Li
21 GK 6.98
Davidson
Davidson
34 MID 6.91
Peng Xinli
Peng Xinli
34 MID 6.91
Rezende
Rezende
30 MID 6.90
A. Yakubu
A. Yakubu
27 FWD 6.86
Liu Shibo
Liu Shibo
28 GK 6.85
Sun Jie
Sun Jie
33 DEF 6.68
G. Wang
G. Wang
17 DEF 6.68
Meng Jingchao
Meng Jingchao
21 MID 6.61
Dong Yu
Dong Yu
31 DEF 6.61
Zhang Xiuwei
Zhang Xiuwei
29 MID 6.57
Zhanpeng Yang
Zhanpeng Yang
18 MID 6.55
Barak Braunshtain
Barak Braunshtain
22 FWD 6.54
Liu Xiaolong
Liu Xiaolong
22 MID 6.51
Wang Peng
Wang Peng
32 DEF 6.49
Aifeierding Aisikaer
Aifeierding Aisikaer
19 FWD 6.47
He Longhai
He Longhai
24 DEF 6.43
Zhang Chengdong
Zhang Chengdong
36 DEF 6.43
Ding Haifeng
Ding Haifeng
34 DEF 6.35
W. Jia
W. Jia
19 FWD 6.35
Song Haoyu
Song Haoyu
23 DEF 6.25
Zhao Honglüe
Zhao Honglüe
36 DEF 6.20
H. Fang
H. Fang
19 MID 6.20
Wang Peng
Wang Peng
32 DEF 5.90