1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island

Qingdao Youth Island Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.84m
KEY INSIGHT Qingdao Youth Island bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDD
103 Trận đấu đã nhận định
68.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Qingdao Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
vs
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.87
3.45
4.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:35

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
0 : 0
Henan Jianye
Henan Jianye
2.3
3.3
3.35

1

2.3

U3.5

1.28

NO

1.98

U3.5

1.28
7.2/10

07:00

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
0 : 0
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
2.1
3.3
3.5

1

2.1

O2.5

1.9

YES

1.71

1X

1.31
6.5/10

07:00

Kết thúc
red card Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Shenyang Urban
Shenyang
2.45
3.25
2.81

2

2.81

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
5.1/10

07:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
5 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.45
5.1
8.5

1

1.45

O2.5

1.57

NO

2.03

1

1.45
5.1/10

06:35

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
2.3
3.3
3.25

1

2.3

U3.5

1.31

YES

1.8

1X

1.36
3.8/10

06:00

Kết thúc
Shanghai
SHANGHAI SIPG
4 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.5
4.65
6

1

1.5

U3.5

1.61

YES

1.67

U3.5

1.61
4.8/10

02:30

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 0
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.31
5.6
8.25

1

1.31

O2.5

1.41

YES

1.69

O2.5

1.41
6.2/10

02:30

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 0
Changchun Yatai
Changchun
1.58
4.2
5.4

1

1.58

O2.5

1.62

YES

1.68

1

1.58
4.3/10

07:30

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 1
Jinan Xingzhou
Jinan X
1.3
4.75
8.14

1

1.3

O1.5

1.24

NO

1.62

O1.5

1.24
5.4/10

01:00

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 1
Xinjiang Tianshan
Xinjiang
1.15
6.8
11

1

1.15

O2.5

1.28

YES

1.76

O2.5

1.28
4.6/10

01:00

Kết thúc
Xinjiang
Xinjiang Tianshan
3 : 2
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
5.7
4.25
1.47

X2

1.13

O2.5

1.65

YES

1.8

O2.5

1.65
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Qingdao Youth Island

Bạn đang tìm nhận định Qingdao Youth Island? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Qingdao Youth Island được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của Qingdao Youth Island với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Qingdao Youth Island đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Qingdao Youth Island đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.92 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Qingdao Youth Island hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.84m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Qingdao Youth Island đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng101
Hòa112
Thua033
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới11112
Trung bình ghi bàn1.00.50.7
Trung bình thủng lưới0.52.82.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-1-1 4 G
4-1-4-1 1 G
4-2-3-1 1 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Li
H. Li
21 GK 7.48
Peng Xinli
Peng Xinli
34 MID 7.27
Li Hao
Li Hao
21 GK 7.20
Dong Yu
Dong Yu
31 DEF 7.00
Rezende
Rezende
30 MID 6.98
A. Yakubu
A. Yakubu
27 FWD 6.98
G. Wang
G. Wang
17 DEF 6.90
S. Memišević
S. Memišević
32 DEF 6.88
Liu Shibo
Liu Shibo
28 GK 6.85
Davidson
Davidson
34 MID 6.82
Meng Jingchao
Meng Jingchao
21 MID 6.78
Nélson Luz
Nélson Luz
27 FWD 6.78
Barak Braunshtain
Barak Braunshtain
22 FWD 6.60
Liu Xiaolong
Liu Xiaolong
22 MID 6.50
Wang Peng
Wang Peng
32 DEF 6.48
Aifeierding Aisikaer
Aifeierding Aisikaer
19 FWD 6.47
He Longhai
He Longhai
24 DEF 6.46
Sun Jie
Sun Jie
33 DEF 6.45
Ding Haifeng
Ding Haifeng
34 DEF 6.35
W. Jia
W. Jia
19 FWD 6.30
Zhanpeng Yang
Zhanpeng Yang
18 MID 6.25
Song Haoyu
Song Haoyu
23 DEF 6.23
Zhao Honglüe
Zhao Honglüe
36 DEF 6.20
H. Fang
H. Fang
19 MID 6.20
Wang Peng
Wang Peng
32 DEF 5.90