Qingdao Youth Island Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Qingdao Y Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Kết thúc |
Hangzhou
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
03:30 Kết thúc |
Qingdao Y
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
07:35 Kết thúc |
Yunnan Yukun
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
06:30 Kết thúc |
Qingdao Y
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
![]() Qingdao Y
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6/10 |
08:35 Kết thúc |
Dalian Z
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
08:35 Kết thúc |
Sichuan J
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
08:35 Kết thúc |
Qingdao Y
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Qingdao Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Qingdao Y
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Xinjiang
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Qingdao Youth Island. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 96 trận đấu có sự tham gia của Qingdao Youth Island với tỷ lệ trúng 68.75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 18 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 22 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wang Hanyi
|
20 | GK | 7.70 |
|
Davidson
|
34 | MID | 7.35 |
|
Nélson Luz
|
27 | MID | 7.21 |
|
Matheus Índio
|
26 | MID | 7.09 |
|
A. Yakubu
|
27 | FWD | 7.07 |
|
Riccieli
|
27 | DEF | 7.01 |
|
Li Hao
|
21 | GK | 6.99 |
|
Xi Yang Alex
|
20 | DEF | 6.97 |
|
Duan Liuyu
|
27 | MID | 6.95 |
|
Wang Peng
|
32 | MID | 6.78 |
|
Xu Bin
|
21 | DEF | 6.76 |
|
Chen Po-liang
|
37 | MID | 6.75 |
|
Ding Haifeng
|
34 | DEF | 6.70 |
|
Zhang Xiuwei
|
29 | MID | 6.68 |
|
A. Mezani
|
22 | MID | 6.65 |
|
Zhao Honglüe
|
36 | DEF | 6.64 |
|
He Longhai
|
24 | MID | 6.61 |
|
Mutellip Iminqari
|
21 | MID | 6.60 |
|
Zhang Chengdong
|
36 | DEF | 6.60 |
|
Sun Jie
|
33 | DEF | 6.56 |
|
Gao Di
|
35 | FWD | 6.55 |
|
Feng Gang
|
32 | MID | 6.52 |
|
Liu Xiaolong
|
22 | FWD | 6.52 |
|
Song Haoyu
|
23 | DEF | 6.48 |
|
Chen Yuhao
|
24 | DEF | 6.30 |
|
Liu Baiyang
|
22 | FWD | 6.30 |
|
Shan Huanhuan
|
26 | FWD | 6.30 |






