1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. RAAL La Louvière
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.70m
KEY INSIGHT RAAL La Louvière thua 5 trận gần nhất
TREND RAAL La Louvière để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND RAAL La Louvière để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
39 Trận đấu đã nhận định
74.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

RAAL L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
4 : 1
Cercle Brugge
Cercle B
2.75
3.7
3

2

3

O1.5

1.19

YES

1.47

X2

1.65
8.5/10

13:15

Kết thúc
red card Dender
Dender
2 : 1
RAAL La Louviere
RAAL L
2.7
3.55
2.57

1

2.7

O1.5

1.25

NO

2.32

1X

1.53
7.6/10

13:15

Kết thúc
Zulte W
Zulte Waregem
4 : 0
RAAL La Louviere
RAAL L
2.15
3.6
3.65

1

2.15

U3.5

1.37

NO

2.07

U3.5

1.37
3.6/10

13:15

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
0 : 2
Zulte Waregem
Zulte W
2.4
3.35
3.1

X2

1.62

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
3.2/10

10:00

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
3 : 0
RAAL La Louviere
RAAL L
2
3.6
4.5

1

2

O1.5

1.31

NO

2.06

1X

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
0 : 1
Dender
Dender
1.95
3.45
4.4

1

1.95

U3.5

1.3

NO

1.92

U3.5

1.3
3.8/10

12:30

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
5 : 5
Genk
Genk
3.35
3.65
2.3

2

2.3

U3.5

1.47

NO

2.3

X2

1.4
8.8/10

13:15

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
1 : 3
RAAL La Louviere
RAAL L
2.05
3.5
3.9

1

2.05

U3.5

1.36

NO

2.07

1X

1.3
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược RAAL La Louvière

Bạn đang tìm nhận định RAAL La Louvière? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho RAAL La Louvière, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của RAAL La Louvière với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, RAAL La Louvière đã ghi nhận 6 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, RAAL La Louvière đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.26 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

RAAL La Louvière hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định RAAL La Louvière đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng336
Hòa7613
Thua7916
Bàn thắng ghi được121931
Bàn thắng để thủng lưới193049
Trung bình ghi bàn0.71.10.9
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn10616
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 14 G
5-3-2 7 G
3-5-2 5 G
3-1-4-2 5 G
65 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
19 Trận
Tài 1.5 20%
7 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Peano
M. Peano
27 GK 7.37
P. Fall
P. Fall
21 FWD 7.08
L. Bretelle
L. Bretelle
23 MID 7.00
W. Faye
W. Faye
32 DEF 6.97
Y. Okou
Y. Okou
23 DEF 6.97
N. Gillot
N. Gillot
23 DEF 6.92
S. Lahssaini
S. Lahssaini
27 MID 6.87
J. Liongola
J. Liongola
25 MID 6.84
A. Beka Beka
A. Beka Beka
24 MID 6.78
M. Pau
M. Pau
25 FWD 6.77
Darío Benavides
Darío Benavides
22 MID 6.75
J. Ito
J. Ito
27 MID 6.74
D. Lamego
D. Lamego
22 DEF 6.68
M. Belkheir
M. Belkheir
26 FWD 6.67
S. Gueulette
S. Gueulette
25 MID 6.63
S. Sidibe
S. Sidibe
24 FWD 6.62
T. Lutonda
T. Lutonda
25 DEF 6.62
M. Maisonneuve
M. Maisonneuve
26 DEF 6.61
O. Mendy
O. Mendy
24 FWD 6.61
N. Nsingi
N. Nsingi
24 FWD 6.59
O. Maës
O. Maës
27 MID 6.57
B. Soumaré
B. Soumaré
26 MID 6.55
J. Afriyie
J. Afriyie
19 FWD 6.53
Cristian Makate Bokoya
Cristian Makate Bokoya
23 FWD 6.50
C. De Schrevel
C. De Schrevel
23 GK 6.45
M. Guindo
M. Guindo
22 FWD 6.41
N. Makembo
N. Makembo
18 MID 6.40
K. Nagera
K. Nagera
23 FWD 6.38
T. Epailly
T. Epailly
26 FWD 6.20
M. Ashimeru
M. Ashimeru
28 MID 6.20
M. Riou
M. Riou
24 DEF -