1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. RAAL La Louvière
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.70m
KEY INSIGHT RAAL La Louvière thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
37 Trận đấu đã nhận định
75.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

RAAL L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Sắp diễn ra
Zulte W
Zulte Waregem
vs
RAAL La Louviere
RAAL L
2.05
3.6
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:15

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
0 : 2
Zulte Waregem
Zulte W
2.4
3.35
3.1

X2

1.62

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
3.2/10

10:00

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
3 : 0
RAAL La Louviere
RAAL L
2
3.6
4.5

1

2

O1.5

1.31

NO

2.06

1X

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
0 : 1
Dender
Dender
1.95
3.45
4.4

1

1.95

U3.5

1.3

NO

1.92

U3.5

1.3
3.8/10

12:30

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
5 : 5
Genk
Genk
3.35
3.65
2.3

2

2.3

U3.5

1.47

NO

2.3

X2

1.4
8.8/10

13:15

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
1 : 3
RAAL La Louviere
RAAL L
2.05
3.5
3.9

1

2.05

U3.5

1.36

NO

2.07

1X

1.3
8.5/10

14:45

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
0 : 0
Antwerp
Antwerp red card
2.15
3.35
3.75

2

3.75

U2.5

1.69

NO

1.83

X2

1.75
6.3/10

14:45

Kết thúc
St. Liege
St. Liege
1 : 1
RAAL L
RAAL L
2.42
3.15
3.3

1

2.42

U2.5

1.6

NO

1.84

1X

1.38
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược RAAL La Louvière

Bạn đang tìm nhận định RAAL La Louvière? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho RAAL La Louvière được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của RAAL La Louvière với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, RAAL La Louvière đã ghi nhận 6 trận thắng, 13 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, RAAL La Louvière đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.23 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

RAAL La Louvière hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định RAAL La Louvière đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng336
Hòa7613
Thua6713
Bàn thắng ghi được121830
Bàn thắng để thủng lưới172441
Trung bình ghi bàn0.81.10.9
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn9514
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 14 G
5-3-2 7 G
3-1-4-2 5 G
3-5-2 4 G
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
18 Trận
Tài 1.5 22%
7 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Peano
M. Peano
27 GK 7.37
P. Fall
P. Fall
21 FWD 7.07
Y. Okou
Y. Okou
23 DEF 7.04
L. Bretelle
L. Bretelle
23 MID 7.00
W. Faye
W. Faye
32 DEF 6.97
N. Gillot
N. Gillot
23 DEF 6.94
A. Beka Beka
A. Beka Beka
24 MID 6.93
S. Lahssaini
S. Lahssaini
27 MID 6.87
J. Liongola
J. Liongola
25 MID 6.87
M. Pau
M. Pau
25 FWD 6.77
J. Ito
J. Ito
27 MID 6.76
Darío Benavides
Darío Benavides
22 MID 6.75
D. Lamego
D. Lamego
22 DEF 6.71
M. Belkheir
M. Belkheir
26 FWD 6.67
B. Soumaré
B. Soumaré
26 MID 6.65
T. Lutonda
T. Lutonda
25 DEF 6.63
S. Sidibe
S. Sidibe
24 FWD 6.62
S. Gueulette
S. Gueulette
25 MID 6.61
O. Mendy
O. Mendy
24 FWD 6.61
M. Maisonneuve
M. Maisonneuve
26 DEF 6.60
N. Nsingi
N. Nsingi
24 FWD 6.60
O. Maës
O. Maës
27 MID 6.57
J. Afriyie
J. Afriyie
19 FWD 6.53
Cristian Makate Bokoya
Cristian Makate Bokoya
23 FWD 6.50
N. Makembo
N. Makembo
18 MID 6.50
M. Guindo
M. Guindo
22 FWD 6.41
K. Nagera
K. Nagera
23 FWD 6.38
T. Epailly
T. Epailly
26 FWD 6.20
M. Ashimeru
M. Ashimeru
28 MID 6.09
M. Riou
M. Riou
24 DEF -