RAAL La Louvière Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
RAAL L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
RAAL L
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:15 Kết thúc |
Dender
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
13:15 Kết thúc |
Zulte W
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
13:15 Kết thúc |
RAAL L
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Cercle B
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
RAAL L
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
12:30 Kết thúc |
RAAL L
5
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.8/10 |
13:15 Kết thúc |
Cercle B
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược RAAL La Louvière
Bạn đang tìm nhận định RAAL La Louvière? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho RAAL La Louvière, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của RAAL La Louvière với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, RAAL La Louvière đã ghi nhận 6 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, RAAL La Louvière đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
RAAL La Louvière hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định RAAL La Louvière đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 19 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 30 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 10 | 6 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Peano
|
27 | GK | 7.37 |
|
P. Fall
|
21 | FWD | 7.08 |
|
L. Bretelle
|
23 | MID | 7.00 |
|
W. Faye
|
32 | DEF | 6.97 |
|
Y. Okou
|
23 | DEF | 6.97 |
|
N. Gillot
|
23 | DEF | 6.92 |
|
S. Lahssaini
|
27 | MID | 6.87 |
|
J. Liongola
|
25 | MID | 6.84 |
|
A. Beka Beka
|
24 | MID | 6.78 |
|
M. Pau
|
25 | FWD | 6.77 |
|
Darío Benavides
|
22 | MID | 6.75 |
|
J. Ito
|
27 | MID | 6.74 |
|
D. Lamego
|
22 | DEF | 6.68 |
|
M. Belkheir
|
26 | FWD | 6.67 |
|
S. Gueulette
|
25 | MID | 6.63 |
|
S. Sidibe
|
24 | FWD | 6.62 |
|
T. Lutonda
|
25 | DEF | 6.62 |
|
M. Maisonneuve
|
26 | DEF | 6.61 |
|
O. Mendy
|
24 | FWD | 6.61 |
|
N. Nsingi
|
24 | FWD | 6.59 |
|
O. Maës
|
27 | MID | 6.57 |
|
B. Soumaré
|
26 | MID | 6.55 |
|
J. Afriyie
|
19 | FWD | 6.53 |
|
Cristian Makate Bokoya
|
23 | FWD | 6.50 |
|
C. De Schrevel
|
23 | GK | 6.45 |
|
M. Guindo
|
22 | FWD | 6.41 |
|
N. Makembo
|
18 | MID | 6.40 |
|
K. Nagera
|
23 | FWD | 6.38 |
|
T. Epailly
|
26 | FWD | 6.20 |
|
M. Ashimeru
|
28 | MID | 6.20 |
|
M. Riou
|
24 | DEF | - |


