RAAL La Louvière Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
RAAL L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
RAAL L
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Lille
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
05:00 Kết thúc |
RAAL L
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Lokeren-T
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
RAAL L
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
7.7/10 |
10:00 Kết thúc |
RAAL L
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:15 Kết thúc |
Dender
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
13:15 Kết thúc |
Zulte W
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
13:15 Kết thúc |
RAAL L
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Cercle B
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
RAAL L
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược RAAL La Louvière
Bạn đang tìm nhận định RAAL La Louvière? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho RAAL La Louvière, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của RAAL La Louvière với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, RAAL La Louvière đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, RAAL La Louvière đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.33 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
RAAL La Louvière hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định RAAL La Louvière đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
RAAL La Louvière chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 5 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.5 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Peano
|
27 | GK | 7.37 |
|
P. Fall
|
21 | FWD | 7.08 |
|
L. Bretelle
|
23 | MID | 7.00 |
|
W. Faye
|
32 | DEF | 6.97 |
|
Y. Okou
|
23 | DEF | 6.97 |
|
N. Gillot
|
23 | DEF | 6.92 |
|
S. Lahssaini
|
27 | MID | 6.87 |
|
J. Liongola
|
25 | MID | 6.84 |
|
A. Beka Beka
|
24 | MID | 6.78 |
|
M. Pau
|
25 | FWD | 6.77 |
|
Darío Benavides
|
22 | MID | 6.75 |
|
J. Ito
|
27 | MID | 6.74 |
|
D. Lamego
|
22 | DEF | 6.68 |
|
M. Belkheir
|
26 | FWD | 6.67 |
|
S. Gueulette
|
25 | MID | 6.63 |
|
S. Sidibe
|
24 | FWD | 6.62 |
|
T. Lutonda
|
25 | DEF | 6.62 |
|
M. Maisonneuve
|
26 | DEF | 6.61 |
|
O. Mendy
|
24 | FWD | 6.61 |
|
N. Nsingi
|
24 | FWD | 6.59 |
|
O. Maës
|
27 | MID | 6.57 |
|
B. Soumaré
|
26 | MID | 6.55 |
|
J. Afriyie
|
19 | FWD | 6.53 |
|
Cristian Makate Bokoya
|
23 | FWD | 6.50 |
|
C. De Schrevel
|
23 | GK | 6.45 |
|
M. Guindo
|
22 | FWD | 6.41 |
|
N. Makembo
|
18 | MID | 6.40 |
|
K. Nagera
|
23 | FWD | 6.38 |
|
T. Epailly
|
26 | FWD | 6.20 |
|
M. Ashimeru
|
28 | MID | 6.20 |
|
M. Riou
|
24 | DEF | - |




