RAAL La Louviere U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Patro E
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Union S
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
14:30 Kết thúc |
RAAL L
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Francs B
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
RAAL L
4
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Kortrijk U21
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
RAAL L
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
RWDM U21
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
RAAL L
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Westerlo U21
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
RAAL L
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược RAAL La Louviere U21
Bạn đang tìm nhận định RAAL La Louviere U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho RAAL La Louviere U21, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của RAAL La Louviere U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Reserve Pro League, RAAL La Louviere U21 đã ghi nhận 12 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định RAAL La Louviere U21 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 22 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 22 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 2.0 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |






