Racing Santander Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Racing S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Racing S
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Malaga
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Racing S
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:15 Kết thúc |
Leganes
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Racing S
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6/10 |
15:00 Kết thúc |
AD Ceuta FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Real II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Racing S
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Racing Santander
Bạn đang tìm nhận định Racing Santander? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Racing Santander, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Racing Santander với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Racing Santander đã ghi nhận 24 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 86 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Racing Santander đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 2.07 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Racing Santander hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Racing Santander đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 14 | 10 | 24 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 51 | 35 | 86 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 32 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.7 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Iñigo Vicente
|
27 | MID | 7.57 |
|
Andrés Martín
|
26 | MID | 7.33 |
|
Asier Villalibre
|
28 | FWD | 7.10 |
|
P. Andreev
|
21 | GK | 7.10 |
|
M. Lozano
|
18 | FWD | 7.08 |
|
G. Puerta
|
22 | MID | 7.07 |
|
Jeremy Arévalo
|
20 | FWD | 7.03 |
|
Jokin Ezkieta
|
29 | GK | 7.02 |
|
Peio Canales
|
20 | MID | 6.96 |
|
D. Diaz
|
20 | MID | 6.90 |
|
Pablo Ramón
|
24 | DEF | 6.89 |
|
Javi Castro
|
25 | DEF | 6.80 |
|
Manu Hernando
|
27 | DEF | 6.78 |
|
Suleiman Camara
|
24 | FWD | 6.77 |
|
Facundo González
|
22 | DEF | 6.77 |
|
G. Guliashvili
|
24 | FWD | 6.75 |
|
M. Gueye
|
23 | MID | 6.71 |
|
Marco Sangalli
|
33 | MID | 6.70 |
|
Íñigo Sainz-Maza
|
27 | MID | 6.69 |
|
Damián Rodríguez
|
22 | MID | 6.66 |
|
Aritz Aldasoro
|
26 | MID | 6.65 |
|
Jaime Mata
|
37 | FWD | 6.63 |
|
Yeray Cabanzón
|
22 | MID | 6.61 |
|
Álvaro Mantilla
|
25 | DEF | 6.59 |
|
Jorge Salinas
|
18 | DEF | 6.57 |
|
C. Michelin
|
28 | DEF | 6.56 |
|
D. Fuentes
|
22 | MID | 6.55 |
|
S. Eriksson
|
19 | GK | 6.55 |
|
Sergio Martínez
|
18 | MID | 6.54 |
|
Juan Carlos Arana
|
25 | FWD | 6.54 |
|
Mario García
|
22 | DEF | 6.36 |
|
Santiago Franco
|
21 | FWD | 6.33 |
|
Laro Gómez
|
19 | GK | 6.20 |




