Racing Santander Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Racing S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
AD Ceuta FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Real II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Racing S
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
10:15 Kết thúc |
FC Andorra
6
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Racing S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Zaragoza
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:15 Kết thúc |
Racing S
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Cultural
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Racing Santander
Bạn đang tìm nhận định Racing Santander? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Racing Santander được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Racing Santander với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Racing Santander đã ghi nhận 20 trận thắng, 5 trận hòa và 10 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Racing Santander đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.75 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Racing Santander hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Racing Santander đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 12 | 8 | 20 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 43 | 29 | 72 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 29 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.7 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Iñigo Vicente
|
27 | MID | 7.56 |
|
Andrés Martín
|
26 | MID | 7.22 |
|
P. Andreev
|
21 | GK | 7.10 |
|
M. Lozano
|
18 | FWD | 7.08 |
|
G. Puerta
|
22 | MID | 7.06 |
|
Asier Villalibre
|
28 | FWD | 7.04 |
|
Jeremy Arévalo
|
20 | FWD | 7.03 |
|
Jokin Ezkieta
|
29 | GK | 7.00 |
|
Peio Canales
|
20 | MID | 6.97 |
|
Pablo Ramón
|
24 | DEF | 6.84 |
|
G. Guliashvili
|
24 | FWD | 6.84 |
|
Javi Castro
|
25 | DEF | 6.79 |
|
Facundo González
|
22 | DEF | 6.77 |
|
Manu Hernando
|
27 | DEF | 6.75 |
|
Suleiman Camara
|
24 | FWD | 6.75 |
|
Marco Sangalli
|
33 | MID | 6.74 |
|
Íñigo Sainz-Maza
|
27 | MID | 6.69 |
|
Damián Rodríguez
|
22 | MID | 6.68 |
|
M. Gueye
|
23 | MID | 6.66 |
|
Aritz Aldasoro
|
26 | MID | 6.65 |
|
Yeray Cabanzón
|
22 | MID | 6.61 |
|
Jaime Mata
|
37 | FWD | 6.60 |
|
Álvaro Mantilla
|
25 | DEF | 6.56 |
|
C. Michelin
|
28 | DEF | 6.56 |
|
D. Fuentes
|
22 | MID | 6.55 |
|
Sergio Martínez
|
18 | MID | 6.54 |
|
Jorge Salinas
|
18 | DEF | 6.51 |
|
Juan Carlos Arana
|
25 | FWD | 6.43 |
|
Mario García
|
22 | DEF | 6.36 |
|
Santiago Franco
|
21 | FWD | 6.33 |
|
S. Eriksson
|
19 | GK | 6.30 |
|
Laro Gómez
|
19 | GK | 6.20 |




