icon back

Racing Santander

Racing Santander Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.30m

Phong độ gần đây

WLWWW
159 Trận đấu đã nhận định
63.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Racing S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Következő
Cultural
Cultural Leonesa
vs
Racing Santander
Racing S
3.13
3.55
2.26

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Lezárult
Racing S
Racing Santander
4 : 3
Cordoba
Cordoba
2
3.65
4.1

1X

1.29

O2.5

1.72

NO

2.28

1X

1.29
2.2/10

16:00

Lezárult
red card Castellon
Castellon
1 : 3
Racing Santander
Racing S
1.65
4.15
5.4

1

1.65

U3.5

1.5

NO

2.28

U3.5

1.5
6/10

13:30

Lezárult
Racing S
Racing Santander
1 : 0
Burgos
Burgos CF
2.07
3.45
4.1

1

2.07

U3.5

1.26

NO

1.83

1

2.07
6.6/10

11:15

Lezárult
Eibar
Eibar
2 : 1
Racing Santander
Racing S red card
2.3
3.3
3.65

X

3.3

U3.5

1.28

NO

1.96

U3.5

1.28
8.3/10

15:30

Lezárult
red card Racing S
Racing Santander
1 : 0
Mirandes
Mirandes red card
1.65
4
6.1

2

6.1

O2.5

1.76

YES

1.75

X2

2.38
2.5/10

16:00

Lezárult
Granada CF
Granada CF
1 : 0
Racing Santander
Racing S
2.47
3.35
3.05

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.73

U3.5

1.33
3.1/10

16:00

Lezárult
Deportivo
La Coruna
0 : 1
Racing Santander
Racing S
2.15
3.45
3.6

X2

1.75

O2.5

1.78

NO

2.25

X2

1.75
1.2/10

11:15

Lezárult
Racing S
Racing Santander
4 : 1
Las Palmas
Las Palmas
2.3
3.4
3.35

X

3.4

O1.5

1.3

YES

1.69

O1.5

1.3
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Racing Santander. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 159 trận đấu có sự tham gia của Racing Santander với tỷ lệ trúng 63.52% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng9716
Hòa235
Thua347
Bàn thắng ghi được312556
Bàn thắng để thủng lưới162036
Trung bình ghi bàn2.21.82.0
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-4-2 1 G
80 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 96%
27 Trận
Tài 1.5 57%
16 Trận
Tài 2.5 36%
10 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Iñigo Vicente
Iñigo Vicente
27 MID 7.53
Andrés Martín
Andrés Martín
26 MID 7.17
P. Andreev
P. Andreev
21 GK 7.10
Jokin Ezkieta
Jokin Ezkieta
29 GK 7.09
M. Lozano
M. Lozano
18 FWD 7.08
G. Puerta
G. Puerta
22 MID 7.07
Asier Villalibre
Asier Villalibre
28 FWD 7.06
Peio Canales
Peio Canales
20 MID 7.03
Jeremy Arévalo
Jeremy Arévalo
20 FWD 7.03
Pablo Ramón
Pablo Ramón
24 DEF 6.94
Javi Castro
Javi Castro
25 DEF 6.83
Damián Rodríguez
Damián Rodríguez
22 MID 6.81
G. Guliashvili
G. Guliashvili
24 FWD 6.79
Manu Hernando
Manu Hernando
27 DEF 6.78
Suleiman Camara
Suleiman Camara
24 FWD 6.78
Facundo González
Facundo González
22 DEF 6.76
D. Fuentes
D. Fuentes
22 MID 6.75
Íñigo Sainz-Maza
Íñigo Sainz-Maza
27 MID 6.73
Marco Sangalli
Marco Sangalli
33 MID 6.73
Aritz Aldasoro
Aritz Aldasoro
26 MID 6.68
M. Gueye
M. Gueye
23 MID 6.64
Yeray Cabanzón
Yeray Cabanzón
22 MID 6.61
Jorge Salinas
Jorge Salinas
18 DEF 6.58
Sergio Martínez
Sergio Martínez
18 MID 6.58
Álvaro Mantilla
Álvaro Mantilla
25 DEF 6.56
C. Michelin
C. Michelin
28 DEF 6.56
Mario García
Mario García
22 DEF 6.54
Jaime Mata
Jaime Mata
37 FWD 6.50
Juan Carlos Arana
Juan Carlos Arana
25 FWD 6.43
Santiago Franco
Santiago Franco
21 FWD 6.40
Laro Gómez
Laro Gómez
19 GK 6.20