Radnik Surdulica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Radnik S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
FK Partizan
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Radnik S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Zeleznicar P
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Radnik S
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
OFK Beograd
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Radnik S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Cukaricki
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
OFK Beograd
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Radnicki S
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Radnik S
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Proleter
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnik Surdulica
Bạn đang tìm nhận định Radnik Surdulica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Radnik Surdulica, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Radnik Surdulica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnik Surdulica đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Radnik Surdulica đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.90 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Radnik Surdulica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Radnik Surdulica đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 5 | 8 | 13 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 18 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 28 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 4 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 9 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lazar Radojicic
|
22 | GK | 7.67 |
|
D. Owusu
|
19 | MID | 7.08 |
|
M. Gašić
|
22 | DEF | 7.05 |
|
A. Pejović
|
35 | MID | 7.00 |
|
L. Zorić
|
27 | DEF | 7.00 |
|
V. Bogdanović
|
23 | FWD | 6.98 |
|
S. Trémoulet
|
26 | DEF | 6.95 |
|
M. Novaković
|
24 | MID | 6.86 |
|
I. Ivanović
|
28 | FWD | 6.83 |
|
David Stojanović
|
23 | DEF | 6.81 |
|
S. Rašković
|
23 | MID | 6.81 |
|
S. Ranđelović
|
26 | GK | 6.79 |
|
Đ. Jovanović
|
24 | MID | 6.72 |
|
M. Popović
|
21 | MID | 6.71 |
|
U. Blagojević
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Mlađan Stevanović
|
30 | MID | 6.70 |
|
V. Petrović
|
28 | MID | 6.70 |
|
D. Dolmagić
|
31 | DEF | 6.70 |
|
B. Duronjić
|
28 | MID | 6.68 |
|
L. Puzović
|
21 | FWD | 6.66 |
|
U. Filipovic
|
19 | DEF | 6.63 |
|
Lazar Stojanović
|
25 | FWD | 6.63 |
|
Sadick Abubakar
|
- | DEF | 6.60 |
|
H. Hajdarević
|
27 | MID | 6.59 |
|
Evgeni Pavlov
|
32 | FWD | 6.58 |
|
D. Dobrovolski
|
19 | MID | 6.51 |
|
Stefan Vidaković
|
20 | FWD | 6.50 |
|
C. Kouadio
|
25 | DEF | 6.49 |
|
A. Milicevic
|
20 | FWD | 6.43 |
|
A. Urie
|
26 | FWD | 6.40 |
|
D. Markočević
|
18 | FWD | 6.39 |
|
S. Chinedu
|
25 | FWD | 6.39 |
|
Uroš Ilić
|
17 | DEF | 6.37 |
|
Teo Lakić
|
- | FWD | 6.37 |
|
A. Kosiah
|
24 | FWD | 6.36 |
|
A. Cvetković
|
30 | DEF | 6.30 |
|
A. Lazarević
|
21 | FWD | 6.27 |
|
Pedro Empis
|
28 | DEF | 6.03 |
|
Uros Filimonovic
|
19 | MID | - |





