1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Radnik Surdulica
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.77m

Phong độ gần đây

DLDDL
129 Trận đấu đã nhận định
75.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radnik S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
5 : 0
Radnik Surdulica
Radnik S
1.58
4.1
5.9

X2

2.47

U3.5

1.51

NO

2.05

U3.5

1.51
8/10

12:30

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
0 : 0
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
5.4
4.1
1.6

1X

2.4

O2.5

1.57

YES

1.7

O2.5

1.57
3.7/10

11:30

Kết thúc
red card Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
1 : 1
Radnik Surdulica
Radnik S red card
1.55
4.15
7.25

1

1.55

U2.5

1.72

NO

1.62

1X

1.15
8.5/10

11:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
1 : 4
Vojvodina
Vojvodina
3.25
3.35
2.3

X

3.35

U2.5

1.72

NO

1.87

U2.5

1.72
6.1/10

09:00

Kết thúc
red card OFK Beograd
OFK Beograd
1 : 1
Radnik S
Radnik S
2.3
3.35
3.55

1

2.3

U3.5

1.27

NO

1.97

U3.5

1.27
4.4/10

11:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
2 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
2.2
3.25
3.45

1

2.2

U3.5

1.23

YES

2.02

1X

1.35
5.1/10

09:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
2 : 2
Radnik S
Radnik S
2.2
3.4
3.3

2

3.3

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
7.5/10

13:00

Kết thúc
red card OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Radnik S
Radnik S
2.35
3.35
3.15

1

2.35

U3.5

1.29

YES

1.77

U3.5

1.29
5.3/10

08:00

Kết thúc
Radnicki S
Radnicki Sr. Mitrovica
0 : 3
Radnik Surdulica
Radnik S red card
3
2.88
2.38

2

2.38

U2.5

1.38

NO

1.6

X2

1.3
4.6/10

01:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
2 : 1
Kolubara
Kolubara
1.36
4.5
7.5

2

7.5

U3.5

1.33

YES

2.15

U3.5

1.33
6/10

01:00

Kết thúc
Proleter
Proleter Novi SAD
0 : 0
Radnik Surdulica
Radnik S
2.02
3.1
3.35

X2

1.58

U2.5

1.63

NO

1.86

X2

1.58
1.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnik Surdulica

Bạn đang tìm nhận định Radnik Surdulica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Radnik Surdulica, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Radnik Surdulica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnik Surdulica đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Radnik Surdulica đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.90 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Radnik Surdulica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Radnik Surdulica đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng8311
Hòa5813
Thua5813
Bàn thắng ghi được261844
Bàn thắng để thủng lưới202848
Trung bình ghi bàn1.40.91.2
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn3912
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 12 G
4-1-3-2 4 G
4-3-3 1 G
91 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
25 Trận
Tài 1.5 41%
15 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lazar Radojicic
Lazar Radojicic
22 GK 7.67
D. Owusu
D. Owusu
19 MID 7.08
M. Gašić
M. Gašić
22 DEF 7.05
A. Pejović
A. Pejović
35 MID 7.00
L. Zorić
L. Zorić
27 DEF 7.00
V. Bogdanović
V. Bogdanović
23 FWD 6.98
S. Trémoulet
S. Trémoulet
26 DEF 6.95
M. Novaković
M. Novaković
24 MID 6.86
I. Ivanović
I. Ivanović
28 FWD 6.83
David Stojanović
David Stojanović
23 DEF 6.81
S. Rašković
S. Rašković
23 MID 6.81
S. Ranđelović
S. Ranđelović
26 GK 6.79
Đ. Jovanović
Đ. Jovanović
24 MID 6.72
M. Popović
M. Popović
21 MID 6.71
U. Blagojević
U. Blagojević
23 DEF 6.70
Mlađan Stevanović
Mlađan Stevanović
30 MID 6.70
V. Petrović
V. Petrović
28 MID 6.70
D. Dolmagić
D. Dolmagić
31 DEF 6.70
B. Duronjić
B. Duronjić
28 MID 6.68
L. Puzović
L. Puzović
21 FWD 6.66
U. Filipovic
U. Filipovic
19 DEF 6.63
Lazar Stojanović
Lazar Stojanović
25 FWD 6.63
Sadick Abubakar
Sadick Abubakar
- DEF 6.60
H. Hajdarević
H. Hajdarević
27 MID 6.59
Evgeni Pavlov
Evgeni Pavlov
32 FWD 6.58
D. Dobrovolski
D. Dobrovolski
19 MID 6.51
Stefan Vidaković
Stefan Vidaković
20 FWD 6.50
C. Kouadio
C. Kouadio
25 DEF 6.49
A. Milicevic
A. Milicevic
20 FWD 6.43
A. Urie
A. Urie
26 FWD 6.40
D. Markočević
D. Markočević
18 FWD 6.39
S. Chinedu
S. Chinedu
25 FWD 6.39
Uroš Ilić
Uroš Ilić
17 DEF 6.37
Teo Lakić
Teo Lakić
- FWD 6.37
A. Kosiah
A. Kosiah
24 FWD 6.36
A. Cvetković
A. Cvetković
30 DEF 6.30
A. Lazarević
A. Lazarević
21 FWD 6.27
Pedro Empis
Pedro Empis
28 DEF 6.03
Uros Filimonovic
Uros Filimonovic
19 MID -