Radnik Surdulica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Radnik S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
OFK Beograd
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Radnik S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Sp. Subotica
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Radnik
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Radnik
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
IMT N
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Radnik
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Radnicki 1923
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Radnicki S
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Radnik S
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Proleter
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnik Surdulica
Bạn đang tìm nhận định Radnik Surdulica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Radnik Surdulica được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Radnik Surdulica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnik Surdulica đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Radnik Surdulica đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Radnik Surdulica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Radnik Surdulica đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 14 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 19 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lazar Radojicic
|
22 | GK | 7.75 |
|
V. Bogdanović
|
23 | FWD | 7.18 |
|
D. Owusu
|
19 | MID | 7.08 |
|
M. Gašić
|
22 | DEF | 7.07 |
|
A. Pejović
|
35 | MID | 7.05 |
|
I. Ivanović
|
28 | FWD | 7.03 |
|
S. Trémoulet
|
26 | DEF | 6.97 |
|
L. Zorić
|
27 | DEF | 6.94 |
|
S. Ranđelović
|
26 | GK | 6.86 |
|
S. Rašković
|
23 | MID | 6.84 |
|
David Stojanović
|
23 | DEF | 6.81 |
|
M. Novaković
|
24 | MID | 6.80 |
|
Mlađan Stevanović
|
30 | MID | 6.75 |
|
Đ. Jovanović
|
24 | MID | 6.75 |
|
M. Popović
|
21 | MID | 6.74 |
|
U. Filipovic
|
19 | DEF | 6.74 |
|
Lazar Stojanović
|
25 | FWD | 6.74 |
|
U. Blagojević
|
23 | DEF | 6.70 |
|
V. Petrović
|
28 | MID | 6.70 |
|
D. Dolmagić
|
31 | DEF | 6.70 |
|
L. Puzović
|
21 | FWD | 6.66 |
|
Sadick Abubakar
|
- | DEF | 6.66 |
|
B. Duronjić
|
28 | MID | 6.66 |
|
H. Hajdarević
|
27 | MID | 6.63 |
|
C. Kouadio
|
25 | DEF | 6.60 |
|
Evgeni Pavlov
|
32 | FWD | 6.58 |
|
Stefan Vidaković
|
20 | FWD | 6.50 |
|
D. Dobrovolski
|
19 | MID | 6.44 |
|
Uroš Ilić
|
17 | DEF | 6.43 |
|
A. Milicevic
|
20 | FWD | 6.43 |
|
D. Markočević
|
18 | FWD | 6.41 |
|
S. Chinedu
|
25 | FWD | 6.39 |
|
A. Kosiah
|
24 | FWD | 6.35 |
|
A. Urie
|
26 | FWD | 6.30 |
|
A. Cvetković
|
30 | DEF | 6.30 |
|
A. Lazarević
|
21 | FWD | 6.27 |
|
Pedro Empis
|
28 | DEF | 6.03 |
|
Uros Filimonovic
|
19 | MID | - |






