1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Radomiak Radom
Radomiak Radom

Radomiak Radom Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.88m
KEY INSIGHT Radomiak Radom để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLW
147 Trận đấu đã nhận định
61.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radomiak Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:15

Sắp diễn ra
Wisla Plock
Wisla Plock
vs
Radomiak Radom
Radomiak
2.52
3.35
2.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:45

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
2 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3.4
3.25
2.43

2

2.43

U3.5

1.24

NO

1.86

U3.5

1.24
8.2/10

11:30

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
1 : 0
Radomiak Radom
Radomiak
2.43
3.4
3.1

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.08

U3.5

1.34
4.9/10

08:45

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
1 : 1
Motor Lublin
Motor Lublin
2.22
3.6
3.5

1

2.22

O2.5

1.73

YES

1.61

1X

1.39
5.1/10

12:00

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
3 : 1
Radomiak Radom
Radomiak
2.35
3.4
3.3

1

2.35

U3.5

1.34

YES

1.77

U3.5

1.34
3.8/10

14:30

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
1 : 1
Legia Warszawa
Legia
2.85
3.35
2.67

1X

1.54

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
4.4/10

08:45

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
0 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
2.15
3.65
3.6

1

2.15

O1.5

1.26

NO

2.22

1X

1.35
8.3/10

14:30

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
3 : 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.8
3.65
4.7

1

1.8

U3.5

1.39

NO

2

1

1.8
8.5/10

06:15

Kết thúc
Nieciecza
Nieciecza
1 : 1
Radomiak Radom
Radomiak
2.9
3.6
2.45

2

2.45

U3.5

1.56

YES

1.53

X2

1.47
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radomiak Radom

Bạn đang tìm nhận định Radomiak Radom? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Radomiak Radom được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Radomiak Radom với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Radomiak Radom đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Radomiak Radom đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.17 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Radomiak Radom hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Radomiak Radom đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng718
Hòa4610
Thua3710
Bàn thắng ghi được271643
Bàn thắng để thủng lưới132942
Trung bình ghi bàn1.91.11.5
Trung bình thủng lưới0.92.11.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-1-4-1 11 G
4-3-3 2 G
5-4-1 1 G
67 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 39%
11 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Jordão
Bruno Jordão
27 MID 7.05
J. Grzesik
J. Grzesik
31 DEF 7.04
Maurides
Maurides
31 FWD 7.00
Z. Ouattara
Z. Ouattara
25 DEF 6.97
R. Alves
R. Alves
28 MID 6.93
R. Wolski
R. Wolski
33 MID 6.91
I. Camará
I. Camará
26 MID 6.90
Capita
Capita
23 MID 6.89
Adrián Diéguez
Adrián Diéguez
29 DEF 6.81
F. Majchrowicz
F. Majchrowicz
25 GK 6.81
S. Kingue
S. Kingue
25 DEF 6.70
M. Kaput
M. Kaput
27 MID 6.70
Elves
Elves
26 FWD 6.69
Vasco Lopes
Vasco Lopes
26 MID 6.66
C. Donis
C. Donis
31 MID 6.64
Depú
Depú
25 FWD 6.64
J. Wilson-Esbrand
J. Wilson-Esbrand
23 DEF 6.64
Romário Baró
Romário Baró
25 MID 6.62
Luquinhas
Luquinhas
29 MID 6.62
J. Blasco
J. Blasco
26 DEF 6.61
S. Soumah
S. Soumah
22 FWD 6.61
A. Tapsoba
A. Tapsoba
24 FWD 6.58
M. Cichocki
M. Cichocki
33 DEF 6.53
João Pedro
João Pedro
22 DEF 6.48
P. Golubickas
P. Golubickas
26 MID 6.40
Leândro
Leândro
37 MID -