1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Radomiak Radom
Radomiak Radom

Radomiak Radom Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.88m

Phong độ gần đây

WWDLL
151 Trận đấu đã nhận định
62.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radomiak Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
6 : 2
Radomiak Radom
Radomiak
1.45
4.95
7.1

2

7.1

U3.5

1.54

NO

1.98

NG

1.98
7/10

14:15

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
1 : 3
Lech Poznan
Lech Poznan
4.4
4.25
1.8

2

1.8

U3.5

1.66

NO

2.55

X2

1.27
8.5/10

13:00

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
0 : 0
Radomiak Radom
Radomiak red card
1.95
3.5
4.5

2

4.5

U3.5

1.34

YES

1.84

U3.5

1.34
3.7/10

13:00

Kết thúc
red card Radomiak
Radomiak Radom
3 : 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.5
3.65
2.9

1

2.5

U3.5

1.51

NO

2.37

1X

1.5
5.1/10

06:15

Kết thúc
Wisla Plock
Wisla Plock
0 : 1
Radomiak Radom
Radomiak
2.52
3.4
3.05

X2

1.59

U3.5

1.34

YES

1.75

U3.5

1.34
5.2/10

08:45

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
2 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3.4
3.25
2.43

2

2.43

U3.5

1.24

NO

1.86

U3.5

1.24
8.2/10

11:30

Kết thúc
Zaglebie L
Zaglebie Lubin
1 : 0
Radomiak Radom
Radomiak
2.43
3.4
3.1

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.08

U3.5

1.34
4.9/10

08:45

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
1 : 1
Motor Lublin
Motor Lublin
2.22
3.6
3.5

1

2.22

O2.5

1.73

YES

1.61

1X

1.39
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radomiak Radom

Bạn đang tìm nhận định Radomiak Radom? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Radomiak Radom, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Radomiak Radom với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Radomiak Radom đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Radomiak Radom đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.88 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Radomiak Radom hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Radomiak Radom đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng9211
Hòa4711
Thua4711
Bàn thắng ghi được331750
Bàn thắng để thủng lưới182947
Trung bình ghi bàn1.91.11.5
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 16 G
4-2-3-1 13 G
4-3-3 2 G
5-4-1 1 G
80 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
27 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Grzesik
J. Grzesik
31 DEF 7.05
Bruno Jordão
Bruno Jordão
27 MID 7.05
Maurides
Maurides
31 FWD 7.01
Z. Ouattara
Z. Ouattara
25 DEF 6.92
R. Wolski
R. Wolski
33 MID 6.91
Capita
Capita
23 MID 6.89
Adrián Diéguez
Adrián Diéguez
29 DEF 6.87
R. Alves
R. Alves
28 MID 6.87
I. Camará
I. Camará
26 MID 6.86
F. Majchrowicz
F. Majchrowicz
25 GK 6.85
S. Kingue
S. Kingue
25 DEF 6.73
M. Kaput
M. Kaput
27 MID 6.70
Luquinhas
Luquinhas
29 MID 6.70
Adam Żabicki
Adam Żabicki
19 MID 6.70
C. Donis
C. Donis
31 MID 6.68
Elves
Elves
26 FWD 6.67
A. Tapsoba
A. Tapsoba
24 FWD 6.65
Vasco Lopes
Vasco Lopes
26 MID 6.64
Depú
Depú
25 FWD 6.64
Romário Baró
Romário Baró
25 MID 6.64
J. Wilson-Esbrand
J. Wilson-Esbrand
23 DEF 6.64
J. Blasco
J. Blasco
26 DEF 6.58
M. Cichocki
M. Cichocki
33 DEF 6.56
João Pedro
João Pedro
22 DEF 6.52
S. Soumah
S. Soumah
22 FWD 6.50
P. Golubickas
P. Golubickas
26 MID 6.40
Leândro
Leândro
37 MID 6.30