Chuyển đến nội dung

Nhận định Gornik Zabrze vs Radomiak Radom - 23 thg 5, 2026

Gornik Zabrze €20.67m
23 thg 516:30
6:2
Kết thúc
Radomiak Radom €13.12m
11.45 X4.95 27.10

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS 1.98
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.0/10
Kèo 1X2
27.10
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.54
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
7.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.53.22
1.1/10
Tỷ số chính xác
Gornik Zabrze01Radomiak Radom

Dự đoán thống kê

AI
Gornik Zabrze
Radomiak
xGGornik Zabrze: 1.43Radomiak Radom: 0.47
Kiểm soát bóngGornik Zabrze: 65%Radomiak Radom: 35%
Tổng số cú sútGornik Zabrze: 16Radomiak Radom: 6
Sút trúng đíchGornik Zabrze: 4Radomiak Radom: 1
Sút trượtGornik Zabrze: 6Radomiak Radom: 2
Phạt gócGornik Zabrze: 6Radomiak Radom: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Gornik Zabrze
Radomiak
Bàn thắng kỳ vọngGornik Zabrze: 1.2Radomiak Radom: 0.88
Tổng bàn thắngGornik Zabrze: 1.8Radomiak Radom: 2.2
Bàn thắng ghi đượcGornik Zabrze: 1.3Radomiak Radom: 1
Bàn thuaGornik Zabrze: 0.5Radomiak Radom: 1.2
Kiểm soát bóngGornik Zabrze: 55%Radomiak Radom: 52%
Tổng số cú sútGornik Zabrze: 13.3Radomiak Radom: 11.9
Sút trúng đíchGornik Zabrze: 3.9Radomiak Radom: 2.5
Sút trượtGornik Zabrze: 5.6Radomiak Radom: 5.8
Phạm lỗiGornik Zabrze: 10.6Radomiak Radom: 11.8
Phạt gócGornik Zabrze: 5.6Radomiak Radom: 4.8
Việt vịGornik Zabrze: 1.2Radomiak Radom: 1.4
Thẻ vàngGornik Zabrze: 1.33Radomiak Radom: 2.3
Tổng số đường chuyềnGornik Zabrze: 446Radomiak Radom: 384

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Gornik Zabrze
Radomiak
ThắngGornik Zabrze: 7Radomiak Radom: 3
Trên 1.5 bànGornik Zabrze: 6Radomiak Radom: 6
Trên 2.5 bànGornik Zabrze: 3Radomiak Radom: 4
Trên 3.5 bànGornik Zabrze: 0Radomiak Radom: 3
Cả hai đội ghi bànGornik Zabrze: 3Radomiak Radom: 6
Thắng bất ngờGornik Zabrze: 0Radomiak Radom: 0
Thua bất ngờGornik Zabrze: 1Radomiak Radom: 0

Đối đầu

Gornik Zabrze 4
4 Hòa
4 Radomiak Radom
Lịch sử đối đầu
28 thg 11, 25
Radomiak Radom4
Gornik Zabrze0
15 thg 2, 25
Gornik Zabrze3
Radomiak Radom2
25 thg 9, 24
Gornik Zabrze0
Radomiak Radom1
09 thg 8, 24
Radomiak Radom1
Gornik Zabrze2
09 thg 12, 23
Radomiak Radom1
Gornik Zabrze1
23 thg 7, 23
Gornik Zabrze0
Radomiak Radom2
12 thg 2, 23
Gornik Zabrze0
Radomiak Radom0
30 thg 7, 22
Radomiak Radom0
Gornik Zabrze3
29 thg 4, 22
Gornik Zabrze0
Radomiak Radom0
06 thg 11, 21
Radomiak Radom1
Gornik Zabrze0

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - Ekstraklasa
# Đội T B Đ
1 Lech Poznan 33 60-43 59
2 Gornik Zabrze 33 44-36 53
3 Jagiellonia 33 55-41 53
4 Raków Częstochowa 33 48-40 52
5 GKS Katowice 33 50-44 49
6 Zaglebie Lubin 33 45-37 48
7 Legia Warszawa 33 38-37 46
8 Wisla Plock 33 32-36 45
9 Radomiak Radom 33 50-47 44
10 Pogon Szczecin 33 46-48 44
11 Motor Lublin 33 46-49 43
12 Korona Kielce 33 39-39 42
13 Piast Gliwice 33 41-44 41
14 Cracovia Krakow 33 38-41 41
15 Widzew Łódź 33 39-40 39
16 Lechia Gdansk 33 60-62 38
17 Arka Gdynia 33 34-58 36
18 Nieciecza 33 40-63 31
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation