Real Apodaca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Real Apodaca
2
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Deportiva
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
16:30 Kết thúc |
Apodaca
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
16:30 Kết thúc |
Cordobes FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Apodaca
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Lobos ULMX
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
20:00 Kết thúc |
Matamoros
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
4.2/10 |
16:30 Kết thúc |
Apodaca
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Santiago
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Apodaca
Bạn đang tìm nhận định Real Apodaca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Real Apodaca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Real Apodaca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 92.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Premier Serie A, Real Apodaca đã ghi nhận 22 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Real Apodaca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Real Apodaca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 13 | 9 | 22 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 20 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 11 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.3 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 8 | 15 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |




