Real Betis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Real Betis Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Real Betis
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
15:15 Kết thúc |
Barcelona
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Real Betis
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Sociedad
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Real Betis
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Betis
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.2/10 |
15:30 Kết thúc |
Girona
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Betis
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Osasuna
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Betis
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Betis
Bạn đang tìm nhận định Real Betis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Real Betis, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 221 trận đấu có sự tham gia của Real Betis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Real Betis đã ghi nhận 14 trận thắng, 15 trận hòa và 8 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Real Betis đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.29 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Real Betis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €219.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Real Betis đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 6 | 9 | 15 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 25 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 29 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Ezzalzouli
|
24 | FWD | 7.30 |
|
Antony
|
25 | MID | 7.22 |
|
Pau López
|
31 | GK | 7.12 |
|
Pablo Fornals
|
29 | MID | 7.12 |
|
Diego Llorente
|
32 | DEF | 7.08 |
|
G. Lo Celso
|
29 | MID | 7.01 |
|
Álvaro Vallés
|
28 | GK | 7.00 |
|
S. Amrabat
|
29 | MID | 6.98 |
|
Marc Bartra
|
35 | DEF | 6.96 |
|
Sergi Altimira
|
24 | MID | 6.96 |
|
C. Hernández
|
26 | FWD | 6.90 |
|
Isco
|
33 | MID | 6.89 |
|
Aitor Ruibal
|
29 | MID | 6.84 |
|
N. Deossa
|
25 | MID | 6.81 |
|
Marc Roca
|
29 | MID | 6.77 |
|
Álvaro Fidalgo
|
28 | MID | 6.76 |
|
V. Gómez
|
22 | DEF | 6.75 |
|
Héctor Bellerín
|
30 | DEF | 6.73 |
|
Natan
|
24 | DEF | 6.71 |
|
R. Rodríguez
|
33 | DEF | 6.69 |
|
Ángel Ortiz
|
21 | FWD | 6.66 |
|
C. Bakambu
|
34 | FWD | 6.65 |
|
Rodrigo Riquelme
|
25 | MID | 6.60 |
|
E. Ávila
|
31 | FWD | 6.58 |
|
Junior Firpo
|
29 | DEF | 6.56 |
|
Pablo García
|
19 | FWD | 6.44 |
|
Ivan Corralejo
|
18 | MID | 6.30 |
|
Dani Pérez
|
20 | MID | - |






