Real Betis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Real Betis Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 90+' |
Real Betis
0 : 1 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:30 Kết thúc |
Girona
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Betis
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
12:45 Kết thúc |
SC Braga
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Osasuna
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Real Betis
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Ath Bilbao
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Betis
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
12:45 Kết thúc |
Panathinaikos
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
10:15 Kết thúc |
Getafe
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Betis
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Betis
Bạn đang tìm nhận định Real Betis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Real Betis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 216 trận đấu có sự tham gia của Real Betis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Real Betis đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 7 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Real Betis đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Real Betis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €219.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Real Betis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 8 | 13 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 19 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 22 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Isco
|
33 | MID | 7.20 |
|
A. Ezzalzouli
|
24 | FWD | 7.18 |
|
Antony
|
25 | MID | 7.17 |
|
S. Amrabat
|
29 | MID | 7.14 |
|
Pablo Fornals
|
29 | MID | 7.13 |
|
Pau López
|
31 | GK | 7.12 |
|
G. Lo Celso
|
29 | MID | 7.09 |
|
Diego Llorente
|
32 | DEF | 7.04 |
|
Marc Bartra
|
35 | DEF | 6.99 |
|
Sergi Altimira
|
24 | MID | 6.96 |
|
Álvaro Vallés
|
28 | GK | 6.94 |
|
Aitor Ruibal
|
29 | MID | 6.88 |
|
N. Deossa
|
25 | MID | 6.86 |
|
Álvaro Fidalgo
|
28 | MID | 6.85 |
|
V. Gómez
|
22 | DEF | 6.84 |
|
C. Hernández
|
26 | FWD | 6.83 |
|
Marc Roca
|
29 | MID | 6.78 |
|
Natan
|
24 | DEF | 6.73 |
|
Héctor Bellerín
|
30 | DEF | 6.72 |
|
C. Bakambu
|
34 | FWD | 6.67 |
|
Ángel Ortiz
|
21 | FWD | 6.66 |
|
R. Rodríguez
|
33 | DEF | 6.62 |
|
E. Ávila
|
31 | FWD | 6.61 |
|
Rodrigo Riquelme
|
25 | MID | 6.57 |
|
Junior Firpo
|
29 | DEF | 6.57 |
|
Pablo García
|
19 | FWD | 6.44 |
|
Ivan Corralejo
|
18 | MID | 6.30 |
|
Dani Pérez
|
20 | MID | - |





