Real Espana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Real Espana Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:15 Kết thúc |
Real Espana
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
22:15 Kết thúc |
CD Olimpia
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.9/10 |
22:15 Kết thúc |
Real Espana
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
17:30 Kết thúc |
CD Marathon
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Victoria
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Real Espana
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.6/10 |
19:15 Kết thúc |
Real Espana
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
21:30 Kết thúc |
Lobos Upnfm
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
19:15 Kết thúc |
Atletico C
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
4.2/10 |
21:30 Kết thúc |
Real Espana
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Espana
Bạn đang tìm nhận định Real Espana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Real Espana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Real Espana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Real Espana đã ghi nhận 21 trận thắng, 13 trận hòa và 13 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Real Espana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Real Espana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 24 | 47 |
| Thắng | 15 | 6 | 21 |
| Hòa | 4 | 9 | 13 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 43 | 32 | 75 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 32 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |



