icon back

Real Madrid

Real Madrid Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.38bn
KEY INSIGHT Real Madrid có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLW
219 Trận đấu đã nhận định
70.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Real Madrid Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.56
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Anstehend
Real Madrid
Real Madrid
vs
Manchester City
Man. City
3.45
3.9
2.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Beendet
Celta Vigo
Celta Vigo
1 : 2
Real Madrid
Real Madrid
3.2
3.4
2.45

2

2.45

U3.5

1.33

NO

2.14

X2

1.41
4.9/10

16:00

Beendet
red card Real Madrid
Real Madrid
0 : 1
Getafe
Getafe red card
1.45
4.7
11

1

1.45

U3.5

1.29

YES

2.5

1

1.45
8.8/10

16:00

Beendet
Real Madrid
Real Madrid
2 : 1
Benfica
Benfica
1.75
4.4
4.9

1

1.75

O2.5

1.71

YES

1.7

O2.5

1.71
7/10

16:00

Beendet
Benfica
Benfica
0 : 1
Real Madrid
Real Madrid
3.25
3.8
2.27

2

2.27

O2.5

1.68

YES

1.58

O2.5

1.68
7.5/10

13:30

Beendet
Osasuna
Osasuna
2 : 1
Real Madrid
Real Madrid
5.1
4
1.73

2

1.73

U3.5

1.51

NO

2.2

2

1.73
5.7/10

16:00

Beendet
Real Madrid
Real Madrid
4 : 1
Real Sociedad
Real Sociedad
1.42
5.4
9.5

1

1.42

O2.5

1.58

YES

1.82

O2.5

1.58
8/10

16:00

Beendet
Valencia
Valencia
0 : 2
Real Madrid
Real Madrid
5.1
4.3
1.72

2

1.72

O2.5

1.66

YES

1.69

O2.5

1.66
7.4/10

09:00

Beendet
Real Madrid
Real Madrid
2 : 1
Rayo Vallecano
Vallecano red cardred card
1.28
7
12.5

1

1.28

O2.5

1.4

YES

1.79

1

1.28
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Real Madrid. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 219 trận đấu có sự tham gia của Real Madrid với tỷ lệ trúng 70.32% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng336
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được101222
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn2.52.42.4
Trung bình thủng lưới1.01.61.3
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
23 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 33%
3 Trận
Tài 3.5 33%
3 Trận
Tài 4.5 22%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kylian Mbappé
Kylian Mbappé
27 FWD 8.25
Vinícius Júnior
Vinícius Júnior
25 FWD 7.40
D. Huijsen
D. Huijsen
20 DEF 7.25
Rodrygo
Rodrygo
24 MID 7.22
T. Courtois
T. Courtois
33 GK 7.17
J. Bellingham
J. Bellingham
22 MID 7.14
E. Camavinga
E. Camavinga
23 MID 7.08
F. Valverde
F. Valverde
27 MID 7.07
Éder Militão
Éder Militão
27 DEF 7.03
A. Tchouaméni
A. Tchouaméni
25 MID 7.02
A. Güler
A. Güler
20 MID 6.90
Álvaro Fernández
Álvaro Fernández
22 DEF 6.85
D. Alaba
D. Alaba
33 DEF 6.83
Franco Mastantuono
Franco Mastantuono
18 MID 6.77
T. Alexander-Arnold
T. Alexander-Arnold
27 DEF 6.70
Raúl Asencio
Raúl Asencio
22 DEF 6.70
Brahim Díaz
Brahim Díaz
26 MID 6.69
Fran García
Fran García
26 DEF 6.60
Dani Ceballos
Dani Ceballos
29 MID 6.60
Thiago Pitarch
Thiago Pitarch
18 MID 6.60
Dani Carvajal
Dani Carvajal
33 DEF 6.50
A. Rüdiger
A. Rüdiger
32 DEF 6.50
D. Mesonero
D. Mesonero
- MID 6.50
Gonzalo García
Gonzalo García
21 FWD 6.36
Endrick
Endrick
19 FWD 6.30
F. Mendy
F. Mendy
30 DEF 6.30
J. Cestero Sancho
J. Cestero Sancho
19 MID 6.30
A. Lunin
A. Lunin
26 GK 6.20
César Palacios
César Palacios
21 MID 6.20