Real Sociedad W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Real S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Real S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
Alhama
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Real Betis W
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
2.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Real S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Levante W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
3.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Real S
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Real S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Athletic C
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Real S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Real S
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Sociedad W
Bạn đang tìm nhận định Real Sociedad W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Real Sociedad W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Real Sociedad W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Real Sociedad W đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Real Sociedad W đạt trung bình 65% kiểm soát bóng, 1.76 xG và 6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Real Sociedad W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €250.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Real Sociedad W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 24 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 13 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 2.0 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |






