Reboceros La Piedad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
22:00 Kết thúc |
Durango
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Mineros F
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.9/10 |
20:00 Kết thúc |
Reboceros
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
1.9/10 |
20:00 Kết thúc |
Reboceros
4
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Reboceros
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Leones N
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Reboceros
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Tigres A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Tecos
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Reboceros La Piedad
Bạn đang tìm nhận định Reboceros La Piedad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Reboceros La Piedad được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Reboceros La Piedad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 83.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Premier Serie A, Reboceros La Piedad đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 17 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Reboceros La Piedad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Reboceros La Piedad đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 15 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 36 | 64 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 3.0 | 2.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |




