1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Reims
Reims

Reims Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €59.60m
KEY INSIGHT Reims bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Reims để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWD
93 Trận đấu đã nhận định
61.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Reims Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Amiens
Amiens
1 : 1
Reims
Reims
8.2
5.2
1.29

1

8.2

O2.5

1.54

YES

1.91

O2.5

1.54
5.6/10

14:00

Kết thúc
Reims
Reims
5 : 3
PAU
PAU
1.34
5.6
8.5

1

1.34

O2.5

1.5

NO

2.05

1

1.34
8.8/10

14:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
1 : 1
Reims
Reims
2.6
3.35
2.87

1

2.6

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
4.6/10

08:00

Kết thúc
Reims
Reims
1 : 1
Nancy
Nancy red card
1.56
4.3
6.5

1

1.56

O1.5

1.28

NO

1.87

1

1.56
10/10

08:00

Kết thúc
Reims
Reims
3 : 2
RED S
RED S
2
3.45
4.25

1

2

U3.5

1.32

YES

1.85

U3.5

1.32
6.9/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
2 : 2
Reims
Reims
4.5
3.5
1.85

1

4.5

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
7/10

08:00

Kết thúc
Reims
Reims
0 : 0
Boulogne
Boulogne
1.58
4
6.1

1

1.58

U3.5

1.32

NO

1.78

U3.5

1.32
8/10

08:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 2
Reims
Reims
2.72
3.4
2.75

X2

1.5

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Reims

Bạn đang tìm nhận định Reims? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Reims, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Reims với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Reims đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Reims đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.44 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Reims hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €59.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Reims đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Reims chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng101
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được426
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn4.01.02.0
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Diakhon
M. Diakhon
20 MID 7.70
S. Kotto
S. Kotto
22 DEF 7.33
T. Teuma
T. Teuma
32 FWD 7.30
N. Pallois
N. Pallois
38 DEF 7.27
A. Koné
A. Koné
20 DEF 7.20
N. Ahouonon
N. Ahouonon
21 DEF 7.09
M. Gbane
M. Gbane
25 MID 7.08
T. Leoni
T. Leoni
25 MID 7.08
Keito Nakamura
Keito Nakamura
25 FWD 7.08
Y. Benhattab
Y. Benhattab
23 FWD 6.92
A. Tia
A. Tia
19 MID 6.91
M. Diadie
M. Diadie
21 MID 6.90
M. Daramy
M. Daramy
23 FWD 6.89
Sergio Akieme
Sergio Akieme
28 DEF 6.88
E. Jaouen
E. Jaouen
20 GK 6.85
M. Busi
M. Busi
26 DEF 6.84
O. Diakité
O. Diakité
22 FWD 6.75
H. Sekine
H. Sekine
23 DEF 6.74
T. Diarra
T. Diarra
22 FWD 6.74
E. Zabi
E. Zabi
19 MID 6.73
J. Patrick
J. Patrick
22 MID 6.65
J. Okumu
J. Okumu
28 DEF 6.60
Y. Fofana
Y. Fofana
21 MID 6.57
H. Ibrahim
H. Ibrahim
20 FWD 6.56
Y. Demoncy
Y. Demoncy
29 MID 6.56
A. Léautey
A. Léautey
29 FWD 6.51
A. Bojang
A. Bojang
21 MID 6.49
J. Siebatcheu
J. Siebatcheu
29 FWD 6.47
A. Salama
A. Salama
25 FWD 6.47
N. Bassette
N. Bassette
21 FWD 6.45
R. Khadra
R. Khadra
24 MID 6.30