Reims Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Reims Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Reims
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Le Mans
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Reims
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Reims
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Laval
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Reims
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Guingamp
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Reims
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Reims
Bạn đang tìm nhận định Reims? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Reims, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Reims với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Reims đã ghi nhận 13 trận thắng, 14 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Reims đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Reims hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €59.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Reims đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 5 | 9 | 14 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 25 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 19 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 6 | 15 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Diakhon
|
20 | MID | 7.70 |
|
S. Kotto
|
22 | DEF | 7.33 |
|
T. Teuma
|
32 | FWD | 7.30 |
|
N. Pallois
|
38 | DEF | 7.27 |
|
A. Koné
|
20 | DEF | 7.20 |
|
N. Ahouonon
|
21 | DEF | 7.09 |
|
M. Gbane
|
25 | MID | 7.08 |
|
T. Leoni
|
25 | MID | 7.08 |
|
Keito Nakamura
|
25 | FWD | 7.08 |
|
Y. Benhattab
|
23 | FWD | 6.92 |
|
A. Tia
|
19 | MID | 6.91 |
|
M. Diadie
|
21 | MID | 6.90 |
|
M. Daramy
|
23 | FWD | 6.89 |
|
Sergio Akieme
|
28 | DEF | 6.88 |
|
E. Jaouen
|
20 | GK | 6.85 |
|
M. Busi
|
26 | DEF | 6.84 |
|
O. Diakité
|
22 | FWD | 6.75 |
|
H. Sekine
|
23 | DEF | 6.74 |
|
T. Diarra
|
22 | FWD | 6.74 |
|
E. Zabi
|
19 | MID | 6.73 |
|
J. Patrick
|
22 | MID | 6.65 |
|
J. Okumu
|
28 | DEF | 6.60 |
|
Y. Fofana
|
21 | MID | 6.57 |
|
H. Ibrahim
|
20 | FWD | 6.56 |
|
Y. Demoncy
|
29 | MID | 6.56 |
|
A. Léautey
|
29 | FWD | 6.51 |
|
A. Bojang
|
21 | MID | 6.49 |
|
J. Siebatcheu
|
29 | FWD | 6.47 |
|
A. Salama
|
25 | FWD | 6.47 |
|
N. Bassette
|
21 | FWD | 6.45 |
|
R. Khadra
|
24 | MID | 6.30 |





