1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Reims
Reims

Reims Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €59.60m
KEY INSIGHT Reims bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDW
163 Trận đấu đã nhận định
63.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Reims Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Reims
Reims
5 : 3
PAU
PAU
1.34
5.6
8.5

1

1.34

O2.5

1.5

NO

2.05

1

1.34
8.8/10

14:00

Kết thúc
Le Mans
Le Mans
1 : 1
Reims
Reims
2.6
3.35
2.87

1

2.6

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
4.6/10

08:00

Kết thúc
Reims
Reims
1 : 1
Nancy
Nancy red card
1.56
4.3
6.5

1

1.56

O1.5

1.28

NO

1.87

1

1.56
10/10

08:00

Kết thúc
Reims
Reims
3 : 2
RED S
RED S
2
3.45
4.25

1

2

U3.5

1.32

YES

1.85

U3.5

1.32
6.9/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
2 : 2
Reims
Reims
4.5
3.5
1.85

1

4.5

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
7/10

08:00

Kết thúc
Reims
Reims
0 : 0
Boulogne
Boulogne
1.58
4
6.1

1

1.58

U3.5

1.32

NO

1.78

U3.5

1.32
8/10

08:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 2
Reims
Reims
2.72
3.4
2.75

X2

1.5

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
8/10

08:00

Kết thúc
red card Reims
Reims
1 : 2
Rodez
Rodez
1.63
4.35
5.7

X2

2.47

U3.5

1.47

NO

2.03

NG

2.03
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Reims

Bạn đang tìm nhận định Reims? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Reims, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Reims với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Reims đã ghi nhận 13 trận thắng, 14 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Reims đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.13 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Reims hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €59.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Reims đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng8513
Hòa5914
Thua336
Bàn thắng ghi được232548
Bàn thắng để thủng lưới131932
Trung bình ghi bàn1.41.51.5
Trung bình thủng lưới0.81.11.0
Giữ sạch lưới9615
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-4-2 7 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 2 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Diakhon
M. Diakhon
20 MID 7.70
S. Kotto
S. Kotto
22 DEF 7.33
T. Teuma
T. Teuma
32 FWD 7.30
N. Pallois
N. Pallois
38 DEF 7.27
A. Koné
A. Koné
20 DEF 7.20
N. Ahouonon
N. Ahouonon
21 DEF 7.09
M. Gbane
M. Gbane
25 MID 7.08
T. Leoni
T. Leoni
25 MID 7.08
Keito Nakamura
Keito Nakamura
25 FWD 7.08
Y. Benhattab
Y. Benhattab
23 FWD 6.92
A. Tia
A. Tia
19 MID 6.91
M. Diadie
M. Diadie
21 MID 6.90
M. Daramy
M. Daramy
23 FWD 6.89
Sergio Akieme
Sergio Akieme
28 DEF 6.88
E. Jaouen
E. Jaouen
20 GK 6.85
M. Busi
M. Busi
26 DEF 6.84
O. Diakité
O. Diakité
22 FWD 6.75
H. Sekine
H. Sekine
23 DEF 6.74
T. Diarra
T. Diarra
22 FWD 6.74
E. Zabi
E. Zabi
19 MID 6.73
J. Patrick
J. Patrick
22 MID 6.65
J. Okumu
J. Okumu
28 DEF 6.60
Y. Fofana
Y. Fofana
21 MID 6.57
H. Ibrahim
H. Ibrahim
20 FWD 6.56
Y. Demoncy
Y. Demoncy
29 MID 6.56
A. Léautey
A. Léautey
29 FWD 6.51
A. Bojang
A. Bojang
21 MID 6.49
J. Siebatcheu
J. Siebatcheu
29 FWD 6.47
A. Salama
A. Salama
25 FWD 6.47
N. Bassette
N. Bassette
21 FWD 6.45
R. Khadra
R. Khadra
24 MID 6.30