1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Reims
Reims

Reims Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €59.60m

Phong độ gần đây

LWDDW
161 Trận đấu đã nhận định
63.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Reims Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Reims
Reims
vs
Nancy
Nancy
1.56
4.3
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Reims
Reims
3 : 2
RED S
RED S
2
3.45
4.25

1

2

U3.5

1.32

YES

1.85

U3.5

1.32
6.9/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
2 : 2
Reims
Reims
4.5
3.5
1.85

1

4.5

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
7/10

08:00

Kết thúc
Reims
Reims
0 : 0
Boulogne
Boulogne
1.58
4
6.1

1

1.58

U3.5

1.32

NO

1.78

U3.5

1.32
8/10

08:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 2
Reims
Reims
2.72
3.4
2.75

X2

1.5

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
8/10

08:00

Kết thúc
red card Reims
Reims
1 : 2
Rodez
Rodez
1.63
4.35
5.7

X2

2.47

U3.5

1.47

NO

2.03

NG

2.03
7.5/10

14:45

Kết thúc
Dunkerque
Dunkerque
1 : 1
Reims
Reims
3.1
3.25
2.55

2

2.55

U3.5

1.28

YES

1.85

U3.5

1.28
7.6/10

15:00

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
2 : 1
Reims
Reims
1.65
4.2
6

1

1.65

O1.5

1.24

YES

1.77

1

1.65
7.1/10

14:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
0 : 0
Reims
Reims
3.1
3.3
2.45

2

2.45

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Reims

Bạn đang tìm nhận định Reims? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Reims được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Reims với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Reims đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Reims đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.21 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Reims hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €59.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Reims đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141630
Thắng7512
Hòa4812
Thua336
Bàn thắng ghi được192443
Bàn thắng để thủng lưới101828
Trung bình ghi bàn1.41.51.4
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới9615
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-4-2 7 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 2 G
61 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
22 Trận
Tài 1.5 40%
12 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Diakhon
M. Diakhon
20 MID 7.70
T. Teuma
T. Teuma
32 FWD 7.30
S. Kotto
S. Kotto
22 DEF 7.28
N. Pallois
N. Pallois
38 DEF 7.27
A. Koné
A. Koné
20 DEF 7.23
Keito Nakamura
Keito Nakamura
25 FWD 7.17
T. Leoni
T. Leoni
25 MID 7.09
M. Gbane
M. Gbane
25 MID 7.08
N. Ahouonon
N. Ahouonon
21 DEF 7.04
Y. Benhattab
Y. Benhattab
23 FWD 6.92
Sergio Akieme
Sergio Akieme
28 DEF 6.90
A. Tia
A. Tia
19 MID 6.90
M. Diadie
M. Diadie
21 MID 6.90
M. Daramy
M. Daramy
23 FWD 6.88
E. Jaouen
E. Jaouen
20 GK 6.83
M. Busi
M. Busi
26 DEF 6.81
H. Sekine
H. Sekine
23 DEF 6.75
O. Diakité
O. Diakité
22 FWD 6.75
E. Zabi
E. Zabi
19 MID 6.74
T. Diarra
T. Diarra
22 FWD 6.69
J. Patrick
J. Patrick
22 MID 6.66
Y. Fofana
Y. Fofana
21 MID 6.64
J. Okumu
J. Okumu
28 DEF 6.60
H. Ibrahim
H. Ibrahim
20 FWD 6.56
Y. Demoncy
Y. Demoncy
29 MID 6.56
A. Léautey
A. Léautey
29 FWD 6.51
A. Bojang
A. Bojang
21 MID 6.47
J. Siebatcheu
J. Siebatcheu
29 FWD 6.47
A. Salama
A. Salama
25 FWD 6.47
N. Bassette
N. Bassette
21 FWD 6.45
R. Khadra
R. Khadra
24 MID 6.30