icon back

Reims

Reims Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €59.60m
KEY INSIGHT Reims không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Reims có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Reims bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLD
156 Trận đấu đã nhận định
64.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Reims Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Предстоящ
Reims
Reims
vs
Rodez
Rodez
1.62
3.98
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Завършил
Dunkerque
Dunkerque
1 : 1
Reims
Reims
3.1
3.25
2.55

2

2.55

U3.5

1.28

YES

1.85

U3.5

1.28
7.6/10

16:00

Завършил
Strasbourg
Strasbourg
2 : 1
Reims
Reims
1.65
4.2
6

1

1.65

O1.5

1.24

YES

1.77

1

1.65
7.1/10

15:00

Завършил
Montpellier
Montpellier
0 : 0
Reims
Reims
3.1
3.3
2.45

2

2.45

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
5.9/10

09:00

Завършил
Reims
Reims
0 : 0
Amiens
Amiens
1.43
5.1
8

X2

3.05

U3.5

1.44

NO

1.87

U3.5

1.44
7.1/10

09:00

Завършил
Grenoble
Grenoble
0 : 0
Reims
Reims
4.5
3.35
1.92

2

1.92

U3.5

1.3

NO

1.93

U3.5

1.3
7.8/10

15:00

Завършил
Reims
Reims
0 : 0
Bastia
Bastia
1.78
3.5
5.3

1

1.78

U3.5

1.24

NO

1.78

U3.5

1.24
8.2/10

15:30

Завършил
Reims
Reims
3 : 0
Le Mans
Le Mans
2.12
3.35
4.1

1

2.12

U3.5

1.27

NO

1.88

U3.5

1.27
8/10

15:00

Завършил
red card Clermont
Clermont
0 : 1
Reims
Reims red card
4.4
3.5
1.95

2

1.95

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
7.9/10

15:00

Завършил
red card Reims
Reims
1 : 0
St Etienne
St Etienne
2.2
3.45
3.35

1

2.2

O1.5

1.28

YES

1.67

1X

1.35
6.8/10

16:00

Завършил
Cannes
Cannes
1 : 2
Reims
Reims
5.1
3.95
1.6

1

5.1

O1.5

1.29

YES

1.93

1X

2.28
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Reims. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 156 trận đấu có sự tham gia của Reims với tỷ lệ trúng 64.74% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng7411
Hòa369
Thua235
Bàn thắng ghi được181937
Bàn thắng để thủng lưới81523
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới0.71.20.9
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-4-2 6 G
4-1-4-1 2 G
3-4-2-1 1 G
52 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
18 Trận
Tài 1.5 40%
10 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 12%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Diakhon
M. Diakhon
20 MID 7.70
A. Koné
A. Koné
20 DEF 7.33
T. Teuma
T. Teuma
32 FWD 7.30
N. Pallois
N. Pallois
38 DEF 7.27
Keito Nakamura
Keito Nakamura
25 FWD 7.18
S. Kotto
S. Kotto
22 DEF 7.17
T. Leoni
T. Leoni
25 MID 7.10
Y. Benhattab
Y. Benhattab
23 FWD 7.03
A. Tia
A. Tia
19 MID 7.00
M. Gbane
M. Gbane
25 MID 6.99
M. Daramy
M. Daramy
23 FWD 6.95
N. Ahouonon
N. Ahouonon
21 DEF 6.91
M. Diadie
M. Diadie
21 MID 6.90
Sergio Akieme
Sergio Akieme
28 DEF 6.88
M. Busi
M. Busi
26 DEF 6.87
E. Jaouen
E. Jaouen
20 GK 6.78
E. Zabi
E. Zabi
19 MID 6.75
O. Diakité
O. Diakité
22 FWD 6.75
T. Diarra
T. Diarra
22 FWD 6.69
H. Sekine
H. Sekine
23 DEF 6.67
J. Patrick
J. Patrick
22 MID 6.67
Y. Fofana
Y. Fofana
21 MID 6.65
J. Okumu
J. Okumu
28 DEF 6.60
Y. Demoncy
Y. Demoncy
29 MID 6.56
H. Ibrahim
H. Ibrahim
20 FWD 6.53
A. Léautey
A. Léautey
29 FWD 6.51
A. Bojang
A. Bojang
21 MID 6.47
J. Siebatcheu
J. Siebatcheu
29 FWD 6.47
A. Salama
A. Salama
25 FWD 6.47
N. Bassette
N. Bassette
21 FWD 6.45
R. Khadra
R. Khadra
24 MID 6.30