Nhận định Le Mans vs Reims - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.32
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
12.60
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.86
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIReims
xGLe Mans: 1.26Reims: 1.09
Kiểm soát bóngLe Mans: 49%Reims: 51%
Tổng số cú sútLe Mans: 10Reims: 10
Sút trúng đíchLe Mans: 4Reims: 3
Sút trượtLe Mans: 3Reims: 4
Phạt gócLe Mans: 4Reims: 4
Thẻ vàngLe Mans: 2Reims: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Reims
Bàn thắng kỳ vọngLe Mans: 1.33Reims: 1.18
Tổng bàn thắngLe Mans: 3.1Reims: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLe Mans: 2Reims: 1.1
Bàn thuaLe Mans: 1.1Reims: 1
Kiểm soát bóngLe Mans: 54%Reims: 58%
Tổng số cú sútLe Mans: 11.4Reims: 13.5
Sút trúng đíchLe Mans: 5.2Reims: 4.5
Sút trượtLe Mans: 3.7Reims: 5.3
Phạm lỗiLe Mans: 18Reims: 12.5
Phạt gócLe Mans: 5.5Reims: 5.1
Việt vịLe Mans: 3.2Reims: 2.1
Thẻ vàngLe Mans: 2.22Reims: 2.1
Tổng số đường chuyềnLe Mans: 411Reims: 489
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Reims
ThắngLe Mans: 5Reims: 2
Trên 1.5 bànLe Mans: 7Reims: 7
Trên 2.5 bànLe Mans: 5Reims: 4
Trên 3.5 bànLe Mans: 4Reims: 2
Cả hai đội ghi bànLe Mans: 5Reims: 6
Thắng bất ngờLe Mans: 0Reims: 0
Thua bất ngờLe Mans: 0Reims: 1
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 2, 26
Reims3
Le Mans0
30 thg 8, 25
Reims1
Le Mans0
19 thg 3, 12
Le Mans0
Reims1
21 thg 10, 11
Reims1
Le Mans1
15 thg 1, 11
Reims3
Le Mans0
13 thg 8, 10
Le Mans2
Reims2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation