Remo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Remo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 83' |
Remo
0 : 1 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:00 Kết thúc |
Bahia
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
17:30 Kết thúc |
Bragantino
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Aguia M
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Remo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Remo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Gremio
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Santos
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Remo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
14:00 Kết thúc |
Remo
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Castanhal
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Sao F
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Caete
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
remo
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.2/10 |
01:00 Kết thúc |
remo
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Remo
Bạn đang tìm nhận định Remo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Remo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Remo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Remo đã ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Remo đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.07 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Remo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Remo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 3 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 11 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Gabriel Taliari
|
28 | FWD | 7.15 |
|
Marcelo Rangel
|
37 | GK | 6.94 |
|
Giovanni Pavani
|
29 | MID | 6.90 |
|
Alef Manga
|
31 | MID | 6.86 |
|
L. Picco
|
27 | MID | 6.83 |
|
Patrick
|
33 | MID | 6.81 |
|
Patrick de Paula
|
26 | MID | 6.80 |
|
Vitor Bueno
|
31 | FWD | 6.79 |
|
Marllon
|
33 | DEF | 6.75 |
|
Zé Ricardo
|
26 | MID | 6.74 |
|
Marcelinho
|
27 | DEF | 6.74 |
|
Eduardo Melo
|
24 | FWD | 6.70 |
|
D. Tchamba
|
27 | DEF | 6.63 |
|
José Welison
|
30 | MID | 6.62 |
|
B. Cufré
|
29 | DEF | 6.60 |
|
Yago Pikachu
|
33 | MID | 6.59 |
|
Leo Andrade
|
27 | DEF | 6.58 |
|
Jáderson
|
25 | MID | 6.58 |
|
Kayky Almeida
|
20 | DEF | 6.56 |
|
D. Hernández
|
25 | MID | 6.55 |
|
João Lucas
|
27 | DEF | 6.53 |
|
Jája Silva
|
27 | FWD | 6.51 |
|
R. Monti Azpiazu
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Gabriel Poveda
|
27 | FWD | 6.50 |
|
David Francisco
|
24 | MID | 6.50 |
|
Sávio
|
30 | DEF | 6.43 |
|
Mayk
|
26 | DEF | 6.43 |
|
João Pedro
|
29 | FWD | 6.36 |
|
Dodô
|
31 | MID | 6.30 |
|
N. Ferreira
|
23 | FWD | 6.30 |
|
F. Catarozzi
|
25 | MID | 6.20 |
|
Matheus Alexandre
|
26 | DEF | 6.20 |




