Paraense Brazil Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Paraense Brazil. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 68.6%.
Trên 1.5 bàn
62%
Trên 2.5 bàn
45%
Trên 3.5 bàn
24%
Cả hai đội ghi bàn
41%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
42%
Hòa
31%
Đội khách thắng
27%
Đội nhà thắng
42%
Hòa
31%
Đội khách thắng
27%
Đã nhận định
35
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
68.6%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:00 Kết thúc |
Remo
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Paysandu PA
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:00 Kết thúc |
Paysandu PA
5
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:30 Kết thúc |
Santa Rosa
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Bragantino
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Aguia M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3/10 |
Paraense: Regular season
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cametá
|
6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
L
W
W
W
D
|
| 2 |
Capitao Poco
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 |
W
D
W
W
L
|
| 3 |
Paysandu
|
6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
W
L
D
L
W
|
| 4 |
Águia de Marabá
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 |
W
D
L
L
W
|
| 5 |
remo
|
6 | 2 | 4 | 0 | 9:5 | 10 |
D
D
D
W
D
|
| 6 |
Tuna Luso
|
6 | 3 | 0 | 3 | 3:5 | 9 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
Castanhal
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
L
D
L
W
W
|
| 8 |
Santa Rosa
|
6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 |
L
D
W
W
L
|
| 9 |
Sao Raimundo PA
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 |
D
D
W
L
D
|
| 10 |
Amazônia PA
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | 6 |
D
D
L
L
D
|
| 11 |
Bragantino PA
|
6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 |
W
D
L
L
D
|
| 12 |
Sao Francisco
|
6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
D
L
L
L
D
|









