icon back

Retrô

Retrô Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.20m

Phong độ gần đây

LWLLL
39 Trận đấu đã nhận định
64.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Retrô Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Ferdig
Retro
Retro
1 : 2
Uberlandia
Uberlandia
2.05
3.25
3.8

X

3.25

U2.5

1.62

NO

1.78

U2.5

1.62
3.6/10

15:30

Ferdig
red card Sport Recife
Sport Recife
3 : 2
Retro
Retro
1.65
3.65
5.6

1

1.65

U3.5

1.28

NO

1.8

1

1.65
8.5/10

16:00

Ferdig
Retro
Retro
0 : 1
Sport Recife
Sport Recife
4.3
3.25
2

2

2

U2.5

1.65

NO

1.83

X2

1.25
4.3/10

17:00

Ferdig
Retro
Retro
2 : 1
Maguary PE
Maguary PE
1.9
3.3
5.4

1

1.9

U2.5

1.65

NO

1.78

U2.5

1.65
7.5/10

15:30

Ferdig
red card Retro
Retro
0 : 1
Decisao
Decisao
1.38
4.4
9

1

1.38

O1.5

1.3

NO

1.63

O1.5

1.3
3.3/10

19:00

Ferdig
Nautico
Nautico
0 : 1
Retro
Retro
1.83
3.3
6.6

2

6.6

U3.5

1.18

NO

1.6

U3.5

1.18
3.8/10

15:00

Ferdig
Retro
Retro
1 : 1
Jaguare
Jaguare
1.35
4.6
9.25

1

1.35

U3.5

1.35

NO

1.61

U3.5

1.35
4.3/10

20:30

Ferdig
Retro
Retro
1 : 0
Santa Cruz
Santa Cruz red card
3
3.15
2.75

2

2.75

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
5.8/10

14:00

Ferdig
Maguary PE
Maguary PE
1 : 1
Retro
Retro red card
2.8
2.95
2.87

1

2.8

U2.5

1.57

NO

1.83

U2.5

1.57
5.1/10

17:30

Ferdig
Retro
Retro
4 : 0
Academica Vitoria
Academica V
1.61
3.65
8.25

2

8.25

U3.5

1.28

NO

1.69

X2

2.6
5/10

19:00

Ferdig
red card Retro
Retro
1 : 1
ABC
ABC
2.42
2.95
2.95

X

2.95

U2.5

1.44

YES

2.16

U2.5

1.44
3.6/10

17:00

Ferdig
Petrolina
Petrolina
0 : 1
Retro
Retro
5.75
3.4
1.58

2

1.58

U2.5

1.49

NO

1.5

U2.5

1.49
6.9/10

01:00

Ferdig
Ibis
Ibis
1 : 4
Retro
Retro
6
3.87
1.47

2

1.47

U3.5

1.25

NO

1.65

2

1.47
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Retrô. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 39 trận đấu có sự tham gia của Retrô với tỷ lệ trúng 64.1% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Copa Do BrasilBrazil • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng011
Hòa224
Thua011
Bàn thắng ghi được167
Bàn thắng để thủng lưới167
Trung bình ghi bàn0.51.51.2
Trung bình thủng lưới0.51.51.2
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 1 G
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Fernandinho
Fernandinho
40 FWD 7.50
Mendonça
Mendonça
30 DEF 7.30
Fabián Volpi
Fabián Volpi
28 GK 7.28
Rayne
Rayne
28 DEF 7.20
Júnior Fialho
Júnior Fialho
27 FWD 7.03
Maycon Douglas
Maycon Douglas
29 FWD 7.00
Mike
Mike
32 FWD 6.98
R. Franco
R. Franco
33 MID 6.95
Radsley
Radsley
30 MID 6.95
I. Ly
I. Ly
22 DEF 6.95
Franklin Mascote
Franklin Mascote
29 FWD 6.93
Gedeílson
Gedeílson
33 DEF 6.90
Gledson
Gledson
30 MID 6.83
Rayan
Rayan
29 DEF 6.73
João Lucas
João Lucas
34 DEF 6.70
Gustavo Salomão
Gustavo Salomão
28 DEF 6.65
Diego Guerra
Diego Guerra
19 MID 6.63
Eduardo de Oliveira Porto Carvalho
Eduardo de Oliveira Porto Carvalho
24 DEF 6.63
Claudinho
Claudinho
35 DEF 6.60
Bruno Marques
Bruno Marques
26 FWD 6.60
Rômulo
Rômulo
35 MID 6.60
Felipe Ferreira
Felipe Ferreira
30 MID 6.60
Robson Reis
Robson Reis
25 DEF 6.50
Helter Danillo
Helter Danillo
21 MID 6.50
Tales
Tales
27 MID 6.45
Vágner Love
Vágner Love
41 FWD 6.45
Ericson
Ericson
22 FWD -
Luiz Henrique
Luiz Henrique
27 DEF -