icon back

Rhode Island

Rhode Island Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.18m

Phong độ gần đây

WDDWL
30 Trận đấu đã nhận định
73.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:30

終了
Pittsburgh
Pittsburgh
1 : 0
Rhode Island
Rhode Island red card
2.43
3
3.25

1

2.43

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
5.5/10

20:00

終了
North C
North Carolina
0 : 2
Rhode Island
Rhode Island
2.6
3
2.57

2

2.57

U2.5

1.63

NO

1.84

NG

1.84
6.2/10

15:00

終了
red card Charleston
Charleston
0 : 0
Rhode Island
Rhode Island red card
1.55
3.78
5.53

1X

1.11

U3.5

1.33

NO

1.86

U3.5

1.33
1/10

20:00

終了
North C
North Carolina
0 : 0
Rhode Island
Rhode Island
2.64
3.12
2.61

2

2.61

U3.5

1.25

NO

1.85

X2

1.44
8.6/10

20:00

終了
Rhode Island
Rhode Island
5 : 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa B
2.05
3.35
3.32

1

2.05

U3.5

1.3

YES

1.68

1X

1.3
2.8/10

18:00

終了
Rhode Island
Rhode Island
3 : 1
Las Vegas Lights
Las V
1.44
4
6.5

2

6.5

U3.5

1.34

NO

1.75

U3.5

1.34
8/10

20:00

終了
Miami FC
Miami
0 : 1
Rhode Island
Rhode Island
3.25
3.38
2.05

1X

1.67

U3.5

1.32

NO

2.03

U3.5

1.32
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rhode Island. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 30 trận đấu có sự tham gia của Rhode Island với tỷ lệ trúng 73.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151833
Thắng6612
Hòa538
Thua4913
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới92130
Trung bình ghi bàn1.00.91.0
Trung bình thủng lưới0.61.20.9
Giữ sạch lưới7714
Không ghi bàn7815
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 7
16-30 10
31-45 11
46-60 14
61-75 12
76-90 13
82 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
18 Trận
Tài 1.5 24%
8 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sanchez
A. Sanchez
23 MID 7.36
K. Yao
K. Yao
25 DEF 7.34
N. Fuson
N. Fuson
26 FWD 7.27
A. Shapiro-Thompson
A. Shapiro-Thompson
25 MID 7.24
M. Ybarra
M. Ybarra
27 MID 7.12
Hugo Bachrach
Hugo Bachrach
24 DEF 7.11
A. Dikwa
A. Dikwa
27 FWD 7.04
F. Nodarse
F. Nodarse
25 DEF 6.91
C. Holstad
C. Holstad
25 MID 6.88
J. Williams
J. Williams
27 FWD 6.86
R. Hope-Gund
R. Hope-Gund
26 DEF 6.86
Koke Vegas
Koke Vegas
30 GK 6.81
Jackson Lee
Jackson Lee
24 GK 6.75
G. Stoneman
G. Stoneman
30 DEF 6.64
M. Rodriguez
M. Rodriguez
30 MID 6.60
Z. Herivaux
Z. Herivaux
29 MID 6.50
A. Mabika
A. Mabika
27 DEF 6.40
T. Okiyoshi
T. Okiyoshi
24 - 6.38
J. Brito
J. Brito
26 MID 6.33
D. Rovira
D. Rovira
29 DEF 6.19
J. Kwizera
J. Kwizera
26 FWD -