Rio Branco-VN Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rio B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Rio B
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Rio B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Vitoria ES
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
16:30 Kết thúc |
Rio B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Porto V
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
19:30 Kết thúc |
Capixaba SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Rio B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Desportiva
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Estrela N
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rio Branco-VN
Bạn đang tìm nhận định Rio Branco-VN? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rio Branco-VN được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Rio Branco-VN với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Copa Espírito Santo, Rio Branco-VN đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Rio Branco-VN hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rio Branco-VN đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 4 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 12 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.7 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 2.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|



