icon back

Rosengård

Rosengård Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.
KEY INSIGHT Rosengård thua 7 trận gần nhất
TREND Rosengård để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 16 trận gần nhất
TREND Rosengård để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
22 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Husqvarna
Husqvarna
5 : 0
Rosengard
Rosengard
1.91
3.32
3.68

1

1.91

U3.5

1.27

NO

1.85

1

1.91
5/10

08:00

終了
Rosengard
Rosengard
1 : 2
Hassleholms
Hassleholms
3
3.4
2.05

X

3.4

U3.5

1.39

NO

2.1

U3.5

1.39
3.8/10

09:00

終了
Ljungskile
Ljungskile SK
2 : 0
Rosengard
Rosengard
1.44
4.3
5.4

1

1.44

O2.5

1.5

YES

1.67

1

1.44
8.3/10

08:00

終了
Rosengard
Rosengard
1 : 3
Ariana
Ariana
2.51
3
2.6

X2

1.46

U3.5

1.25

NO

2

U3.5

1.25
4.6/10

08:00

終了
Rosengard
Rosengard
1 : 4
Olympic
Olympic red card
2.15
3.35
2.99

2

2.99

O2.5

1.73

YES

1.62

AS

1.3
8.1/10

11:00

終了
Norrby IF
Norrby IF
2 : 1
Rosengard
Rosengard red card
1.44
4.2
5.75

1

1.44

O2.5

1.67

NO

1.91

1

1.44
7.6/10

14:00

終了
Lund
Lund
1 : 0
Rosengard
Rosengard
2.19
3.62
2.83

X2

1.59

O2.5

1.58

YES

1.5

O2.5

1.58
3.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rosengård. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 22 trận đấu có sự tham gia của Rosengård với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ettan - SödraSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng5510
Hòa235
Thua8715
Bàn thắng ghi được161531
Bàn thắng để thủng lưới222446
Trung bình ghi bàn1.11.01.0
Trung bình thủng lưới1.51.61.5
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 10
46-60 8
61-75 8
76-90 10
49 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
21 Trận
Tài 1.5 27%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Andersson
M. Andersson
23 FWD -
E. Johansson
E. Johansson
25 FWD -
M. Olsson
M. Olsson
26 FWD -
C. Sener
C. Sener
29 MID -
A. Robert
A. Robert
24 MID -
J. Richards
J. Richards
26 MID -
A. Malaj
A. Malaj
32 MID -
I. Magnusson
I. Magnusson
27 MID -
E. Grimbe
E. Grimbe
31 MID -
G. Backaliden
G. Backaliden
28 MID -
A. Ajdarevic
A. Ajdarevic
27 MID -
K. Robért
K. Robért
28 DEF -
A. Colak
A. Colak
21 DEF -
E. Igbonekwu
E. Igbonekwu
23 DEF -
I. Pettersson
I. Pettersson
23 GK -
G. Stagova
G. Stagova
28 MID -
Prince Balde
Prince Balde
27 DEF -