icon back

Sampdoria

Sampdoria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.10m

Phong độ gần đây

WLLDL
160 Trận đấu đã nhận định
67.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sampdoria Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

예정
Sampdoria
Sampdoria
vs
Venezia
Venezia
4.9
3.3
1.97

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

종료
Frosinone
Frosinone
3 : 0
Sampdoria
Sampdoria
1.97
3.5
3.95

1

1.97

O1.5

1.29

YES

1.72

1X

1.27
8.5/10

15:00

종료
Juve Stabia
Juve Stabia
1 : 1
Sampdoria
Sampdoria
2.55
3.05
3.3

X

3.05

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
4.5/10

16:00

종료
Sampdoria
Sampdoria
0 : 2
Bari
Bari
1.77
3.5
5.45

1

1.77

U2.5

1.7

NO

1.75

1

1.77
5.2/10

10:00

종료
Mantova
Mantova
2 : 1
Sampdoria
Sampdoria
3.1
3.05
2.77

X

3.05

U3.5

1.25

NO

1.89

U3.5

1.25
6.4/10

10:00

종료
Sampdoria
Sampdoria
1 : 0
Padova
Padova
1.83
3.25
5.4

1

1.83

U3.5

1.25

NO

1.78

U3.5

1.25
4.9/10

14:00

종료
Sampdoria
Sampdoria
3 : 3
Palermo
Palermo
3.55
3.2
2.47

X

3.2

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
6.1/10

10:00

종료
Modena
Modena
1 : 2
Sampdoria
Sampdoria
1.85
3.45
5.6

1X

1.2

U2.5

1.67

NO

1.8

U2.5

1.67
8.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sampdoria. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 160 trận đấu có sự tham gia của Sampdoria với tỷ lệ trúng 67.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng617
Hòa459
Thua4812
Bàn thắng ghi được181129
Bàn thắng để thủng lưới162137
Trung bình ghi bàn1.30.81.0
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
3-5-2 7 G
4-2-3-1 3 G
5-4-1 2 G
67 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 18%
5 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Martinelli
T. Martinelli
19 GK 7.20
S. Esposito
S. Esposito
25 MID 7.14
T. Begić
T. Begić
22 FWD 7.05
A. Di Pardo
A. Di Pardo
26 MID 7.03
M. Cicconi
M. Cicconi
28 MID 6.98
O. Abildgaard
O. Abildgaard
29 MID 6.95
M. Palma
M. Palma
17 DEF 6.90
M. Viti
M. Viti
23 DEF 6.90
L. Cherubini
L. Cherubini
21 MID 6.89
D. Hadžikadunić
D. Hadžikadunić
27 DEF 6.87
M. Ricci
M. Ricci
31 MID 6.86
A. Ferrari
A. Ferrari
31 DEF 6.81
L. Venuti
L. Venuti
30 DEF 6.81
S. Pafundi
S. Pafundi
19 MID 6.80
N. Ioannou
N. Ioannou
30 DEF 6.80
N. Pierini
N. Pierini
27 FWD 6.77
S. Ghidotti
S. Ghidotti
25 GK 6.76
S. Vulikić
S. Vulikić
24 DEF 6.76
M. Coda
M. Coda
37 FWD 6.74
S. Giordano
S. Giordano
24 DEF 6.73
F. Depaoli
F. Depaoli
28 DEF 6.69
A. Bellemo
A. Bellemo
30 MID 6.69
J. Ferri
J. Ferri
33 MID 6.68
M. Brunori
M. Brunori
31 FWD 6.67
L. Henderson
L. Henderson
29 MID 6.66
A. Barák
A. Barák
31 MID 6.65
F. Conti
F. Conti
21 MID 6.60
L. Benedetti
L. Benedetti
25 MID 6.58
E. Soleri
E. Soleri
28 FWD 6.57
Estanis
Estanis
22 FWD 6.56
G. Coucke
G. Coucke
27 GK 6.55
A. Riccio
A. Riccio
23 DEF 6.51
Víctor Narro
Víctor Narro
26 FWD 6.50
M. Çuni
M. Çuni
24 FWD 6.45
N. Sekulov
N. Sekulov
23 FWD 6.30
T. Casalino
T. Casalino
18 MID 6.30