1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Sampdoria
Sampdoria

Sampdoria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.10m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Sampdoria
TREND Sampdoria có dưới 3.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
100 Trận đấu đã nhận định
62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sampdoria Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
0 : 0
Cagliari
Cagliari
5.6
4.5
1.72

2

1.72

U3.5

1.38

NO

2

U3.5

1.38
4.7/10

11:00

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
2 : 0
Taverne
Taverne
1.12
7.8
16

1

1.12

O2.5

1.2

YES

1.76

O2.5

1.2
2.6/10

14:30

Kết thúc
Reggiana
Reggiana
1 : 0
Sampdoria
Sampdoria
3.35
3.35
2.35

2

2.35

U2.5

1.75

NO

1.95

X2

1.38
8.8/10

09:00

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
1 : 0
Sudtirol
Sudtirol
2.37
3.25
3.75

1

2.37

O1.5

1.52

YES

2.1

1X

1.35
8.5/10

13:30

Kết thúc
Cesena
Cesena
0 : 0
Sampdoria
Sampdoria
2.38
3.35
3.4

1

2.38

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
6.2/10

14:30

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
0 : 3
Monza
Monza
3.75
3.25
2.32

2

2.32

U3.5

1.24

NO

1.85

U3.5

1.24
7.9/10

09:00

Kết thúc
Pescara
Pescara
1 : 2
Sampdoria
Sampdoria
2.25
3.4
3.5

1

2.25

O1.5

1.33

NO

2.07

1X

1.33
8.5/10

11:15

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
1 : 0
Empoli
Empoli
2.5
3.25
3.25

1X

1.38

O1.5

1.42

YES

1.86

O1.5

1.42
5.2/10

11:15

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
2 : 1
Avellino
Avellino
2.35
3
3.9

1X

1.28

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
5.3/10

14:00

Kết thúc
Carrarese
Carrarese
2 : 0
Sampdoria
Sampdoria red card
2.5
2.9
3.4

1X

1.36

U2.5

1.65

NO

1.91

U2.5

1.65
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sampdoria

Bạn đang tìm nhận định Sampdoria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sampdoria, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Sampdoria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Sampdoria đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sampdoria đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.92 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Sampdoria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sampdoria đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sampdoria chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Esposito
S. Esposito
25 MID 7.27
T. Martinelli
T. Martinelli
19 GK 6.99
O. Abildgaard
O. Abildgaard
29 MID 6.97
A. Di Pardo
A. Di Pardo
26 MID 6.95
T. Begić
T. Begić
22 FWD 6.93
M. Palma
M. Palma
17 DEF 6.90
N. Pierini
N. Pierini
27 FWD 6.90
A. Ferrari
A. Ferrari
31 DEF 6.89
M. Ricci
M. Ricci
31 MID 6.89
L. Cherubini
L. Cherubini
21 MID 6.87
D. Hadžikadunić
D. Hadžikadunić
27 DEF 6.87
M. Cicconi
M. Cicconi
28 MID 6.85
L. Venuti
L. Venuti
30 DEF 6.81
N. Ioannou
N. Ioannou
30 DEF 6.80
S. Pafundi
S. Pafundi
19 MID 6.78
S. Ghidotti
S. Ghidotti
25 GK 6.76
S. Vulikić
S. Vulikić
24 DEF 6.76
S. Giordano
S. Giordano
24 DEF 6.76
M. Viti
M. Viti
23 DEF 6.76
F. Conti
F. Conti
21 MID 6.73
M. Coda
M. Coda
37 FWD 6.72
F. Depaoli
F. Depaoli
28 DEF 6.71
A. Bellemo
A. Bellemo
30 MID 6.69
J. Ferri
J. Ferri
33 MID 6.68
M. Brunori
M. Brunori
31 FWD 6.68
L. Henderson
L. Henderson
29 MID 6.66
A. Barák
A. Barák
31 MID 6.61
L. Benedetti
L. Benedetti
25 MID 6.58
Estanis
Estanis
22 FWD 6.56
G. Coucke
G. Coucke
27 GK 6.55
A. Riccio
A. Riccio
23 DEF 6.51
Víctor Narro
Víctor Narro
26 FWD 6.50
E. Soleri
E. Soleri
28 FWD 6.49
M. Çuni
M. Çuni
24 FWD 6.45
N. Sekulov
N. Sekulov
23 FWD 6.30
T. Casalino
T. Casalino
18 MID 6.30