1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Sampdoria
Sampdoria

Sampdoria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.10m
KEY INSIGHT Sampdoria có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLD
166 Trận đấu đã nhận định
66.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sampdoria Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Cesena
Cesena
0 : 0
Sampdoria
Sampdoria
2.38
3.35
3.4

1

2.38

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
6.2/10

14:30

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
0 : 3
Monza
Monza
3.75
3.25
2.32

2

2.32

U3.5

1.24

NO

1.85

U3.5

1.24
7.9/10

09:00

Kết thúc
Pescara
Pescara
1 : 2
Sampdoria
Sampdoria
2.25
3.4
3.5

1

2.25

O1.5

1.33

NO

2.07

1X

1.33
8.5/10

11:15

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
1 : 0
Empoli
Empoli
2.5
3.25
3.25

1X

1.38

O1.5

1.42

YES

1.86

O1.5

1.42
5.2/10

11:15

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
2 : 1
Avellino
Avellino
2.35
3
3.9

1X

1.28

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
5.3/10

14:00

Kết thúc
Carrarese
Carrarese
2 : 0
Sampdoria
Sampdoria red card
2.5
2.9
3.4

1X

1.36

U2.5

1.65

NO

1.91

U2.5

1.65
5.8/10

13:30

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
0 : 0
Venezia
Venezia
4.75
3.5
1.87

2

1.87

U3.5

1.33

YES

1.82

2

1.87
8.5/10

09:00

Kết thúc
Frosinone
Frosinone
3 : 0
Sampdoria
Sampdoria
1.97
3.5
3.95

1

1.97

O1.5

1.29

YES

1.72

1X

1.27
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sampdoria

Bạn đang tìm nhận định Sampdoria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sampdoria được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Sampdoria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Sampdoria đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sampdoria đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.90 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sampdoria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sampdoria đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng8210
Hòa5510
Thua51015
Bàn thắng ghi được211334
Bàn thắng để thủng lưới202747
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.11.61.3
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 14 G
3-5-2 8 G
4-2-3-1 5 G
5-4-1 3 G
84 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
23 Trận
Tài 1.5 20%
7 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Esposito
S. Esposito
25 MID 7.27
T. Begić
T. Begić
22 FWD 6.96
T. Martinelli
T. Martinelli
19 GK 6.95
M. Palma
M. Palma
17 DEF 6.94
A. Di Pardo
A. Di Pardo
26 MID 6.93
M. Cicconi
M. Cicconi
28 MID 6.91
O. Abildgaard
O. Abildgaard
29 MID 6.91
L. Cherubini
L. Cherubini
21 MID 6.90
N. Pierini
N. Pierini
27 FWD 6.90
A. Ferrari
A. Ferrari
31 DEF 6.89
D. Hadžikadunić
D. Hadžikadunić
27 DEF 6.86
L. Venuti
L. Venuti
30 DEF 6.81
M. Ricci
M. Ricci
31 MID 6.81
N. Ioannou
N. Ioannou
30 DEF 6.80
S. Pafundi
S. Pafundi
19 MID 6.78
S. Ghidotti
S. Ghidotti
25 GK 6.76
S. Vulikić
S. Vulikić
24 DEF 6.76
S. Giordano
S. Giordano
24 DEF 6.73
M. Viti
M. Viti
23 DEF 6.73
M. Coda
M. Coda
37 FWD 6.72
F. Conti
F. Conti
21 MID 6.72
M. Brunori
M. Brunori
31 FWD 6.71
F. Depaoli
F. Depaoli
28 DEF 6.70
A. Bellemo
A. Bellemo
30 MID 6.69
J. Ferri
J. Ferri
33 MID 6.68
L. Henderson
L. Henderson
29 MID 6.64
A. Barák
A. Barák
31 MID 6.61
L. Benedetti
L. Benedetti
25 MID 6.58
Estanis
Estanis
22 FWD 6.56
G. Coucke
G. Coucke
27 GK 6.55
E. Soleri
E. Soleri
28 FWD 6.51
A. Riccio
A. Riccio
23 DEF 6.51
Víctor Narro
Víctor Narro
26 FWD 6.50
M. Çuni
M. Çuni
24 FWD 6.45
N. Sekulov
N. Sekulov
23 FWD 6.30
T. Casalino
T. Casalino
18 MID 6.30