San Antonio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
San Antonio Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Lexington
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:30 Kết thúc |
Sporting JAX
4
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
20:30 Kết thúc |
San Antonio
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
22:00 Kết thúc |
Phoenix R
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
20:30 Kết thúc |
San Antonio
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
20:30 Kết thúc |
FC Tulsa
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
19:00 Kết thúc |
One Knoxville
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
20:30 Kết thúc |
San Antonio
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Antonio
Bạn đang tìm nhận định San Antonio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho San Antonio, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của San Antonio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, San Antonio đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, San Antonio đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.07 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
San Antonio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định San Antonio đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 4 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 5 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Hernández
|
25 | MID | 7.44 |
|
M. Taintor
|
31 | DEF | 7.39 |
|
S. Gómez
|
29 | DEF | 7.12 |
|
R. Buckmaster
|
29 | DEF | 7.01 |
|
Diogo Pacheco
|
27 | MID | 6.98 |
|
A. Soto
|
31 | MID | 6.92 |
|
L. Haakenson
|
28 | MID | 6.89 |
|
A. Crognale
|
31 | DEF | 6.86 |
|
H. Neville
|
23 | DEF | 6.74 |
|
J. Osorio
|
22 | MID | 6.74 |
|
D. Mendoza
|
19 | MID | 6.61 |
|
D. Hernandez
|
27 | MID | 6.59 |
|
J. LaCava
|
24 | FWD | 6.58 |
|
D. Erofeev
|
19 | MID | 6.56 |
|
D. Namani
|
29 | GK | 6.54 |
|
R. Sánchez
|
31 | GK | 6.42 |
|
J. Agudelo
|
33 | FWD | 6.40 |
|
J. Medranda
|
31 | MID | 6.39 |
|
A. Souahy
|
30 | DEF | 6.29 |
|
A. Salim
|
24 | DEF | 6.28 |
|
L. Berrón
|
24 | MID | - |
|
N. Blanco
|
26 | DEF | - |
|
M. Omar
|
26 | MID | - |
|
A. Greive
|
26 | FWD | - |
|
L. Paredes
|
24 | FWD | - |




