San Ignacio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Aurrera V
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
San Ignacio
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Eibar III
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
05:00 Kết thúc |
San Ignacio
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Durango
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
05:30 Kết thúc |
San Ignacio
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Zamudio
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.2/10 |
09:45 Kết thúc |
San Ignacio
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
13:15 Kết thúc |
Real III
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Ignacio
Bạn đang tìm nhận định San Ignacio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho San Ignacio được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của San Ignacio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 4, San Ignacio đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
San Ignacio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định San Ignacio đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 1 | 6 | 7 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 11 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 10 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.7 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 8 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |





