San Ignacio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
San Ignacio
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Aurrera V
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
San Ignacio
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Eibar III
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
05:00 Kết thúc |
San Ignacio
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Durango
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
05:30 Kết thúc |
San Ignacio
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Zamudio
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.2/10 |
09:45 Kết thúc |
San Ignacio
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
13:15 Kết thúc |
Real III
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Ignacio
Bạn đang tìm nhận định San Ignacio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho San Ignacio, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của San Ignacio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 4, San Ignacio đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
San Ignacio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định San Ignacio đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 1 | 6 | 7 |
| Thua | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 12 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 10 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.6 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 9 | 15 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |





