San Lorenzo Res. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Huracan Res.
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Gimnasia P
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1/10 |
15:00 Kết thúc |
![]() Belgrano C
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
San L
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Rosario C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
14:00 Kết thúc |
San L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Atletico T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Lanus Res.
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
San L
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược San Lorenzo Res.
Bạn đang tìm nhận định San Lorenzo Res.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho San Lorenzo Res. được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của San Lorenzo Res. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 47.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Reserve League, San Lorenzo Res. đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
San Lorenzo Res. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định San Lorenzo Res. đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 3 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 0.8 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |




