1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Division - Group 1
  4. Sandviken
Sandviken

Sandviken Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Sandviken không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LW
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sandviken Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
1 : 0
Brattvag
Brattvag
4.3
3.7
1.7

2

1.7

U3.5

1.47

YES

1.65

2

1.7
8/10

08:00

Kết thúc
Mjondalen
Mjondalen
4 : 0
Sandviken
Sandviken
1.47
4.3
6.2

1

1.47

U3.5

1.53

NO

2.02

1

1.47
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sandviken

Bạn đang tìm nhận định Sandviken? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sandviken, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 1 trận đấu có sự tham gia của Sandviken với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Division - Group 1, Sandviken đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sandviken đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. Division - Group 1Norway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng112
Hòa022
Thua224
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn1.70.40.9
Trung bình thủng lưới2.01.41.6
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
31-45 2
46-60 1
61-75 2
76-90 3
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
4 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Lotsberg
T. Lotsberg
19 MID 6.25
E. Igelkjøn
E. Igelkjøn
21 FWD -
C. Thorsen
C. Thorsen
22 FWD -
E. Kjørsvik
E. Kjørsvik
23 FWD -
Bendik August Engen
Bendik August Engen
24 FWD -
O. Hodne
O. Hodne
22 FWD -
K. Garmann
K. Garmann
22 FWD -
N. Antonsen
N. Antonsen
23 MID -
K. Røttingen
K. Røttingen
24 MID -
V Høynes
V Høynes
27 FWD -
H. Flagtvedt
H. Flagtvedt
22 MID -
S. Tune
S. Tune
31 MID -
S. Gjerdsbakk
S. Gjerdsbakk
23 MID -
M. Bruun-Hanssen
M. Bruun-Hanssen
28 DEF -
H. Presthus
H. Presthus
22 DEF -
Thorvald Trætteberg
Thorvald Trætteberg
29 DEF -
Bongani Lionel Kamanzi
Bongani Lionel Kamanzi
28 DEF -
M. Tislevoll
M. Tislevoll
25 DEF -
S. Lie
S. Lie
30 DEF -
A. Bergsvik
A. Bergsvik
19 GK -