Nhận định Sandviken vs Lysekloster - 20 thg 6, 2026
12.04
X3.35
23.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Sandviken thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.04
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILysekloster
Kiểm soát bóngSandviken: 54%Lysekloster: 46%
Tổng số cú sútSandviken: 11Lysekloster: 7
Sút trúng đíchSandviken: 5Lysekloster: 3
Sút trượtSandviken: 6Lysekloster: 4
Phạt gócSandviken: 6Lysekloster: 4
Thẻ vàngSandviken: 2Lysekloster: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lysekloster
Tổng bàn thắngSandviken: 2.4Lysekloster: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSandviken: 0.9Lysekloster: 1.1
Bàn thuaSandviken: 1.5Lysekloster: 2.1
Kiểm soát bóngSandviken: 48%Lysekloster: 51%
Tổng số cú sútSandviken: 9.1Lysekloster: 4.8
Sút trúng đíchSandviken: 3.7Lysekloster: 2.1
Sút trượtSandviken: 5.4Lysekloster: 2.7
Phạt gócSandviken: 5Lysekloster: 3.9
Thẻ vàngSandviken: 1.89Lysekloster: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lysekloster
ThắngSandviken: 3Lysekloster: 1
Trên 1.5 bànSandviken: 5Lysekloster: 10
Trên 2.5 bànSandviken: 5Lysekloster: 7
Trên 3.5 bànSandviken: 4Lysekloster: 5
Cả hai đội ghi bànSandviken: 4Lysekloster: 7
Thắng bất ngờSandviken: 0Lysekloster: 0
Thua bất ngờSandviken: 0Lysekloster: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Lysekloster0
Sandviken1
17 thg 8, 25
Lysekloster1
Sandviken1
13 thg 8, 25
Lysekloster3
Sandviken0
05 thg 4, 25
Sandviken2
Lysekloster1
12 thg 8, 23
Sandviken2
Lysekloster3
28 thg 5, 23
Lysekloster0
Sandviken1
18 thg 9, 21
Sandviken1
Lysekloster3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 41-18 | 45 |
| 2 |
|
19 | 41-17 | 36 |
| 3 |
|
19 | 38-23 | 36 |
| 4 |
|
19 | 36-25 | 35 |
| 5 |
|
19 | 33-26 | 35 |
| 6 |
|
19 | 26-15 | 32 |
| 7 |
|
19 | 28-22 | 31 |
| 8 |
|
19 | 35-30 | 30 |
| 9 |
|
19 | 27-30 | 26 |
| 10 |
|
19 | 20-27 | 20 |
| 11 |
|
19 | 29-42 | 19 |
| 12 |
|
19 | 21-40 | 14 |
| 13 |
|
19 | 20-44 | 7 |
| 14 |
|
19 | 17-53 | 7 |