Santa Ana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Santa Ana
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
21:00 Kết thúc |
Futbol C
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Santa Ana
5
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
21:00 Kết thúc |
Pitbulls
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Santa Ana
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Escorpiones
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Carmelita
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
21:00 Kết thúc |
Ad Aserri
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
22:00 Kết thúc |
Santa Ana
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Santa Ana
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Santa Ana
Bạn đang tìm nhận định Santa Ana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Santa Ana được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 71 trận đấu có sự tham gia của Santa Ana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Ascenso, Santa Ana đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Santa Ana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €225.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Santa Ana đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 14 | 26 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 17 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 23 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |





