1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Santa Clara
Santa Clara

Santa Clara Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.97m

Phong độ gần đây

WWLLD
148 Trận đấu đã nhận định
66.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Santa Clara Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.72
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Santa Clara
Santa Clara
vs
SC Braga
SC Braga
3.55
3.3
2.27

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Casa Pia
Casa Pia
0 : 0
Santa Clara
Santa Clara
3.7
3.15
2.3

2

2.3

U2.5

1.52

NO

1.72

X2

1.33
7.3/10

13:00

Kết thúc
Santa Clara
Santa Clara
0 : 2
Rio Ave
Rio Ave
1.78
3.55
5.3

X

3.55

U2.5

1.72

NO

1.75

U2.5

1.72
5.2/10

15:30

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
4 : 2
Santa Clara
Santa Clara
1.38
5.25
10.5

1

1.38

O1.5

1.27

NO

1.7

1

1.38
10/10

13:00

Kết thúc
Santa Clara
Santa Clara
1 : 0
Gil Vicente
Gil Vicente
2.45
3.1
3.45

X2

1.62

O1.5

1.6

YES

2.26

O1.5

1.6
5.5/10

10:30

Kết thúc
red card AFS
AFS
0 : 1
Santa Clara
Santa Clara
4.7
3.4
1.9

2

1.9

U2.5

1.6

NO

1.7

U2.5

1.6
4.4/10

15:30

Kết thúc
Santa Clara
Santa Clara
2 : 0
Guimaraes
Guimaraes
2.5
3.1
3.2

2

3.2

O1.5

1.55

YES

2.08

O1.5

1.55
6/10

10:30

Kết thúc
Tondela
Tondela
2 : 2
Santa Clara
Santa Clara
3.2
3
2.6

1X

1.52

U2.5

1.45

NO

1.67

U2.5

1.45
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Santa Clara

Bạn đang tìm nhận định Santa Clara? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Santa Clara được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Santa Clara với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Santa Clara đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Santa Clara đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.72 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Santa Clara hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Santa Clara đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng527
Hòa257
Thua8715
Bàn thắng ghi được131326
Bàn thắng để thủng lưới162137
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
3-4-3 7 G
4-2-3-1 3 G
3-4-2-1 3 G
86 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
MT
MT
24 DEF 6.95
Gabriel Batista
Gabriel Batista
27 GK 6.92
Serginho
Serginho
26 MID 6.88
Klismahn
Klismahn
26 MID 6.88
Sidney Lima
Sidney Lima
28 DEF 6.84
Frederico Venâncio
Frederico Venâncio
32 DEF 6.84
Vinícius Lopes
Vinícius Lopes
26 FWD 6.84
Gabriel Silva
Gabriel Silva
23 FWD 6.76
Pedro Ferreira
Pedro Ferreira
27 MID 6.76
Adriano
Adriano
26 MID 6.72
Guilherme Romão
Guilherme Romão
28 DEF 6.72
Matheus Pereira
Matheus Pereira
25 MID 6.70
H. Silva
H. Silva
20 DEF 6.69
João Costa
João Costa
25 FWD 6.68
José Luís Rocha Tavares
José Luís Rocha Tavares
22 MID 6.68
Luis Fernando Santos Oliveira
Luis Fernando Santos Oliveira
20 FWD 6.68
Diogo Calila
Diogo Calila
27 DEF 6.66
Brenner Lucas Gonçalves Santos
Brenner Lucas Gonçalves Santos
23 FWD 6.65
Lucas Soares
Lucas Soares
27 MID 6.65
Paulo Victor
Paulo Victor
24 DEF 6.62
Gonçalo Paciência
Gonçalo Paciência
31 FWD 6.62
Edney Henrique Santos da Silva
Edney Henrique Santos da Silva
21 MID 6.60
Edney
Edney
21 MID 6.60
Pedro Pacheco
Pedro Pacheco
28 DEF 6.60
T. Duarte
T. Duarte
21 FWD 6.60
Darlan
Darlan
27 MID 6.58
Luís Rocha
Luís Rocha
39 DEF 6.55
Welinton Torrão
Welinton Torrão
26 FWD 6.55
Luquinhas
Luquinhas
29 FWD 6.52
A. Carter
A. Carter
31 FWD 6.46
Wendel
Wendel
25 FWD 6.45
Elias Manoel
Elias Manoel
24 FWD 6.45