Santa Clara Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Santa Clara Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Santa Clara
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Casa Pia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Santa Clara
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
15:30 Kết thúc |
Sporting CP
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Santa Clara
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
10:30 Kết thúc |
AFS
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
15:30 Kết thúc |
Santa Clara
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
10:30 Kết thúc |
Tondela
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Santa Clara
Bạn đang tìm nhận định Santa Clara? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Santa Clara được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Santa Clara với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Santa Clara đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Santa Clara đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.72 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Santa Clara hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Santa Clara đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 13 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 21 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
MT
|
24 | DEF | 6.95 |
|
Gabriel Batista
|
27 | GK | 6.92 |
|
Serginho
|
26 | MID | 6.88 |
|
Klismahn
|
26 | MID | 6.88 |
|
Sidney Lima
|
28 | DEF | 6.84 |
|
Frederico Venâncio
|
32 | DEF | 6.84 |
|
Vinícius Lopes
|
26 | FWD | 6.84 |
|
Gabriel Silva
|
23 | FWD | 6.76 |
|
Pedro Ferreira
|
27 | MID | 6.76 |
|
Adriano
|
26 | MID | 6.72 |
|
Guilherme Romão
|
28 | DEF | 6.72 |
|
Matheus Pereira
|
25 | MID | 6.70 |
|
H. Silva
|
20 | DEF | 6.69 |
|
João Costa
|
25 | FWD | 6.68 |
|
José Luís Rocha Tavares
|
22 | MID | 6.68 |
|
Luis Fernando Santos Oliveira
|
20 | FWD | 6.68 |
|
Diogo Calila
|
27 | DEF | 6.66 |
|
Brenner Lucas Gonçalves Santos
|
23 | FWD | 6.65 |
|
Lucas Soares
|
27 | MID | 6.65 |
|
Paulo Victor
|
24 | DEF | 6.62 |
|
Gonçalo Paciência
|
31 | FWD | 6.62 |
|
Edney Henrique Santos da Silva
|
21 | MID | 6.60 |
|
Edney
|
21 | MID | 6.60 |
|
Pedro Pacheco
|
28 | DEF | 6.60 |
|
T. Duarte
|
21 | FWD | 6.60 |
|
Darlan
|
27 | MID | 6.58 |
|
Luís Rocha
|
39 | DEF | 6.55 |
|
Welinton Torrão
|
26 | FWD | 6.55 |
|
Luquinhas
|
29 | FWD | 6.52 |
|
A. Carter
|
31 | FWD | 6.46 |
|
Wendel
|
25 | FWD | 6.45 |
|
Elias Manoel
|
24 | FWD | 6.45 |




