1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga
  4. Santa Clara
Santa Clara

Santa Clara Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.97m

Phong độ gần đây

DWDWL
151 Trận đấu đã nhận định
65.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Santa Clara Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
FC Porto
FC Porto
1 : 0
Santa Clara
Santa Clara
1.32
5.9
13

X

5.9

U3.5

1.57

NO

1.75

U3.5

1.57
1.5/10

15:15

Kết thúc
Santa Clara
Santa Clara
2 : 0
Nacional
Nacional
2.67
3.3
3.25

1X

1.44

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
7/10

10:30

Kết thúc
red cardred card Arouca
Arouca
2 : 2
Santa Clara
Santa Clara
2.85
3.05
2.92

X

3.05

U2.5

1.62

NO

1.87

U2.5

1.62
4.3/10

13:00

Kết thúc
Santa Clara
Santa Clara
2 : 1
SC Braga
SC Braga
2.75
3.1
3

2

3

U3.5

1.19

YES

2.11

X2

1.52
8.5/10

13:00

Kết thúc
Casa Pia
Casa Pia
0 : 0
Santa Clara
Santa Clara
3.7
3.15
2.3

2

2.3

U2.5

1.52

NO

1.72

X2

1.33
7.3/10

13:00

Kết thúc
Santa Clara
Santa Clara
0 : 2
Rio Ave
Rio Ave
1.78
3.55
5.3

X

3.55

U2.5

1.72

NO

1.75

U2.5

1.72
5.2/10

15:30

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
4 : 2
Santa Clara
Santa Clara
1.38
5.25
10.5

1

1.38

O1.5

1.27

NO

1.7

1

1.38
10/10

13:00

Kết thúc
Santa Clara
Santa Clara
1 : 0
Gil Vicente
Gil Vicente
2.45
3.1
3.45

X2

1.62

O1.5

1.6

YES

2.26

O1.5

1.6
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Santa Clara

Bạn đang tìm nhận định Santa Clara? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Santa Clara, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Santa Clara với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Santa Clara đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Santa Clara đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Santa Clara hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Santa Clara đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng729
Hòa279
Thua8715
Bàn thắng ghi được171532
Bàn thắng để thủng lưới172340
Trung bình ghi bàn1.00.91.0
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
3-4-3 7 G
4-2-3-1 5 G
3-4-2-1 3 G
96 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
21 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Afonso
J. Afonso
18 GK 7.90
Pedro Pacheco
Pedro Pacheco
28 DEF 7.30
Andrey
Andrey
23 MID 7.20
MT
MT
24 DEF 6.95
Serginho
Serginho
26 MID 6.92
Gabriel Batista
Gabriel Batista
27 GK 6.87
Gabriel Silva
Gabriel Silva
23 FWD 6.85
Klismahn
Klismahn
26 MID 6.84
Sidney Lima
Sidney Lima
28 DEF 6.83
Frederico Venâncio
Frederico Venâncio
32 DEF 6.83
Vinícius Lopes
Vinícius Lopes
26 FWD 6.80
Pedro Ferreira
Pedro Ferreira
27 MID 6.76
Luis Fernando Santos Oliveira
Luis Fernando Santos Oliveira
20 FWD 6.74
Adriano
Adriano
26 MID 6.72
Matheus Pereira
Matheus Pereira
25 MID 6.70
José Luís Rocha Tavares
José Luís Rocha Tavares
22 MID 6.70
H. Silva
H. Silva
20 DEF 6.69
Guilherme Romão
Guilherme Romão
28 DEF 6.69
João Costa
João Costa
25 FWD 6.68
Paulo Victor
Paulo Victor
24 DEF 6.67
Brenner Lucas Gonçalves Santos
Brenner Lucas Gonçalves Santos
23 FWD 6.66
Lucas Soares
Lucas Soares
27 MID 6.65
Diogo Calila
Diogo Calila
27 DEF 6.64
Gonçalo Paciência
Gonçalo Paciência
31 FWD 6.64
Welinton Torrão
Welinton Torrão
26 FWD 6.62
Darlan
Darlan
27 MID 6.61
Edney Henrique Santos da Silva
Edney Henrique Santos da Silva
21 MID 6.60
Edney
Edney
21 MID 6.60
Elias Manoel
Elias Manoel
24 FWD 6.60
T. Duarte
T. Duarte
21 FWD 6.60
Luís Rocha
Luís Rocha
39 DEF 6.55
Luquinhas
Luquinhas
29 FWD 6.52
A. Carter
A. Carter
31 FWD 6.46
Wendel
Wendel
25 FWD 6.45
Isaac
Isaac
21 MID 6.30