icon back

Santa Clara

Santa Clara Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.97m
KEY INSIGHT Santa Clara không thắng trong 12 trận gần nhất
TREND Santa Clara để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Santa Clara không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDW
142 Trận đấu đã nhận định
65.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Santa Clara Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Finalizado
Santa Clara
Santa Clara
2 : 0
Guimaraes
Guimaraes
2.5
3.1
3.2

2

3.2

O1.5

1.55

YES

2.08

O1.5

1.55
6/10

11:30

Finalizado
Tondela
Tondela
2 : 2
Santa Clara
Santa Clara
3.2
3
2.6

1X

1.52

U2.5

1.45

NO

1.67

U2.5

1.45
4.5/10

11:30

Finalizado
Alverca
Alverca
1 : 1
Santa Clara
Santa Clara
3.35
3.1
2.6

X

3.1

U2.5

1.53

NO

1.74

U2.5

1.53
3.5/10

14:30

Finalizado
red card Santa Clara
Santa Clara
1 : 2
Benfica
Benfica
7
3.95
1.62

2

1.62

U3.5

1.26

YES

2.23

U3.5

1.26
4.4/10

11:30

Finalizado
Estrela
Estrela
1 : 0
Santa Clara
Santa Clara
4.55
3.2
2.04

X2

1.23

U2.5

1.47

NO

1.65

X2

1.23
2/10

11:30

Finalizado
Santa Clara
Santa Clara
2 : 4
Estoril
Estoril
2.3
3.25
3.55

2

3.55

O1.5

1.4

YES

1.89

X2

1.67
4.8/10

11:30

Finalizado
Moreirense
Moreirense
1 : 0
Santa Clara
Santa Clara
3.05
2.95
2.88

1

3.05

U2.5

1.44

NO

1.63

U2.5

1.44
5.8/10

11:30

Finalizado
Santa Clara
Santa Clara
0 : 1
Famalicao
Famalicao
3.05
3.05
2.65

2

2.65

U2.5

1.54

NO

1.75

X2

1.4
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Santa Clara. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 142 trận đấu có sự tham gia của Santa Clara với tỷ lệ trúng 65.49% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng314
Hòa257
Thua7613
Bàn thắng ghi được101020
Bàn thắng để thủng lưới141731
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 7 G
4-3-3 6 G
3-4-2-1 3 G
5-4-1 3 G
76 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
MT
MT
24 DEF 6.95
Serginho
Serginho
26 MID 6.90
Vinícius Lopes
Vinícius Lopes
26 FWD 6.89
Klismahn
Klismahn
26 MID 6.89
Sidney Lima
Sidney Lima
28 DEF 6.84
Gabriel Silva
Gabriel Silva
23 FWD 6.84
Frederico Venâncio
Frederico Venâncio
32 DEF 6.83
Luis Fernando Santos Oliveira
Luis Fernando Santos Oliveira
20 FWD 6.83
Gabriel Batista
Gabriel Batista
27 GK 6.78
Guilherme Romão
Guilherme Romão
28 DEF 6.78
Adriano
Adriano
26 MID 6.72
Matheus Pereira
Matheus Pereira
25 MID 6.70
Pedro Ferreira
Pedro Ferreira
27 MID 6.69
Brenner Lucas Gonçalves Santos
Brenner Lucas Gonçalves Santos
23 FWD 6.69
João Costa
João Costa
25 FWD 6.68
José Luís Rocha Tavares
José Luís Rocha Tavares
22 MID 6.67
Lucas Soares
Lucas Soares
27 MID 6.66
Paulo Victor
Paulo Victor
24 DEF 6.62
Diogo Calila
Diogo Calila
27 DEF 6.61
Edney Henrique Santos da Silva
Edney Henrique Santos da Silva
21 MID 6.60
Edney
Edney
21 MID 6.60
H. Silva
H. Silva
20 DEF 6.60
T. Duarte
T. Duarte
21 FWD 6.60
Luís Rocha
Luís Rocha
39 DEF 6.55
Luquinhas
Luquinhas
29 FWD 6.52
Darlan
Darlan
27 MID 6.50
Elias Manoel
Elias Manoel
24 FWD 6.49
Gonçalo Paciência
Gonçalo Paciência
31 FWD 6.48
A. Carter
A. Carter
31 FWD 6.46
Wendel
Wendel
25 FWD 6.45
Welinton Torrão
Welinton Torrão
26 FWD 6.41