1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primeira Liga Bồ Đào Nha

Primeira Liga Bồ Đào Nha Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Primeira Liga Bồ Đào Nha. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 70.8%.

Trên 1.5 bàn
72%
Trên 2.5 bàn
49%
Trên 3.5 bàn
27%
Cả hai đội ghi bàn
48%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
43%
Hòa
25%
Đội khách thắng
32%
Đội nhà thắng
43%
Hòa
25%
Đội khách thắng
32%

Đã nhận định

1166

Sắp diễn ra

4

Tỷ lệ thắng

70.8%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:00

Kết thúc
Torreense
Torreense
0 : 0
Casa Pia
Casa Pia red card
165
210
215

1

165

U3.5

-435

YES

-106

1X

-233
7.3/10

15:00

Kết thúc
Casa Pia
Casa Pia
2 : 0
Torreense
Torreense
147
185
270

2

270

U2.5

-263

NO

-172

U2.5

-263
5.3/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

10:30

Kết thúc
Moreirense
Moreirense
0 : 0
AVS
AVS
115
245
250

1

115

U3.5

-256

YES

-133

1

115
3.1/10

10:30

Kết thúc
FC Porto
FC Porto
1 : 0
Santa Clara
Santa Clara
-313
490
1200

X

490

U3.5

-175

NO

-133

U3.5

-175
1.5/10

13:00

Kết thúc
Arouca
Arouca
3 : 1
Tondela
Tondela
230
255
127

2

127

O1.5

-357

YES

-147

X2

-256
4.7/10

13:00

Kết thúc
Casa Pia
Casa Pia
1 : 1
Rio Ave
Rio Ave
-111
285
430

2

430

U3.5

-286

NO

-105

U3.5

-286
3.5/10

13:00

Kết thúc
Nacional
Nacional
2 : 0
Guimaraes
Guimaraes
115
255
290

1

115

O1.5

-333

NO

116

1X

-313
6/10

13:00

Kết thúc
SC Braga
SC Braga
2 : 2
Estrela
Estrela red card
-133
305
420

X2

115

U3.5

-238

YES

-127

U3.5

-238
3/10

15:30

Kết thúc
Estoril
Estoril
1 : 3
Benfica
Benfica
1200
575
-400

2

-400

O2.5

-286

NO

109

2

-400
10/10

15:30

Kết thúc
Famalicao
Famalicao
1 : 0
Alverca
Alverca
-179
315
530

1

-179

U3.5

-238

YES

-112

U3.5

-238
2.5/10

15:30

Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
3 : 0
GIL Vicente
GIL Vicente
-455
660
1300

1

-455

O2.5

-263

NO

-110

1

-455
10/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:00

Kết thúc
AVS
AVS
3 : 1
FC Porto
FC Porto red card
1050
500
-303

2

-303

U3.5

-192

NO

-128

U3.5

-192
5.3/10

15:30

Kết thúc
Alverca
Alverca
1 : 1
Estoril
Estoril
167
255
175

1

167

O1.5

-435

NO

140

1X

-182
2.6/10

15:15

Kết thúc
Benfica
Benfica
2 : 2
SC Braga
SC Braga
-238
430
750

1

-238

O2.5

-164

NO

-106

1

-238
5.1/10

15:15

Kết thúc
Estrela
Estrela
0 : 0
Famalicao
Famalicao
270
250
120

2

120

O1.5

-294

YES

-119

X2

-294
8.5/10

15:15

Kết thúc
GIL Vicente
GIL Vicente
1 : 3
Arouca
Arouca
-149
320
470

1X

-526

U3.5

-227

YES

-120

1X

-526
2/10

15:15

Kết thúc
red cardred card Rio Ave
Rio Ave
1 : 4
Sporting CP
Sporting CP
1400
625
-455

2

-455

U3.5

-105

YES

-111

2

-455
8.8/10

15:15

Kết thúc
Santa Clara
Santa Clara
2 : 0
Nacional
Nacional
167
230
225

1X

-227

U3.5

-333

NO

102

U3.5

-333
7/10

15:15

Kết thúc
Tondela
Tondela
2 : 0
Moreirense
Moreirense
-102
250
345

1

-102

U3.5

-333

NO

-111

1X

-370
8.5/10

15:15

Kết thúc
Guimaraes
Guimaraes
0 : 1
Casa Pia
Casa Pia
-128
280
430

1

-128

U3.5

-303

NO

-116

U3.5

-303
2.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Primeira Liga Bồ Đào Nha

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Primeira Liga Bồ Đào Nha, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 1166 trận đấu của 19 đội tại Primeira Liga Bồ Đào Nha với độ chính xác của tip tốt nhất trên 70.8%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 49% trận đấu Primeira Liga Bồ Đào Nha kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 48% các trận. Tất cả dự đoán Primeira Liga Bồ Đào Nha đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

Primeira Liga
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 FC Porto FC Porto 34 28 4 2 66:18 88
W L W W W
2 Sporting CP Sporting CP 34 25 7 2 89:24 82
W W W D D
3 Benfica Benfica 34 23 11 0 74:25 80
W D D W W
4 SC Braga SC Braga 34 16 11 7 64:36 59
D D D L W
5 Famalicao Famalicao 34 15 11 8 42:29 56
W D D W D
6 GIL Vicente GIL Vicente 34 13 11 10 47:38 50
L L D W L
7 Moreirense Moreirense 34 12 7 15 37:49 43
D L W L W
8 Arouca Arouca 34 12 6 16 47:64 42
W W D L W
9 Guimaraes Guimaraes 34 12 6 16 39:51 42
L L L W W
10 Estoril Estoril 34 10 9 15 54:57 39
L D D L L
11 Alverca Alverca 34 10 9 15 35:52 39
L D L W L
12 Rio Ave Rio Ave 34 8 12 14 35:57 36
D L D L D
13 Santa Clara Santa Clara 34 9 9 16 32:41 36
L W D W D
14 Nacional Nacional 34 9 7 18 37:45 34
W L L W W
15 Estrela Estrela 34 6 12 16 38:56 30
D D L L L
16 Casa Pia Casa Pia 34 6 12 16 31:57 30
D W L L L
17 Tondela Tondela 34 6 10 18 27:55 28
L W W D L
18 AVS AVS 34 3 12 19 27:67 21
D W W D D