Santomera Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Real II
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
11:45 Kết thúc |
Santomera
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Alcantarilla
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
SFC Minerva
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Santomera
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Aguilas II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Santomera
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Mazarron CF
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7/10 |
05:30 Kết thúc |
Santomera
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Balsicas A
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
1X |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Santomera
Bạn đang tìm nhận định Santomera? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Santomera được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Santomera với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 85.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 13, Santomera đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 17 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Santomera hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Santomera đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 16 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 33 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.2 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 7 | 6 | 13 |





