Santos Laguna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Santos Laguna Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Santos Laguna
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:00 Kết thúc |
Atletico S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Santos Laguna
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
21:00 Kết thúc |
Pachuca
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6/10 |
23:10 Kết thúc |
Santos Laguna
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Santos Laguna
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.7/10 |
18:07 Kết thúc |
Guadalaja
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
22:06 Kết thúc |
Club Tijuana
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Santos Laguna
Bạn đang tìm nhận định Santos Laguna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Santos Laguna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Santos Laguna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Santos Laguna đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 19 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Santos Laguna đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.31 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Santos Laguna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Santos Laguna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 7 | 12 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 17 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 42 | 64 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.6 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 0 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Bullaude
|
25 | MID | 6.94 |
|
C. Acevedo
|
29 | GK | 6.92 |
|
J. Carrillo
|
24 | MID | 6.81 |
|
Jonathan Pérez
|
20 | DEF | 6.81 |
|
Fran Villalba
|
27 | MID | 6.80 |
|
H. Holguín
|
24 | GK | 6.80 |
|
N. Cedillo
|
18 | MID | 6.80 |
|
L. Di Yorio
|
29 | FWD | 6.80 |
|
K. Palacios
|
25 | MID | 6.78 |
|
R. Sordo
|
25 | FWD | 6.77 |
|
C. Dájome
|
31 | FWD | 6.77 |
|
J. Güémez
|
34 | MID | 6.75 |
|
A. López
|
25 | MID | 6.74 |
|
S. Mariscal
|
22 | MID | 6.72 |
|
R. Prieto
|
28 | MID | 6.70 |
|
J. Abella
|
31 | DEF | 6.67 |
|
E. Orona
|
26 | MID | 6.65 |
|
H. Ortega
|
25 | DEF | 6.65 |
|
K. Balanta
|
28 | DEF | 6.64 |
|
B. Amione
|
23 | DEF | 6.64 |
|
A. Ocejo
|
27 | FWD | 6.64 |
|
P. Aquino
|
30 | MID | 6.60 |
|
B. Barticciotto
|
24 | FWD | 6.60 |
|
Tahiel Adrián Jiménez Sánchez
|
19 | FWD | 6.53 |
|
E. EcheverrÃa
|
22 | DEF | 6.52 |
|
D. Medina
|
24 | MID | 6.49 |
|
A. Lozano
|
32 | FWD | 6.48 |
|
C. Gruezo
|
30 | MID | 6.46 |
|
L. Vuoso
|
17 | MID | 6.43 |
|
Luis Gómez
|
18 | MID | 6.41 |
|
É. Gutiérrez
|
29 | DEF | 6.37 |
|
K. Picón
|
21 | DEF | 6.37 |
|
F. Fagúndez
|
25 | FWD | 6.30 |
|
J. C. Echilvestre
|
18 | DEF | 6.20 |




