Sarasota Paradise Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sarasota P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
23:00 Sắp diễn ra |
Alta
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:30 Kết thúc |
Sarasota P
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Boise
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Spokane V
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
19:30 Kết thúc |
Sarasota P
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Chattanoo
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Sarasota P
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
19:30 Kết thúc |
Naples
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
19:30 Kết thúc |
Sarasota P
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sarasota Paradise
Bạn đang tìm nhận định Sarasota Paradise? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sarasota Paradise, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của Sarasota Paradise với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL League One, Sarasota Paradise đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sarasota Paradise đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.86 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Sarasota Paradise hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sarasota Paradise đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 5 | 12 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 3 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 9 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |



