1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Indian Super League
  4. SC Delhi
SC Delhi

SC Delhi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT SC Delhi không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDL
2 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SC Delhi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
ATK M
ATK Mohun Bagan
2 : 1
SC Delhi
SC Delhi
1.15
8.7
22

1

1.15

U3.5

1.78

NO

1.57

1

1.15
9.4/10

07:30

Kết thúc
SC Delhi
SC Delhi
0 : 0
Inter Kashi
Inter Kashi
2.37
3.25
3.35

1

2.37

U2.5

1.71

NO

1.9

1X

1.4
8.5/10

07:30

Kết thúc
SC Delhi
SC Delhi
1 : 2
Odisha
Odisha
2.05
3.35
4

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.78

1X

1.27
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SC Delhi

Bạn đang tìm nhận định SC Delhi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SC Delhi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của SC Delhi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, SC Delhi đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, SC Delhi đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.13 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SC Delhi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Indian Super LeagueIndia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng112
Hòa415
Thua145
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới51015
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.81.71.3
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 1
31-45 3
46-60 3
61-75 2
76-90 4
21 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
7 Trận
Tài 1.5 33%
4 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Hudu
A. Hudu
25 MID 7.09
Matija Babovic
Matija Babovic
26 FWD 7.05
M. Mohammed
M. Mohammed
26 DEF 7.04
L. Hangshing
L. Hangshing
- DEF 6.98
N. Fernandes
N. Fernandes
27 GK 6.94
A. Mehta
A. Mehta
34 DEF 6.90
J. Sunny
J. Sunny
22 FWD 6.88
A. Saji
A. Saji
25 DEF 6.87
A. Lalrochana
A. Lalrochana
- MID 6.86
M. Aimen
M. Aimen
22 MID 6.84
M. Azhar
M. Azhar
22 MID 6.82
Rafael Ribeiro
Rafael Ribeiro
29 DEF 6.75
Ramhlunchhunga
Ramhlunchhunga
24 FWD 6.73
O. Fané
O. Fané
32 MID 6.63
A. Saji
A. Saji
19 FWD 6.60
D. Murgaokar
D. Murgaokar
27 FWD 6.47
J. Rivas
J. Rivas
25 FWD 6.35
Sourav
Sourav
24 FWD 6.28
C. Fernandes
C. Fernandes
- DEF 6.23
I. Vanmalsawma
I. Vanmalsawma
29 MID 6.20
V. Yadav
V. Yadav
23 GK 6.15
Akshat Mehra
Akshat Mehra
19 DEF -
E. Amoh
E. Amoh
- MID -