SC Kriens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Zurich II
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.1/10 |
11:30 Kết thúc |
SC Kriens
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Bruhl
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Delemont
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.5/10 |
11:30 Kết thúc |
SC Kriens
8
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
H1 |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Breitenrain
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Kriens
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Bavois
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Kriens
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Juventus
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SC Kriens
Bạn đang tìm nhận định SC Kriens? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SC Kriens được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của SC Kriens với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga Promotion, SC Kriens đã ghi nhận 20 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 81 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
SC Kriens hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SC Kriens đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 12 | 8 | 20 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 51 | 30 | 81 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 23 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 3.9 | 2.1 | 3.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |





