SC Paderborn 07 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paderborn Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Paderborn
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.2/10 |
14:30 Kết thúc |
VfL W
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Darmstadt
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Paderborn
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Elversberg
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Paderborn
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Hannover 96
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Paderborn
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Paderborn
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SC Paderborn 07
Bạn đang tìm nhận định SC Paderborn 07? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SC Paderborn 07, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của SC Paderborn 07 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, SC Paderborn 07 đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, SC Paderborn 07 đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
SC Paderborn 07 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SC Paderborn 07 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Hoffmeier
|
26 | DEF | 7.55 |
|
R. Obermair
|
29 | MID | 7.27 |
|
L. Curda
|
24 | MID | 7.22 |
|
D. Seimen
|
20 | GK | 7.19 |
|
C. Brackelmann
|
26 | DEF | 7.05 |
|
M. Baur
|
21 | MID | 7.02 |
|
F. Bilbija
|
25 | FWD | 6.98 |
|
F. Götze
|
27 | DEF | 6.98 |
|
S. Castañeda
|
21 | MID | 6.87 |
|
M. Hansen
|
21 | MID | 6.84 |
|
Ruben Müller
|
20 | MID | 6.82 |
|
T. Scheller
|
23 | DEF | 6.80 |
|
S. Tigges
|
27 | FWD | 6.79 |
|
S. Klaas
|
27 | MID | 6.75 |
|
L. Copado
|
21 | FWD | 6.74 |
|
Jonah Benedict Sticker
|
21 | DEF | 6.72 |
|
L. Engelns
|
18 | MID | 6.69 |
|
S. Marino
|
21 | FWD | 6.69 |
|
K. Okpala
|
21 | FWD | 6.64 |
|
N. Bätzner
|
25 | FWD | 6.61 |
|
S. Michel
|
35 | FWD | 6.59 |
|
M. Wörner
|
21 | FWD | 6.57 |
|
L. Copado
|
21 | FWD | 6.53 |
|
D. Kinsombi
|
30 | MID | 6.50 |
|
A. Grimaldi
|
34 | FWD | 6.43 |
|
N. Mohr
|
21 | DEF | 6.40 |





