SC Paderborn 07 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paderborn Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Paderborn
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Hannover 96
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Paderborn
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
SpVgg G
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Paderborn
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Bielefeld
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Paderborn
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Kaiserslautern
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SC Paderborn 07
Bạn đang tìm nhận định SC Paderborn 07? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SC Paderborn 07 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của SC Paderborn 07 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, SC Paderborn 07 đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, SC Paderborn 07 đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.76 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
SC Paderborn 07 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SC Paderborn 07 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 20 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 12 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.4 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 6 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Hoffmeier
|
26 | DEF | 7.55 |
|
L. Curda
|
24 | MID | 7.31 |
|
D. Seimen
|
20 | GK | 7.30 |
|
R. Obermair
|
29 | MID | 7.27 |
|
C. Brackelmann
|
26 | DEF | 7.10 |
|
M. Baur
|
21 | MID | 7.06 |
|
F. Bilbija
|
25 | FWD | 7.04 |
|
F. Götze
|
27 | DEF | 7.01 |
|
Ruben Müller
|
20 | MID | 6.87 |
|
S. Castañeda
|
21 | MID | 6.86 |
|
T. Scheller
|
23 | DEF | 6.84 |
|
S. Tigges
|
27 | FWD | 6.84 |
|
M. Hansen
|
21 | MID | 6.83 |
|
K. Okpala
|
21 | FWD | 6.76 |
|
L. Copado
|
21 | FWD | 6.74 |
|
Jonah Benedict Sticker
|
21 | DEF | 6.74 |
|
S. Klaas
|
27 | MID | 6.72 |
|
L. Engelns
|
18 | MID | 6.69 |
|
S. Marino
|
21 | FWD | 6.68 |
|
S. Michel
|
35 | FWD | 6.61 |
|
N. Bätzner
|
25 | FWD | 6.60 |
|
M. Wörner
|
21 | FWD | 6.57 |
|
L. Copado
|
21 | FWD | 6.53 |
|
D. Kinsombi
|
30 | MID | 6.50 |
|
A. Grimaldi
|
34 | FWD | 6.43 |




