1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 2
  4. Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC

Seoul E-Land FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.00m
KEY INSIGHT Seoul E-Land FC có trên 5 cú sút trúng đích trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
161 Trận đấu đã nhận định
65.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Seoul E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Kết thúc
Seoul E
Seoul E-Land FC
1 : 2
Cheongju
Cheongju
1.43
4.4
8.75

1

1.43

O1.5

1.22

YES

1.95

1

1.43
7.5/10

03:30

Kết thúc
Jeonnam D
Jeonnam Dragons
0 : 1
Seoul E-Land FC
Seoul E
3.65
3.45
1.98

2

1.98

O1.5

1.28

YES

1.7

X2

1.3
8.5/10

06:00

Kết thúc
Seoul E
Seoul E-Land FC
3 : 1
Seongnam FC
Seongnam FC red card
2.08
3.3
3.7

1

2.08

U2.5

1.65

NO

1.88

1X

1.31
8.8/10

03:30

Kết thúc
Seoul E
Seoul E-Land FC
2 : 2
Yongin City
Yongin City
1.65
3.85
5.6

1

1.65

U3.5

1.39

YES

1.81

1

1.65
6.5/10

01:00

Kết thúc
Asan M
Asan Mugunghwa
3 : 0
Seoul E-Land FC
Seoul E red card
3
3.3
2.3

2

2.3

U3.5

1.34

YES

1.75

AS

1.28
5.9/10

01:00

Kết thúc
Seoul E
Seoul E-Land FC
2 : 1
Gimpo Citizen
Gimpo C red cardred card
2.27
3.2
3.3

1

2.27

U2.5

1.66

NO

1.89

1X

1.37
4.1/10

01:00

Kết thúc
Seoul E
Seoul E-Land FC
1 : 2
Hwaseong
Hwaseong
1.7
3.6
5.2

1

1.7

U3.5

1.26

NO

1.81

U3.5

1.26
5.4/10

01:00

Kết thúc
Ansan G
Ansan Greeners
0 : 2
Seoul E-Land FC
Seoul E
6.4
4.4
1.56

2

1.56

O1.5

1.25

YES

1.95

2

1.56
8.5/10

03:30

Kết thúc
Paju Citizen
Paju Citizen
1 : 3
Seoul E-Land FC
Seoul E
4.1
3.4
1.95

2

1.95

U3.5

1.3

YES

1.84

U3.5

1.3
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Seoul E-Land FC

Bạn đang tìm nhận định Seoul E-Land FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Seoul E-Land FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Seoul E-Land FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Seoul E-Land FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Seoul E-Land FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Seoul E-Land FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng448
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được141024
Bàn thắng để thủng lưới9716
Trung bình ghi bàn2.01.41.7
Trung bình thủng lưới1.31.01.1
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 2
31-45 5
46-60 4
61-75 2
76-90 8
30 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 57%
8 Trận
Tài 2.5 29%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alan Cariús
Alan Cariús
28 MID 7.32
Jeong Jae-Min
Jeong Jae-Min
24 FWD 7.30
Park Chang-Hwan
Park Chang-Hwan
24 MID 7.28
Osmar
Osmar
37 DEF 7.26
Baek Ji-Ung
Baek Ji-Ung
21 MID 7.24
Son Hyeok-Chan
Son Hyeok-Chan
21 DEF 7.24
Kim Min-Ho
Kim Min-Ho
25 GK 7.12
Heo Yong-Jun
Heo Yong-Jun
32 FWD 7.07
Park Kyong-Bae
Park Kyong-Bae
24 FWD 6.99
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo
19 DEF 6.91
Seo Jae-Min
Seo Jae-Min
22 MID 6.90
Cha Seung-Hyeon
Cha Seung-Hyeon
25 DEF 6.84
Gabriel Santos
Gabriel Santos
26 FWD 6.83
Byeon Gyung-Jun
Byeon Gyung-Jun
23 MID 6.83
Gwang-Hoon Chae
Gwang-Hoon Chae
32 DEF 6.82
Yoon Suk-Ju
Yoon Suk-Ju
23 MID 6.73
Kang Min-Jae
Kang Min-Jae
23 DEF 6.72
Kim Oh-Kyu
Kim Oh-Kyu
36 DEF 6.69
No Dong-Geon
No Dong-Geon
34 GK 6.56
Kwak Yun-Ho
Kwak Yun-Ho
30 DEF 6.52
Kim Ju-Hwan
Kim Ju-Hwan
24 DEF 6.44
Cho Sang-Jun
Cho Sang-Jun
26 MID 6.43
Seo Jin-Seok
Seo Jin-Seok
21 MID 6.28
Shin Seong-Hak
Shin Seong-Hak
21 - 6.21
Bae Jin-Woo
Bae Jin-Woo
23 DEF 6.18
Kim Young-Wook
Kim Young-Wook
34 MID 6.05
Ítalo Carvalho
Ítalo Carvalho
29 FWD -
Euller
Euller
30 FWD -