Seoul E-Land FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Seoul E Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Kết thúc |
Seoul E
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Jeonnam D
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Seoul E
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
03:30 Kết thúc |
Seoul E
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Asan M
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Seoul E
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Seoul E
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Ansan G
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Paju Citizen
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Seoul E-Land FC
Bạn đang tìm nhận định Seoul E-Land FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Seoul E-Land FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Seoul E-Land FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Seoul E-Land FC đã ghi nhận 8 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Seoul E-Land FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Seoul E-Land FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 10 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 7 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.4 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Alan Cariús
|
28 | MID | 7.32 |
|
Jeong Jae-Min
|
24 | FWD | 7.30 |
|
Park Chang-Hwan
|
24 | MID | 7.28 |
|
Osmar
|
37 | DEF | 7.26 |
|
Baek Ji-Ung
|
21 | MID | 7.24 |
|
Son Hyeok-Chan
|
21 | DEF | 7.24 |
|
Kim Min-Ho
|
25 | GK | 7.12 |
|
Heo Yong-Jun
|
32 | FWD | 7.07 |
|
Park Kyong-Bae
|
24 | FWD | 6.99 |
|
Kim Hyun-Woo
|
19 | DEF | 6.91 |
|
Seo Jae-Min
|
22 | MID | 6.90 |
|
Cha Seung-Hyeon
|
25 | DEF | 6.84 |
|
Gabriel Santos
|
26 | FWD | 6.83 |
|
Byeon Gyung-Jun
|
23 | MID | 6.83 |
|
Gwang-Hoon Chae
|
32 | DEF | 6.82 |
|
Yoon Suk-Ju
|
23 | MID | 6.73 |
|
Kang Min-Jae
|
23 | DEF | 6.72 |
|
Kim Oh-Kyu
|
36 | DEF | 6.69 |
|
No Dong-Geon
|
34 | GK | 6.56 |
|
Kwak Yun-Ho
|
30 | DEF | 6.52 |
|
Kim Ju-Hwan
|
24 | DEF | 6.44 |
|
Cho Sang-Jun
|
26 | MID | 6.43 |
|
Seo Jin-Seok
|
21 | MID | 6.28 |
|
Shin Seong-Hak
|
21 | - | 6.21 |
|
Bae Jin-Woo
|
23 | DEF | 6.18 |
|
Kim Young-Wook
|
34 | MID | 6.05 |
|
Ítalo Carvalho
|
29 | FWD | - |
|
Euller
|
30 | FWD | - |





