Nhận định Gimhae City vs Seoul E-Land FC - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Seoul E-Land FC thắng
1.56
10/10
Kèo 1X2
21.56
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.37
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISeoul E
Kiểm soát bóngGimhae City: 41%Seoul E-Land FC: 59%
Tổng số cú sútGimhae City: 8Seoul E-Land FC: 12
Sút trúng đíchGimhae City: 3Seoul E-Land FC: 7
Sút trượtGimhae City: 4Seoul E-Land FC: 6
Phạt gócGimhae City: 3Seoul E-Land FC: 5
Thẻ vàngGimhae City: 2Seoul E-Land FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Seoul E
Tổng bàn thắngGimhae City: 2.8Seoul E-Land FC: 3
Bàn thắng ghi đượcGimhae City: 0.9Seoul E-Land FC: 1.8
Bàn thuaGimhae City: 1.9Seoul E-Land FC: 1.2
Kiểm soát bóngGimhae City: 44%Seoul E-Land FC: 53%
Tổng số cú sútGimhae City: 8.1Seoul E-Land FC: 12.1
Sút trúng đíchGimhae City: 3.9Seoul E-Land FC: 6.7
Sút trượtGimhae City: 4.2Seoul E-Land FC: 5.4
Phạm lỗiGimhae City: 11.7Seoul E-Land FC: 12.4
Phạt gócGimhae City: 3.1Seoul E-Land FC: 4.5
Việt vịGimhae City: 1.6Seoul E-Land FC: 1.6
Thẻ vàngGimhae City: 2.1Seoul E-Land FC: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Seoul E
ThắngGimhae City: 1Seoul E-Land FC: 6
Trên 1.5 bànGimhae City: 8Seoul E-Land FC: 9
Trên 2.5 bànGimhae City: 5Seoul E-Land FC: 8
Trên 3.5 bànGimhae City: 3Seoul E-Land FC: 3
Cả hai đội ghi bànGimhae City: 8Seoul E-Land FC: 6
Thắng bất ngờGimhae City: 0Seoul E-Land FC: 0
Thua bất ngờGimhae City: 0Seoul E-Land FC: 2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 32-19 | 44 |
| 2 |
|
22 | 40-27 | 41 |
| 3 |
|
21 | 43-26 | 40 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 38-30 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-23 | 36 |
| 7 |
|
22 | 31-27 | 31 |
| 8 |
|
21 | 26-22 | 31 |
| 9 |
|
22 | 29-30 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-27 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-35 | 23 |
| 13 |
|
21 | 26-31 | 22 |
| 14 |
|
22 | 27-31 | 21 |
| 15 |
|
22 | 23-42 | 19 |
| 16 |
|
21 | 23-36 | 16 |
| 17 |
|
21 | 17-40 | 12 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)